Mã UNSPSC 85721600 — Can thiệp phẫu thuật khớp bàn chân, phương pháp mở tiếp cận - Phần D
Cấp lớp 85721600 – Can thiệp phẫu thuật khớp bàn chân, phương pháp mở tiếp cận - Phần D (English: Joints foot, open approach-part D) thuộc UNSPSC mô tả các can thiệp phẫu thuật (surgical intervention) hoặc thủ tục (procedure) trên các khớp bàn chân bằng phương pháp mở tiếp cận (open approach). Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 85720000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật khớp chi dưới Surgical interventions or procedures of lower joints, Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Phân loại theo Tiêu chuẩn phân loại bệnh tật quốc tế của WHO — ICD-10-PCS mã 0S, và chia thành 5 phần (A-E) để quản lý mã dịch vụ phẫu thuật khớp bàn chân một cách chi tiết, hỗ trợ định giá và quản lý DRG (Diagnosis Related Groups) trong hệ thống y tế.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85721600 gồm các can thiệp phẫu thuật trên khớp bàn chân sử dụng phương pháp mở tiếp cận (open approach) — tức mở da, cơ, các mô mềm để tiếp cận trực tiếp vùng khớp. Phần D của cấp lớp này bao gồm một hoặc nhiều trong 16 thủ thuật phẫu thuật chuẩn (standard surgical intervention) được liệt kê trong ICD-10-PCS mã 0S.
Các khớp bàn chân bao gồm: khớp ngón chân (toe phalangeal joint), khớp trung bàn-ngón (metatarsal-phalangeal joint), khớp trung bàn-mặt tiếp (metatarsal-tarsal joint), khớp mặt tiếp (tarsal joint). Cấp lớp 85721600 dùng để ghi nhận dịch vụ khi bệnh nhân được can thiệp phẫu thuật trên các khớp này với cắt mở trực tiếp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 85721600 khi: (1) bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật trên khớp bàn chân; (2) phương pháp tiếp cận là mở (open approach), không phải nội soi hoặc xuyên da; (3) thủ thuật phẫu thuật rơi vào Phần D của phân loại này (xác định rõ với bác sĩ phẫu thuật hoặc phòng mổ). Ví dụ: bệnh nhân bị tổn thương khớp ngón chân hoặc khớp trung bàn-ngón cần khám sát (inspection), lắp đặt/tháo thiết bị (placement/removal) hoặc điều chỉnh cấu trúc khớp với cắt mở. Nếu phương pháp tiếp cận là ngoài (external approach) hoặc xuyên da (percutaneous), dùng các mã cùng cấp Cấp lớp tương ứng (85721100 – Phẫu thuật khớp bàn chân, phương pháp tiếp cận bên ngoài — Phần A, 85721200 – Can thiệp khớp bàn chân, tiếp cận ngoài - Phần B, 85721800 – Can thiệp phẫu thuật khớp bàn chân, phương pháp xuyên da, phần A).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85721300 – Can thiệp khớp bàn chân, phương pháp mở — Phần A | Joints foot, open approach-part A | Phần A khớp bàn chân mở tiếp cận — thủ tục khác với phần D |
| 85721400 – Can thiệp phẫu thuật trên khớp bàn chân, phương pháp mở — Phần B | Joints foot, open approach-part B | Phần B khớp bàn chân mở tiếp cận — thủ tục khác với phần D |
| 85721500 – Can thiệp phẫu thuật khớp bàn chân, tiếp cận mở phần C | Joints foot, open approach-part C | Phần C khớp bàn chân mở tiếp cận — thủ tục khác với phần D |
| 85721700 – Phẫu thuật khớp bàn chân, tiếp cận mở - Phần E | Joints foot, open approach-part E | Phần E khớp bàn chân mở tiếp cận — thủ tục khác với phần D |
