Mã UNSPSC 85493000 — Can và cấu trúc liên quan của tim, phương pháp mở - Phần A
Class 85493000 (English: Myocardium chambers heart and related structures, open approach-part A) trong UNSPSC phân loại các thủ tục phẫu thuật tim mở (open heart surgery) tác động đến các cơ tim và các cấu trúc liên quan. Mã này bao gồm 22 thủ tục tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — Phân loại Quốc tế các Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe liên quan) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã chính 02. Class 85493000 thuộc Family 85490000 Surgical interventions or procedures of heart and great vessels, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này dùng để phân loại hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật tim tại bệnh viện, phòng khám chuyên khoa tim mạch."
Định nghĩa #
Class 85493000 bao gồm các thủ tục phẫu thuật trực tiếp trên cơ tim (myocardium) và các cấu trúc tạo thành các buồng tim (chambers), được tiến hành bằng cách mở thành ngực (open approach). Các thủ tục được mã hóa theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS, một phần của hệ thống phân loại Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe liên quan của WHO. Cụ thể, các thủ tục trong class này thuộc nhóm mã 02 của ICD-10 PCS — các can thiệp trên tim và các cấu trúc liên quan.
Phương pháp mở (open approach) có nghĩa là phẫu thuật viên tạo một vết mở lớn ở thành ngực để tiếp cận trực tiếp đến tim, khác biệt với phương pháp cắt bỏ tối thiểu (minimally invasive) hoặc can thiệp qua da (percutaneous).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85493000 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế bao gồm các thủ tục phẫu thuật tim mở trực tiếp tác động đến cơ tim hoặc các chamber (các buồng) của tim — ví dụ: sửa chữa tường ngăn thất (ventricular septum), sửa chữa tường ngăn tâm nhĩ (atrial septum), cấy ghép hoặc thay thế các mô sinh học để bổ sung cấu trúc tim. Khi gói thầu chỉ rõ phương pháp mở (không phẫu thuật nội soi hoặc can thiệp qua da) và vùng can thiệp là tim, ưu tiên 85493000. Nếu can thiệp trên các động mạch ngực lớn (arteries-chest) bằng phương pháp mở, dùng class 85491000 hoặc các sibling class 85491100 — một mã cùng family tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85491000 | Arteries-chest heart lungs, open approach-part A | Phẫu thuật trên các động mạch ngực và phổi, không phải trên cơ tim hay chambers |
| 85491100 | Arteries-chest heart lungs, open approach-part B | Phần B của can thiệp động mạch, cùng phương pháp mở nhưng khác mã phẫu thuật và cơ quan |
| 85493000 | Myocardium chambers heart, open approach-part A | Chính xác: phẫu thuật trên cơ tim, các chamber, cấu trúc trong tim |
Phân biệt chính: 85493000 là can thiệp trong tim (cơ tim, ngăn, van); các mã 85491xxx là can thiệp trên động mạch tương ứng với tim (arteries). Nếu thủ tục chỉ sửa van tim mà không mở thành ngực, có thể dùng các mã can thiệp qua da (percutaneous, ví dụ một mã cùng family), không dùng 85493000.
Các thủ tục tiêu biểu #
Class 85493000 bao gồm 22 thủ tục tiêu chuẩn theo ICD-10 PCS mã 02. Một số ví dụ thủ tục:
| Mã commodity | Tên thủ tục | Tên VN |
|---|---|---|
| 85493001 | Revision of synthetic substitute in ventricular septum, open approach | Sửa chữa vật liệu thay thế tổng hợp ở tường ngăn thất |
| 85493002 | Revision of synthetic substitute in atrial septum, open approach | Sửa chữa vật liệu thay thế tổng hợp ở tường ngăn tâm nhĩ |
| 85493003 | Supplement ventricular septum with nonautologous tissue substitute, open approach | Bổ sung tường ngăn thất bằng mô không từ cơ thể |
| 85493004 | Supplement ventricular septum with synthetic substitute, open approach | Bổ sung tường ngăn thất bằng vật liệu tổng hợp |
| 85493005 | Supplement ventricular septum with zooplastic tissue, open approach | Bổ sung tường ngăn thất bằng mô động vật |
Khi đấu thầu dịch vụ phẫu thuật cần chỉ rõ thủ tục, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp chung nhiều thủ tục phẫu thuật tim không cùng loại, dùng class 85493000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật sửa chữa tường ngăn thất bằng vật liệu tổng hợp phương pháp mở thuộc mã nào?
Thuộc class 85493000 — cụ thể hơn là commodity 85493004 (Revision of synthetic substitute in ventricular septum, open approach). Class 85493000 bao gồm các thủ tục phẫu thuật tim mở trực tiếp tác động đến cơ tim và các buồng tim.
- Phẫu thuật can thiệp động mạch ngực qua da (percutaneous approach) có thuộc 85493000 không?
Không. Class 85493000 chỉ bao gồm phẫu thuật phương pháp mở (open approach — mở thành ngực). Nếu can thiệp động mạch qua da, dùng class một mã cùng family (Arteries-chest heart lungs, percutaneous approach).
- Có bao nhiêu thủ tục tiêu chuẩn trong class 85493000?
Class 85493000 gồm 22 thủ tục tiêu chuẩn theo ICD-10 PCS mã 02. Mỗi thủ tục được mã hóa riêng từ 85493001 đến một mã cùng family.
- Phẫu thuật tim bằng phương pháp ngoài thân (extracorporeal) có thuộc 85493000 không?
Có, nếu phẫu thuật được thực hiện bằng cách mở thành ngực (open approach) và can thiệp trực tiếp trên cơ tim hoặc các buồng tim. Các thủ tục ngoài thân được mã hóa tương tự nếu phương pháp tiếp cận là mở.
- Nếu bệnh viện cần mua dịch vụ phẫu thuật tim mở đa thủ tục, sử dụng mã nào?
Dùng class 85493000 khi gợi ý chung về dịch vụ phẫu thuật tim mở. Khi xác định rõ từng thủ tục cụ thể trong hợp đồng, dùng mã commodity 8 chữ số (ví dụ 85493001, 85493004).