Mã UNSPSC 85570000 — Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ hô hấp (Surgical interventions or procedures of the respiratory system)
Family 85570000 (English: Surgical interventions or procedures of the respiratory system) trong hệ thống UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) và thủ thuật lâm sàng (surgical procedures) tác động lên hệ hô hấp (respiratory system). Family này được định nghĩa theo Bảng phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10 PCS), tương ứng mã 0B — Respiratory System. Family 85570000 nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và tổ chức theo cấu trúc giải phẫu của cây phế quản-khí quản (tracheobroncheal tree) cũng như các cấu trúc liên quan của đường thở.
Định nghĩa #
Family 85570000 bao gồm toàn bộ các dịch vụ can thiệp và thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên hệ hô hấp, từ các cấu trúc đường thở trên đến phổi và màng phổi. Định nghĩa UNSPSC gốc tham chiếu trực tiếp đến mã ICD-10 PCS 0B — Respiratory System, là hệ thống mã hóa thủ thuật do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành và được các cơ sở y tế trên thế giới áp dụng trong phân loại bệnh viện và thanh toán bảo hiểm y tế.
Phạm vi của family bao gồm các can thiệp trên:
- Cây phế quản-khí quản (tracheobroncheal tree): khí quản, phế quản gốc, phế quản thùy, phế quản phân đoạn và các nhánh nhỏ hơn, qua đường tự nhiên (natural opening) hoặc đường mở nhân tạo (artificial opening).
- Các cấu trúc liên quan của phổi, màng phổi và cơ hoành khi gắn liền với phẫu thuật hô hấp.
Family không bao gồm:
- Thủ thuật nội khoa (medical procedures) không mang tính phẫu thuật xâm lấn như dùng thuốc hít, liệu pháp oxy — các dịch vụ này thuộc Family 85120000 Medical practice hoặc các family chăm sóc y tế thông thường.
- Dịch vụ phục hồi chức năng hô hấp (respiratory rehabilitation) không có can thiệp phẫu thuật, thuộc các class trong Family 85120000.
- Trang thiết bị y tế phục vụ hô hấp (máy thở, ống nội khí quản) — thuộc các segment vật tư y tế (Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories).
Cấu trúc mã con (Class) #
Các class trong Family 85570000 được tổ chức chủ yếu theo nhóm cấu trúc giải phẫu và đặc tính đường tiếp cận (approach), phản ánh cách phân loại của ICD-10 PCS. Các class tiêu biểu bao gồm:
| Mã Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 85571000 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening — Part A | Nhóm thủ thuật trên cây phế quản-khí quản, phần A |
| 85571100 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening — Part B | Nhóm thủ thuật trên cây phế quản-khí quản, phần B |
| 85571200 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening — Part C | Nhóm thủ thuật trên cây phế quản-khí quản, phần C |
| 85571300 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening — Part D | Nhóm thủ thuật trên cây phế quản-khí quản, phần D |
| 85571400 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening — Part E | Nhóm thủ thuật trên cây phế quản-khí quản, phần E |
Việc chia nhỏ thành Part A, B, C… phản ánh cách ICD-10 PCS phân tách thủ thuật theo ký tự thứ 3–7 trong bộ mã (root operation, body part, approach, device, qualifier). Trong procurement, đơn vị mua sắm thường làm việc ở cấp class hoặc family, không cần xuống đến commodity 8 chữ số trừ khi hệ thống HIS/thanh toán bảo hiểm yêu cầu.
Khi nào chọn mã này #
Family 85570000 phù hợp để phân loại dịch vụ phẫu thuật hô hấp trong các bối cảnh procurement và hành chính y tế sau:
- Đấu thầu dịch vụ phẫu thuật tại bệnh viện: khi hợp đồng bao gồm các ca phẫu thuật hô hấp như nội soi phế quản can thiệp (interventional bronchoscopy), phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy), cắt phân thùy phổi (segmentectomy), mở khí quản (tracheotomy), đặt stent phế quản, cắt bỏ u phế quản.
