Mã UNSPSC 85421800 — Chẩn đoán cắt cụt chấn thương phần đầu
Cấp lớp 85421800 – Chẩn đoán cắt cụt chấn thương phần đầu (English: Diagnoses of traumatic amputation of part of head) trong UNSPSC phân loại các chẩn đoán y khoa liên quan đến cắt cụt chấn thương (traumatic amputation) của các bộ phận đầu, bao gồm da đầu, tai, và các cấu trúc khác. Cấp lớp này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), áp dụng mã S08 và các mã con (S08.0, S08.1, S08.8, S08.9). Cấp lớp nằm trong Cấp nhóm 85420000 – Chẩn đoán chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân ngoại sinh - phần 1 (Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes-part 1), Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services) — phục vụ nhu cầu phân loại hành chính y tế, coding bệnh viện, và báo cáo thống kê y học tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85421800 bao gồm các chẩn đoán cắt cụt chấn thương phần đầu — tức là tổn thương làm mất đi một phần cơ thể của đầu do tác động cơ học (chấn thương). Định nghĩa UNSPSC dựa trên ICD-10 code S08, bao gồm bốn loại chẩn đoán con: S08.0 (Avulsion of scalp — tách rời da đầu), S08.1 (Traumatic amputation of ear — cắt cụt tai chấn thương), S08.8 (Traumatic amputation of other parts of head — cắt cụt các bộ phận khác của đầu), S08.9 (Traumatic amputation of unspecified part of head — cắt cụt bộ phận đầu không xác định). Cấp lớp này phục vụ lập hồ sơ bệnh nhân, mã hóa chẩn đoán, và thống kê bệnh lý tại các cơ sở y tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85421800 khi nhu cầu là phân loại hành chính y tế, mã hóa chẩn đoán bệnh viện, hoặc báo cáo thống kê bệnh lý cho các chẩn đoán cắt cụt chấn thương phần đầu. Ví dụ: mã hóa bệnh án bệnh nhân vào viện vì tai bị cắt cụt do tai nạn giao thông, hoặc báo cáo thống kê tổn thương da đầu do va đập. Nếu cần mã cụ thể cho loại cắt cụt (tách rời da đầu, cắt tai, v.v.), ưu tiên các Cấp hàng hóa 85421801-85421804 (6 chữ số con) thay vì cấp lớp 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85421000 – Chẩn đoán chấn thương bề mặt đầu | Diagnoses of superficial injury of head | Tổn thương bề mặt (xây xước, bầm tím), không mất bộ phận cơ thể |
| 85421100 – Chẩn đoán vết thương hở vùng đầu | Diagnoses of open wound of head | Vết mở (vết cắt, vết đâm) nhưng không cắt cụt bộ phận |
| 85421200 – Chẩn đoán gãy xương hộp sọ và xương mặt | Diagnoses of fracture of skull and facial bones | Gãy xương sọ, xương mặt, không liên quan cắt cụt mô mềm |
| 85421600 – Chẩn đoán chấn thương sọ não | Diagnoses of intracranial injury | Tổn thương nội sọ (chảy máu não, chấn động), không cắt cụt bề ngoài |
| 85421700 – Chẩn đoán chấn thương do đè/ép vùng đầu | Diagnoses of crushing injury of head | Chấn thương nặn/nén đầu, không cắt cụt tách rời bộ phận |
Câu hỏi thường gặp #
- Tách rời da đầu (avulsion of scalp) thuộc mã nào trong cấp lớp này?
Thuộc Cấp hàng hóa 85421801 (The diagnosis of avulsion of scalp) — là mã 8 chữ số cụ thể cho loại tổn thương này. Cấp lớp 85421800 là mã phụ cho toàn bộ nhóm cắt cụt.
- Cắt cụt tai (traumatic amputation of ear) dùng mã nào?
Dùng Cấp hàng hóa 85421802 (The diagnosis of traumatic amputation of ear) trong Cấp lớp 85421800. Nếu cần mã chỉ class chung, dùng 85421800.
- Ngoáy xước da đầu và cắt cụt da đầu khác nhau như thế nào khi mã hóa?
Ngoáy xước da đầu (superficial wound) thuộc Cấp lớp 85421000. Cắt cụt da đầu (avulsion scalp) thuộc 85421800. Phân biệt: superficial là tổn thương bề ngoài không mất bộ phận; avulsion là tách rời hoàn toàn một khúc da khỏi cơ thể.
- Chẩn đoán này dùng cho ai trong công việc procurement y tế?
Cấp lớp 85421800 chủ yếu dùng cho nhân viên mã hóa chẩn đoán (coding specialist), người quản lý hồ sơ bệnh án (medical records), bộ phận thống kê y tế bệnh viện, và các cơ quan báo cáo thống kê quốc gia (như Bộ Y tế). Không dùng cho mua sắm thiết bị hay dịch vụ điều trị trực tiếp.
- Cắt cụt bộ phận đầu không xác định (unspecified) mã nào?
Dùng Cấp hàng hóa 85421804 (The diagnosis of traumatic amputation of unspecified part of head) — áp dụng khi hồ sơ bệnh nhân không ghi rõ bộ phận nào bị cắt cụt.