| 85721100 | Joints foot, external approach-part A | Tiếp cận ngoài (không cắt mở), không phải mở tiếp cận |
| 85721200 | Joints foot, external approach-part B | Tiếp cận ngoài (không cắt mở), không phải mở tiếp cận |
| 85721800 | Joints foot, percutaneous approach-part A | Tiếp cận xuyên da (minimal invasive), không phải mở tiếp cận |
Phân biệt chính: Phần A-E là tách theo nhóm thủ thuật phẫu thuật chuẩn (mỗi phần ~16 thủ tục), không tách theo vị trí giải phẫu. Phương pháp tiếp cận (external vs. open vs. percutaneous) là tiêu chí khác biệt cấp cao hơn. Khi ghi nhận dịch vụ, xác định chính xác (1) khớp bàn chân nào được can thiệp, (2) phương pháp tiếp cận, (3) thủ tục cụ thể rơi vào phần nào (A-E).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu (thủ tục con) #
Các mã 8 chữ số con của Cấp lớp 85721600 chi tiết hóa vị trí khớp và loại thủ tục:
| Mã | Tên thủ tục | Tên VN |
|---|---|---|
| 85721601 | Inspection of left toe phalangeal joint, open approach | Khám sát khớp ngón chân trái, mở tiếp cận |
| 85721602 | Inspection of right toe phalangeal joint, open approach | Khám sát khớp ngón chân phải, mở tiếp cận |
| 85721603 | Inspection of left metatarsal-phalangeal joint, open approach | Khám sát khớp trung bàn-ngón chân trái, mở tiếp cận |
| 85721604 | Inspection of right metatarsal-phalangeal joint, open approach | Khám sát khớp trung bàn-ngón chân phải, mở tiếp cận |
| 85721605 | Inspection of left metatarsal-tarsal joint, open approach | Khám sát khớp trung bàn-mặt tiếp chân trái, mở tiếp cận |
Khi hóa đơn phẫu thuật ghi nhận dịch vụ với chi tiết vị trí khớp (bên trái/phải) và thủ tục cụ thể (khám sát/lắp đặt/tháo gỡ), ưu tiên dùng mã 8 chữ số. Khi ghi nhận chung mà không cần chi tiết toàn bộ, dùng Cấp lớp 85721600.
Câu hỏi thường gặp #
- Khác biệt giữa phương pháp mở tiếp cận (open approach) và xuyên da (percutaneous approach) là gì?
Open approach: cắt mở da, cơ, mô để tiếp cận trực tiếp khớp, thường cho can thiệp phức tạp, lớn. Percutaneous approach: xuyên da bằng kim/dụng cụ nhỏ, ít xâm lấn. Cấp lớp 85721600 dùng open, mã 85721800 dùng percutaneous.
- Cấp lớp 85721600 phần D là phần nào? Làm sao xác định phần D?
Phần D là một trong 5 phần (A-E) của Cấp lớp 85721600, mỗi phần gom ~16 thủ thuật phẫu thuật chuẩn theo ICD-10-PCS. Bác sĩ phẫu thuật hoặc nhân viên mã hóa y tế sẽ xác định thủ tục cụ thể rơi vào phần nào dựa vào ICD-10-PCS code 0S gốc.
- Khi ghi nhận DRG cho bệnh nhân phẫu thuật khớp bàn chân, có cần dùng mã 8 chữ số con (85721601, 85721602,…) không?
Cần — nếu hóa đơn chi tiết hoặc hệ thống DRG yêu cầu. Mã 8 chữ số xác định rõ vị trí (trái/phải) và thủ tục (khám sát/lắp đặt/…). Nếu ghi chung, dùng Cấp lớp 85721600 là đủ.
- Phẫu thuật tháo gỡ thiết bị hỗ trợ khớp chân thuộc mã nào?
Nếu tháo gỡ qua cắt mở da, thuộc Cấp lớp 85721600 (hoặc phần A-E tùy theo ICD-10-PCS chi tiết). Nếu tháo gỡ xuyên da, thuộc 85721800 hoặc mã percutaneous tương ứng.
- Khớp bàn chân bao gồm những khớp nào trong định nghĩa UNSPSC này?
Bao gồm: khớp ngón chân (toe phalangeal joint), khớp trung bàn-ngón (metatarsal-phalangeal joint), khớp trung bàn-mặt tiếp (metatarsal-tarsal joint), khớp mặt tiếp (tarsal joint). Chi tiết vị trí xác định bằng mã 8 chữ số con.