- Lập danh mục dịch vụ kỹ thuật y tế: các cơ sở y tế xây dựng danh mục kỹ thuật theo UNSPSC cần gán mã cho nhóm dịch vụ phẫu thuật hô hấp.
- Báo cáo và phân tích chi phí y tế: các đơn vị bảo hiểm y tế hoặc cơ quan quản lý nhà nước dùng UNSPSC để nhóm chi phí can thiệp hô hấp.
- Nghiên cứu và mua sắm dịch vụ theo gói (bundled payment): gói thầu dịch vụ toàn diện cho bệnh lý hô hấp có phẫu thuật (ví dụ gói điều trị ung thư phổi, gói điều trị giãn phế quản nặng).
Khi phạm vi gói thầu xác định rõ cấu trúc giải phẫu và phương thức tiếp cận phẫu thuật, nên xuống cấp class (85571000–85571400) để phân loại chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 85570000 có thể bị nhầm lẫn với các family và segment lân cận trong Segment 85000000 Healthcare Services:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85120000 | Medical practice | Bao gồm thực hành y khoa tổng quát, thủ thuật nội khoa không phẫu thuật, kê đơn, điều trị nội trú thông thường. Không có can thiệp phẫu thuật xâm lấn hệ hô hấp. |
| 85100000 | Comprehensive health services | Dịch vụ y tế toàn diện, bao trùm nhiều chuyên khoa; dùng khi gói dịch vụ không phân tách được theo chuyên khoa. |
| 85110000 | Disease prevention and control | Phòng ngừa và kiểm soát bệnh tật (tiêm chủng, sàng lọc, dịch tễ). Không bao gồm phẫu thuật điều trị. |
| 85130000 | Medical science research and experimentation | Nghiên cứu khoa học y tế. Nếu gói thầu là nghiên cứu lâm sàng về thủ thuật hô hấp (clinical trial), thuộc 85130000, không phải 85570000. |
| 85160000 | Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services | Bảo trì, sửa chữa trang thiết bị phẫu thuật — là dịch vụ kỹ thuật thiết bị, không phải dịch vụ phẫu thuật. |
Lưu ý thực tế: Ranh giới quan trọng nhất là phân biệt dịch vụ phẫu thuật (85570000) với vật tư/trang thiết bị phục vụ phẫu thuật hô hấp (Segment 42000000 — Medical Equipment and Accessories). Máy nội soi phế quản, ống nội khí quản, máy thở là vật tư thuộc Segment 42000000; còn dịch vụ thực hiện ca phẫu thuật bằng các thiết bị đó mới thuộc 85570000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, việc phân loại dịch vụ phẫu thuật hô hấp theo UNSPSC thường xuất hiện trong các bối cảnh:
- Đấu thầu dịch vụ kỹ thuật y tế theo Thông tư 14/2020/TT-BYT và Thông tư 21/2017/TT-BYT: Bộ Y tế ban hành danh mục kỹ thuật phân cấp theo chuyên khoa. Mã UNSPSC 85570000 có thể được dùng để gắn nhãn danh mục kỹ thuật ngoại khoa hô hấp-lồng ngực trong hệ thống ERP/HIS bệnh viện.
- Đấu thầu tập trung quốc gia: Khi Bảo hiểm Xã hội Việt Nam hoặc Cục Quản lý Khám chữa bệnh lập danh mục dịch vụ kỹ thuật đấu thầu, UNSPSC hỗ trợ nhóm mã thanh toán ICD-10 PCS 0B với mã UNSPSC tương ứng.
- Gói thầu dịch vụ tư vấn lâm sàng quốc tế: Các bệnh viện liên doanh hoặc có yếu tố nước ngoài thường yêu cầu mã UNSPSC trong hồ sơ mua sắm để phù hợp với hệ thống ERP quốc tế (SAP, Oracle).
