Mã UNSPSC 85501000 — Can thiệp phẫu thuật động mạch chính não và cột sống, phương pháp mở - Phần A
Cấp lớp 85501000 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính não và cột sống, phương pháp mở - Phần A (English: Principal arteries brain and spinal column, open approach-part A) là mã UNSPSC phân loại dịch vụ can thiệp phẫu thuật (surgical intervention) trên các động mạch chính của não và cột sống bằng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85500000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật động mạch trên Surgical interventions or procedures of upper arteries, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Mã này áp dụng cho các bệnh viện chuyên khoa thần kinh (thường là bệnh viện tuyến trung ương hoặc bệnh viện hạng I tại tuyến tỉnh) khi thực hiện hoặc mua dịch vụ phẫu thuật mạch máu não và tuỷ sống theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85501000 gồm các can thiệp phẫu thuật thực hiện trên các động mạch chính nuôi não và cột sống bằng phương pháp tiếp cận mở (open surgical approach). Theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS (do CMS Hoa Kỳ ban hành, được WHO tham chiếu), cấp lớp này bao phủ một bộ 17 thủ thuật phẫu thuật chuẩn (Phần A), bao gồm các can thiệp như hạn chế dòng chảy (restriction), nối mạch (anastomosis) và các thủ thuật điều chỉnh, sửa chữa bệnh lý mạch máu vùng não – tuỷ sống. Phương pháp mở (open approach) nghĩa là phẫu thuật viên rạch mổ trực tiếp để bộc lộ động mạch, khác với phương pháp qua da (percutaneous) hay nội soi can thiệp (percutaneous endoscopic).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85501000 khi đối tượng mua sắm/hợp đồng là dịch vụ phẫu thuật mở trên động mạch chính của não hoặc cột sống. Ví dụ: gói dịch vụ phẫu thuật mạch máu não tại bệnh viện tuyến trung ương cho bệnh nhân đột quỵ, hoặc dịch vụ phẫu thuật động mạch đốt sống thuộc Phần A của ICD-10-PCS. Nếu thủ thuật thực hiện bằng phương pháp qua da (percutaneous approach), chọn các mã 85501200 – Phẫu thuật động mạch chính não và tủy sống, tiếp cận qua da-phần A hoặc 85501300 – Các thủ thuật can thiệp động mạch não và cột sống, phương pháp qua da-phần B. Nếu dùng nội soi can thiệp (percutaneous endoscopic), chọn 85501400 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính não và cột sống, phương pháp nội soi qua da-phần A hoặc 85501500 – Phẫu thuật động mạch não và cột sống, tiếp cận nội soi qua da. Nếu vùng can thiệp là động mạch ngực (chest/thorax) thay vì não-tuỷ sống, chọn các mã 85501600 – Các thủ thuật trên động mạch chính ngực hoặc lồng ngực, phương pháp mở - Phần A-85501800 – Các thủ thuật phẫu thuật động mạch chính ở ngực hoặc lồng ngực, phương pháp mở - phần C.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên thủ thuật | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85501100 – Can thiệp phẫu thuật động mạch chính não và cột sống, tiếp cận mở-Phần B | Principal arteries brain and spinal column, open approach-part B | Cùng vùng (não-tuỷ sống), cùng phương pháp (mở), nhưng Phần B (nhóm thủ thuật khác) |
| 85501200 | Principal arteries brain and spinal column, percutaneous approach-part A | Cùng vùng, Phần A, nhưng phương pháp khác: qua da (percutaneous) thay vì mổ mở (open) |
| 85501400 | Principal arteries brain and spinal column, percutaneous endoscopic approach-part A | Cùng vùng, Phần A, nhưng phương pháp nội soi can thiệp (percutaneous endoscopic) |
| 85501600 | Principal arteries chest or thorax, open approach-part A | Phương pháp mở, nhưng vùng can thiệp khác: động mạch ngực (chest/thorax) thay vì não-tuỷ sống |
Phân biệt chính dựa trên: (1) vùng giải phẫu: não-tuỷ sống (85501000-85501500) vs. ngực (85501600-85501800); (2) phương pháp: mở (open) vs. qua da (percutaneous) vs. nội soi can thiệp (endoscopic); (3) Phần A/B/C: các nhóm thủ thuật khác nhau trong cùng vùng-phương pháp.
