Class 85481300 (English: Nerves lower extremities, open approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật trên dây thần kinh vùng chi dưới (cánh tay, chân, bàn tay, bàn chân) sử dụng phương pháp tiếp cận mở (open surgical approach). Class này bao trùm tới 22 thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services và Family 85480000 Surgical interventions or procedures of peripheral nervous system. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa thần kinh, trung tâm phẫu thuật và các cơ sở y tế có khoa phẫu thuật thần kinh ngoại biên.

Định nghĩa #

Class 85481300 bao gồm một hoặc nhiều ca can thiệp phẫu thuật trên thành phần cấu trúc dây thần kinh vùng chi dưới thông qua tiếp cận mở (open approach). Tiếp cận mở là kỹ thuật phẫu thuật sử dụng vết mổ rộng để trực tiếp nhìn thấy và tiếp cận dây thần kinh — khác với tiếp cận qua da (percutaneous) hoặc qua nội soi (endoscopic). Các can thiệp bao gồm: phá hủy (destruction), cắt (division), rút nước (drainage) dây thần kinh, ghép nối (repair), tái tạo (reconstruction) và các thủ thuật khác theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS. Dây thần kinh chi dưới bao gồm dây thần kinh đùi (femoral nerve), dây thần kinh chày (tibial nerve), dây thần kinh ngoài cẳng chân (peroneal nerve), dây thần kinh bên (sural nerve) và các chi nhánh của chúng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85481300 khi hợp đồng / đặt hàng dịch vụ y tế bao gồm can thiệp phẫu thuật trên dây thần kinh chi dưới bằng kỹ thuật mở (open incision). Ví dụ: hợp đồng phẫu thuật giải phóng dây thần kinh đùi bị chèn ép, phẫu thuật cắt/khôi phục dây thần kinh chày sau chấn thương, tái tạo dây thần kinh chi dưới bằng ghép. Nếu phương pháp tiếp cận là qua da (percutaneous) thay vì mở, chọn 85481400 Nerves lower extremities, percutaneous approach. Nếu dùng nội soi, chọn 85481500 Nerves lower extremities, percutaneous endoscopic approach. Nếu can thiệp ở vùng thắt lưng (lumbosacral region) thay vì chi dưới, chọn family 85481700 hoặc 85481800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85481000 Nerves head, open approach Phẫu thuật dây thần kinh vùng đầu/cổ (cranial nerves), tiếp cận mở; khác với dây thần kinh chi dưới
85481100 Nerves head, percutaneous approach Phẫu thuật dây thần kinh vùng đầu, tiếp cận qua da; không phải mở và không phải chi dưới
85481400 Nerves lower extremities, percutaneous approach Cùng vùng chi dưới nhưng tiếp cận qua da (puncture/injection), không mở
85481500 Nerves lower extremities, percutaneous endoscopic approach Cùng vùng chi dưới nhưng dùng nội soi qua da; không phải mở
85481700 Nerves lumbrosacral region, open approach-part A Phẫu thuật dây thần kinh vùng thắt lưng/xương cùng (lumbosacral), tiếp cận mở; khác vùng chi dưới

Cách phân biệt: (1) Vùng giải phẫu — đầu/cổ → 85481000-85481200; chi dưới → 85481300-85481500; thắt lưng → 85481600-85481800. (2) Phương pháp tiếp cận — mở (open) → 85481300/85481700; qua da (percutaneous) → 85481400/85481600; nội soi (endoscopic) → 85481500/85481800.

Các can thiệp tiêu biểu #

Class 85481300 bao gồm commodity 8-chữ-số chỉ rõ chi tiết can thiệp cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85481301 Destruction of femoral nerve, open approach Phá hủy dây thần kinh đùi, tiếp cận mở
85481302 Destruction of tibial nerve, open approach Phá hủy dây thần kinh chày, tiếp cận mở
85481303 Division of femoral nerve, open approach Cắt dây thần kinh đùi, tiếp cận mở
85481304 Division of tibial nerve, open approach Cắt dây thần kinh chày, tiếp cận mở
85481305 Drainage of femoral nerve with drainage device, open approach Rút nước từ dây thần kinh đùi có đặt dụng cụ rút nước, tiếp cận mở

Khi xác định được dây thần kinh cụ thể (đùi, chày, ngoài cẳng chân) và can thiệp cụ thể (phá hủy, cắt, ghép), dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên các dây thần kinh chi dưới khác nhau, dùng class 85481300.

Câu hỏi thường gặp #

Phẫu thuật chi dưới dùng nội soi là mã nào?

Dùng class 85481500 Nerves lower extremities, percutaneous endoscopic approach. Tiếp cận nội soi (endoscopic) khác với tiếp cận mở (open) ở 85481300.

Can thiệp phẫu thuật dây thần kinh vùng lưng (không phải chi dưới) là mã nào?

Dùng class 85481700 Nerves lumbrosacral region, open approach-part A hoặc 85481800 Nerves lumbrosacral region, open approach-part B tùy vào nội dung chi tiết can thiệp. Vùng lumbrosacral (thắt lưng/xương cùng) khác với vùng chi dưới.

Phẫu thuật dây thần kinh đầu/cổ bằng tiếp cận mở dùng mã nào?

Dùng class 85481000 Nerves head, open approach. Phẫu thuật vùng đầu/cổ (cranial/cervical nerves) khác vùng chi dưới và không khớp 85481300.

Phẫu thuật qua da (percutaneous) dây thần kinh chi dưới là mã nào?

Dùng class 85481400 Nerves lower extremities, percutaneous approach. Tiếp cận qua da không mở vết (không phải open approach).

Xem thêm #

Danh mục