Khi lập hồ sơ mời thầu, nên kết hợp mã UNSPSC 85570000 với mã ICD-10 PCS 0B tương ứng để đảm bảo tra cứu chéo trong hệ thống thanh toán bảo hiểm y tế.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 85570000 có bao gồm nội soi phế quản chẩn đoán (diagnostic bronchoscopy) không?
Nội soi phế quản thuần túy chẩn đoán (không có can thiệp phẫu thuật) thường phân loại vào Family 85120000 Medical practice. Family 85570000 tập trung vào các can thiệp phẫu thuật có xâm lấn, ví dụ nội soi phế quản can thiệp (sinh thiết, cắt bỏ, đặt stent). Nếu ca thủ thuật kết hợp cả chẩn đoán và can thiệp trong cùng một lần, ưu tiên phân loại theo mục đích can thiệp phẫu thuật.
- Dịch vụ mở khí quản (tracheotomy) cho bệnh nhân ICU thuộc mã nào?
Mở khí quản là thủ thuật phẫu thuật tác động trực tiếp lên cấu trúc khí quản (trachea) thuộc hệ hô hấp, do đó phân loại vào Family 85570000, cụ thể là các class liên quan đến structures of the tracheobroncheal tree. Ống mở khí quản (tracheostomy tube) bán kèm là vật tư thuộc Segment 42000000.
- Phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy) được phân loại vào class nào trong 85570000?
Cắt thùy phổi tác động lên phổi và phế quản thùy — thuộc nhóm structures of the tracheobroncheal tree. Tùy vào phương thức tiếp cận (mổ mở, nội soi VATS) và cấu trúc cụ thể, thủ thuật sẽ rơi vào một trong các class 85571000–85571400. Để xác định chính xác class, cần đối chiếu thêm với mã ICD-10 PCS 0B tương ứng của ca phẫu thuật.
- Máy thở (ventilator) và bình oxy có thuộc family 85570000 không?
Không. Trang thiết bị và vật tư y tế như máy thở, bình oxy, mặt nạ hô hấp thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories, không phải Family 85570000. Family 85570000 chỉ bao gồm dịch vụ can thiệp và thủ thuật phẫu thuật, không bao gồm sản phẩm hàng hóa.
- Mã ICD-10 PCS 0B và UNSPSC 85570000 có quan hệ như thế nào?
UNSPSC 85570000 được xây dựng có tham chiếu đến ICD-10 PCS code 0B — Respiratory System do WHO ban hành. ICD-10 PCS là hệ thống mã hóa thủ thuật dùng trong thanh toán bảo hiểm và thống kê bệnh viện, trong khi UNSPSC là hệ thống phân loại hàng hóa và dịch vụ dùng trong procurement. Hai hệ thống bổ trợ nhau: ICD-10 PCS xác định bản chất kỹ thuật của thủ thuật, UNSPSC phục vụ phân loại mua sắm và báo cáo chi phí.
- Nghiên cứu lâm sàng thử nghiệm thủ thuật phẫu thuật phổi mới có thuộc 85570000 không?
Không. Dịch vụ nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng thuộc Family 85130000 Medical science research and experimentation. Family 85570000 chỉ bao gồm can thiệp phẫu thuật hô hấp được thực hiện trong bối cảnh điều trị lâm sàng thực tế, không phải hoạt động nghiên cứu.
- Khi lập hồ sơ đấu thầu gói dịch vụ y tế tổng hợp (cả nội khoa lẫn phẫu thuật hô hấp), dùng mã nào?
Nếu gói dịch vụ không thể tách biệt phần nội khoa và phẫu thuật, có thể dùng Family 85100000 Comprehensive health services. Nếu tách được, nên phân loại riêng: phần phẫu thuật hô hấp theo 85570000, phần nội khoa theo 85120000. Việc phân tách giúp báo cáo chi phí và phân tích giá trị hợp đồng chính xác hơn.