Mã UNSPSC 85481000 — Can thiệp phẫu thuật thần kinh đầu, phương pháp mở (Nerves head, open approach)
Class 85481000 (English: Nerves head, open approach) là mã UNSPSC phân loại dịch vụ y tế (healthcare service) cho các can thiệp phẫu thuật thần kinh (surgical interventions) trên các nhánh thần kinh ngoại biên (peripheral nervous system) vùng đầu cổ, sử dụng phương pháp mổ mở trực tiếp (open approach). Class này thuộc Family 85480000 Surgical interventions or procedures of peripheral nervous system, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo ICD-10 PCS tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), class 85481000 bao gồm 22 loại can thiệp phẫu thuật chuẩn trên các cấu trúc thần kinh vùng đầu, mã gốc 01.
Định nghĩa #
Class 85481000 phân loại các dịch vụ y tế phẫu thuật liên quan đến thần kinh ngoại biên vùng đầu bằng kỹ thuật mổ mở (open surgical approach). Kỹ thuật mở đặc trưng là tạo đường mổ trực tiếp vào vùng phẫu thuật để tiếp cận thần kinh, khác với phương pháp qua da (percutaneous) hay nội soi (endoscopic). Các can thiệp thuộc class này bao gồm: phá hủy (destruction), chia tách (division), lấy dẫn lưu (drainage), cắt bỏ (excision) các nhánh thần kinh giao cảm đầu cổ (head and neck sympathetic nerve) và các thần kinh ngoại biên khác vùng đầu. Tất cả được liệt kê chuẩn trong bộ mã ICD-10 PCS (International Classification of Diseases, 10th Revision, Procedure Coding System) của WHO, nhóm 01.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85481000 khi đơn hàng y tế liên quan đến dịch vụ phẫu thuật thần kinh đầu bằng phương pháp mổ mở. Tiêu chí chính: (1) Đối tượng can thiệp là thần kinh ngoại biên vùng đầu (thần kinh giao cảm, thần kinh cứng), không phải tủy sống hay não. (2) Phương pháp tiếp cận là mở trực tiếp (incision), không phải qua da (percutaneous — dùng 85481100) hay nội soi (endoscopic — dùng 85481200). (3) Loại can thiệp (destruction, division, drainage, excision) nằm trong 22 loại chuẩn theo ICD-10 PCS. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật chia tách thần kinh giao cảm vùng cổ bằng phương pháp mở, hay dịch vụ cắt bỏ khối u thần kinh ngoài màng cứng đầu qua phẫu thuật mở.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85481100 | Nerves head, percutaneous approach | Tiếp cận qua da (không mở), dùng kim/catheter, xâm lấn thấp hơn |
| 85481200 | Nerves head, percutaneous endoscopic approach | Tiếp cận nội soi, sử dụng camera nhỏ và dụng cụ nội soi |
| 85481300 | Nerves lower extremities, open approach | Phương pháp mở nhưng vùng phẫu thuật là chi dưới, không phải đầu |
| 85481700 | Nerves lumbrosacral region, open approach-part A | Phương pháp mở nhưng vùng phẫu thuật là vùng thắt lưng chủng cột, không phải đầu |
Điểm phân biệt chủ yếu: vùng phẫu thuật (đầu vs. chi dưới vs. vùng thắt lưng) và phương pháp tiếp cận (mở vs. qua da vs. nội soi). Nếu vùng phẫu thuật xác định là đầu nhưng phương pháp khác, chọn sibling 85481100 hoặc 85481200. Nếu phương pháp mở nhưng vùng là chi dưới hoặc thắt lưng, chọn 85481300, 85481700, một mã cùng family tương ứng.
Các can thiệp tiêu biểu trong class #
Các commodity 8 chữ số trong class 85481000 mô tả loại can thiệp phẫu thuật cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85481001 | Destruction of head and neck sympathetic nerve, open approach | Phá hủy thần kinh giao cảm đầu cổ, phương pháp mở |
| 85481002 | Division of head and neck sympathetic nerve, open approach | Chia tách thần kinh giao cảm đầu cổ, phương pháp mở |
| 85481003 | Drainage of head and neck sympathetic nerve with drainage device, open approach | Dẫn lưu thần kinh giao cảm đầu cổ có đặt thiết bị dẫn lưu, phương pháp mở |
| 85481004 | Drainage of head and neck sympathetic nerve, open approach | Dẫn lưu thần kinh giao cảm đầu cổ, phương pháp mở |
| 85481005 | Excision of head and neck sympathetic nerve, open approach | Cắt bỏ thần kinh giao cảm đầu cổ, phương pháp mở |
Khi xác định được loại can thiệp cụ thể (destruction, division, drainage, excision), có thể sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gợi ý về dịch vụ chung mà không xác định loại can thiệp chi tiết, dùng class 85481000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật thần kinh đầu bằng nội soi có dùng mã 85481000 không?
Không. Phẫu thuật nội soi dùng class 85481200 (Nerves head, percutaneous endoscopic approach). Mã 85481000 chỉ dành cho phương pháp mở trực tiếp, tạo đường mổ lớn hơn.
- Can thiệp thần kinh thắt lưng mở có dùng 85481000 không?
Không. Thần kinh vùng thắt lưng dùng class 85481700 hoặc một mã cùng family (Nerves lumbrosacral region, open approach). Mã 85481000 chỉ cho vùng đầu cổ.
- Phẫu thuật thần kinh chi dưới mở có dùng 85481000 không?
Không. Thần kinh chi dưới dùng class 85481300 hoặc 85481400 hoặc 85481500 tùy phương pháp. Mã 85481000 dành riêng cho thần kinh vùng đầu.
- Class 85481000 bao gồm bao nhiêu loại can thiệp?
Theo UNSPSC và ICD-10 PCS, class 85481000 bao gồm 22 loại can thiệp phẫu thuật chuẩn. Mỗi loại được mã hóa chi tiết ở mức commodity (8 chữ số), ví dụ 85481001, 85481002, v.v.
- Dịch vụ tư vấn trước phẫu thuật có thuộc class 85481000 không?
Không. Mã 85481000 chỉ dành cho dịch vụ thực hiện can thiệp phẫu thuật. Dịch vụ tư vấn, khám lâm sàn, chẩn đoán thuộc các class khác trong segment 85000000 Healthcare Services.