Các thủ thuật tiêu biểu #
Các thủ thuật cụ thể (cấp hàng hóa 8 chữ số) trong Cấp lớp 85501000 mô tả chi tiết thủ thuật và vị trí động mạch:
| Mã | Tên thủ thuật (EN) | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 85501001 | Restriction of left vertebral artery, open approach | Hạn chế động mạch đốt sống trái, phương pháp mở |
| 85501002 | Restriction of left vertebral artery with intraluminal device, open approach | Hạn chế động mạch đốt sống trái với dụng cụ trong lòng mạch, phương pháp mở |
| 85501003 | Restriction of left vertebral artery with extraluminal device, open approach | Hạn chế động mạch đốt sống trái với dụng cụ ngoài lòng mạch, phương pháp mở |
| 85501004 | Restriction of left vertebral artery with bioactive intraluminal device, open approach | Hạn chế động mạch đốt sống trái với dụng cụ có hoạt tính sinh học trong lòng mạch, phương pháp mở |
| 85501005 | Restriction of right vertebral artery, open approach | Hạn chế động mạch đốt sống phải, phương pháp mở |
Khi gói thầu chi tiết đến loại dụng cụ hoặc bên giải phẫu cụ thể, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi chỉ ghi chung dịch vụ phẫu thuật mở mạch máu não-tuỷ sống mà không yêu cầu dụng cụ cụ thể, dùng Cấp lớp 85501000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp mở (open approach) khác với phương pháp qua da (percutaneous) như thế nào?
Phương pháp mở (open approach) yêu cầu phẫu thuật viên rạch mổ để bộc lộ trực tiếp động mạch, cho phép kiểm soát thị trường tốt nhưng xâm lấn nhiều. Phương pháp qua da (percutaneous approach) chỉ dùng kim/ống thông qua da, xâm lấn ít hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao và thiết bị hình ảnh hỗ trợ. Các mã 85501200-85501300 là phương pháp qua da, còn 85501000-85501100 là phương pháp mở.
- Dụng cụ intraluminal device là gì?
Dụng cụ intraluminal device là thiết bị đặt bên trong lòng mạch máu để hạn chế hoặc điều chỉnh dòng chảy (ví dụ stent, coil tắc mạch). Khác với dụng cụ extraluminal device (đặt bên ngoài thành mạch) và bioactive device (có hoạt tính sinh học, ví dụ stent phủ thuốc hoặc vật liệu tương tác mô).
- Động mạch đốt sống (vertebral artery) là gì?
Động mạch đốt sống (vertebral artery) là một cặp động mạch đi qua các lỗ ngang của đốt sống cổ, hợp lại thành động mạch nền (basilar artery) cấp máu cho thân não, tiểu não và phần sau của bán cầu não. Bệnh lý trên động mạch này (hẹp, tắc, phình, bóc tách) có thể cần can thiệp phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch để phục hồi tưới máu.
- Phần A và Phần B trong Cấp lớp 85501000 / 85501100 có ý nghĩa gì?
Theo cách UNSPSC tổ chức nhóm thủ thuật ICD-10-PCS cho cùng vùng và cùng phương pháp tiếp cận, danh sách thủ thuật được chia thành nhiều Phần (Part A, Part B...) để mỗi Cấp lớp chứa không quá ~17 thủ thuật con. 85501000 là Phần A, 85501100 là Phần B của cùng tổ hợp (vùng não-tuỷ sống, phương pháp mở). Khi mua sắm cần xác định chính xác thủ thuật để chọn đúng Phần.
- Có phải tất cả can thiệp mạch máu não đều thuộc Cấp lớp 85501000 không?
Không. Chỉ những can thiệp trên các động mạch chính (principal arteries) của não-tuỷ sống bằng phương pháp mở, thuộc bộ thủ thuật Phần A mới vào 85501000. Nếu vùng can thiệp là mạch máu khác (động mạch ngực, mạch máu chi) hoặc phương pháp khác (qua da, nội soi) hoặc Phần khác, sẽ có mã tương ứng trong Cấp ngành 85000000.