Mã UNSPSC 85572000 — Phẫu thuật cây phế quản-khí phế quản bằng đường tiếp cận mở phần D (Structures of the tracheo-broncheal tree, open approach-part D)
Cấp lớp 85572000 – Phẫu thuật cây phế quản-khí phế quản bằng đường tiếp cận mở phần D (English: Structures of the tracheo-broncheal tree, open approach-part D) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật trên hệ thống phế quản-khí phế quản (tracheo-broncheal tree) thông qua đường tiếp cận mở (open surgical approach), phần D. Mã này thuộc Cấp nhóm 85570000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật hệ hô hấp Surgical interventions or procedures of the respiratory system, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Dịch vụ trong mã được quy định theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã 0B, tương ứng 23 thủ thuật/can thiệp chuẩn hóa trên các cấu trúc đường hô hấp dưới.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85572000 bao gồm các can thiệp/thủ thuật phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên các thành phần cấu trúc của cây phế quản-khí phế quản (gồm phế quản chính, phế quản thùy, phế quản phân khúc) thông qua đường tiếp cận mở (open approach — sử dụng rạch mở, thường là thoracotomy hay trình tiếp cận khác qua da và cơ). Mã này được định nghĩa theo chuẩn ICD-10-PCS của WHO, code 0B, phần D tương ứng một nhóm cụ thể trong 23 can thiệp chuẩn hóa về thoát nước (drainage), lấy bệnh phẩm, sửa chữa, cắt bỏ hoặc các thủ thuật khác trên phế quản. Cấp lớp không bao gồm can thiệp đường tự nhiên hoặc nhân tạo (natural/artificial opening — mã 85571000 – Can thiệp phẫu thuật cấu trúc khí quản-phế quản, tiếp cận tự nhiên hoặc nhân tạo — Phần A-85571500 – Can thiệp vào cơ cấu khí quản-phế quản qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo), không bao gồm tiếp cận bên ngoài (external approach — mã 85571600 – Phẫu thuật cây khí phế quản qua đường tiếp cận bên ngoài), và không bao gồm phần A, B, C của open approach (mã 85571700 – Phẫu thuật cây khí-phế quản bằng đường mở, phần A và các mã liên quan).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85572000 khi dịch vụ phẫu thuật được mua/hợp đồng gồm: (1) Can thiệp thoát nước (drainage) tại phế quản (ví dụ từ phế quản thùy dưới bên trái, phế quản lingula); (2) Dùng đường tiếp cận mở (open surgery — rạch ngực, không phải soi nội soi hay catheter qua tự nhiên); (3) Thủ thuật nằm trong 23 can thiệp ICD-10-PCS code 0B do WHO chuẩn hóa; (4) Nằm trong phần D của phân loại này. Nếu can thiệp dùng soi nội soi đường tự nhiên → chọn 85571000-85571500. Nếu dùng tiếp cận bên ngoài (ngoài da) → chọn 85571600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên can thiệp | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85571700 | Structures of the tracheo-broncheal tree, open approach-part A | Cùng open approach nhưng phần A, không phải phần D |
| 85571000-85571500 | Structures of the tracheo-broncheal tree, natural or artificial opening-part A-F | Dùng soi nội soi đường tự nhiên hoặc lỗ nhân tạo, không phải mở ngực |
| 85571600 | Structures of the tracheo-broncheal tree, external approach | Tiếp cận bên ngoài trực tiếp qua da, không mở xoang ngực |
Nghĩa là: nếu can thiệp dùng soi (endoscope) → không phải 85572000; nếu rạch mở ngực (thoracotomy) trên phế quản → 85572000; nếu chỉ lấy sinh thiết hoặc hút dịch đơn giản qua sonde → có thể 85571000 (endoscopy)
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa cụ thể (8 chữ số) trong Cấp lớp 85572000 mô tả chi tiết can thiệp:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85572001 | Drainage of left lower lobe bronchus, open approach | Thoát nước phế quản thùy dưới trái, đường mở |
| 85572002 | Drainage of left lower lobe bronchus with drainage device, open approach | Thoát nước phế quản thùy dưới trái kèm dụng cụ dẫn lưu |
| 85572003 | Drainage of lingula bronchus, open approach | Thoát nước phế quản lingula, đường mở |
| 85572004 | Drainage of lingula bronchus with drainage device, open approach | Thoát nước phế quản lingula kèm dụng cụ dẫn lưu |
| 85572005 | Drainage of left upper lobe bronchus, open approach | Thoát nước phế quản thùy trên trái, đường mở |
Khi lập hợp đồng phẫu thuật, nếu xác định rõ vị trí phế quản (thùy dưới/trên, bên phải/trái, lingula), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số; nếu chỉ nói chung là "phẫu thuật phế quản đường mở" mà chưa xác định chi tiết, dùng Cấp lớp 85572000.
Câu hỏi thường gặp #
- Thoát nước phế quản bằng soi nội soi có thuộc 85572000 không?
Không. Soi nội soi đường tự nhiên (endoscopy via natural airway) hay đặt catheter qua tự nhiên thuộc Cấp lớp 85571000-85571500 (natural or artificial opening approach), không phải 85572000 (open approach). 85572000 chỉ dành cho rạch mở ngực (thoracotomy).
- Phẫu thuật lấy sinh thiết phế quản nhỏ có dùng 85572000 không?
Nếu dùng soi nội soi (endoscopic biopsy) → 85571000-85571500. Nếu rạch mở ngực để lấy mẫu phế quản → có thể 85572000, phụ thuộc loại can thiệp cụ thể trong 23 thủ thuật ICD-10-PCS 0B.
- Can thiệp cắt bỏ một phần phế quản thuộc mã nào?
Nếu dùng đường mở (thoracotomy) → 85572000 hoặc các phần A-C khác cùng open approach. Nếu dùng soi nội soi → 85571000-85571500. Chi tiết phụ thuộc loại can thiệp trong chuẩn ICD-10-PCS 0B.
- Phẫu thuật hệ hô hấp trên (thanh quản) có dùng 85572000 không?
Không. Thanh quản, cơ họng thuộc hệ hô hấp trên (upper respiratory system), phân loại vào cấp lớp/cấp nhóm khác của Cấp nhóm 85570000, không phải 85572000 (phế quản-khí phế quản).
- Phân phối "phần A, B, C, D" trong 85572000 là gì?
UNSPSC chia 23 can thiệp ICD-10-PCS code 0B thành 5 phần (A-E, hoặc hơn) để quản lý từng nhóm thủ thuật cụ thể. Phần D tương ứng nhóm can thiệp thứ 4 trong danh sách chuẩn hóa; phần A-C là nhóm trước đó. Chi tiết can thiệp của mỗi phần nằm ở cấp hàng hóa 8 chữ số.