Class 85891100 (English: Central and peripheral nervous system, part B) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liệu pháp bức xạ (radiation therapy) áp dụng trên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Class này thuộc Family 85890000 Radiation therapy interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Nội hàm class bao gồm bốn loại can thiệp bức xạ tiêu chuẩn được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại trong ICD-10 PCS mã D0. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện đa khoa, trung tâm ung bướu, cơ sở chuyên khoa thần kinh có khoa xạ trị, và cơ quan quản lý bảo hiểm y tế."

Định nghĩa #

Class 85891100 bao gồm các dịch vụ liệu pháp bức xạ (radiation therapy) nhắm vào hệ thần kinh trung ương (não, tủy sống) và hệ thần kinh ngoại biên (dây thần kinh ngoại vi). Các can thiệp trong class này được tiêu chuẩn hóa theo ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, Procedure Coding System) mã D0 của WHO, bao gồm bốn loại thủ tục xạ trị chuẩn. Phân loại UNSPSC chia mã này thành hai phần (part A — 85891000 và part B — 85891100) để tổ chức các biến thể can thiệp theo tiêu chí kỹ thuật hoặc lâm sàng cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85891100 khi dịch vụ mua sắm là liệu pháp bức xạ dùng điều trị bệnh lý hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ xạ trị cho bệnh nhân u não, u tủy sống, hoặc tổn thương thần kinh ngoại biên cần liệu pháp bức xạ. Nếu can thiệp xạ trị nhắm các hệ thống khác (cơ xương khớp, hệ bạch huyết, nội tiết), dùng mã sibling tương ứng (ví dụ 85891200, 85891400, 85891700). Khi xác định được loại isotope hoặc kỹ thuật cụ thể (thấp liều, cao liều), dùng commodity 8 chữ số con.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85891000 Central and peripheral nervous system, part A Phân chia thành phần A và phần B cùng hệ thần kinh; part B bao gồm các biến thể can thiệp khác (loại isotope hoặc cách tiếp cận)
85891200 Musculoskeletal system, part A Xạ trị cơ xương khớp, không phải thần kinh
85891400 Lymphatic and hematologic system, part A Xạ trị hệ bạch huyết và máu, tách biệt từ thần kinh
85891700 Endocrine system, part A Xạ trị hệ nội tiết (tuyến), không phải thần kinh
một mã cùng family Radiotherapy services Mã generic cơ bản cho dịch vụ xạ trị; dùng 85891100 khi cần chỉ định cụ thể hệ thần kinh

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity cấp dưới (8 chữ số) trong class 85891100 mô tả cụ thể loại isotope và kỹ thuật brachytherapy:

Code Tên (EN) Tên VN
85891101 Low dose rate (ldr) brachytherapy of peripheral nerve using other isotope Liệu pháp brachytherapy tỷ lệ liều thấp với isotope khác
85891102 Low dose rate (ldr) brachytherapy of peripheral nerve using californium 252 (cf-252) Brachytherapy liều thấp bằng californium 252
85891103 Low dose rate (ldr) brachytherapy of peripheral nerve using palladium 103 (pd-103) Brachytherapy liều thấp bằng palladium 103
85891104 Low dose rate (ldr) brachytherapy of peripheral nerve using iodine 125 (i-125) Brachytherapy liều thấp bằng iodine 125
85891105 Low dose rate (ldr) brachytherapy of peripheral nerve using iridium 192 (ir-192) Brachytherapy liều thấp bằng iridium 192

Khi hồ sơ procurement cần mã chính xác đến loại isotope và vật liệu phóng xạ, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp các kỹ thuật brachytherapy khác nhau cùng vùng thần kinh ngoại biên, dùng class 85891100.

Câu hỏi thường gặp #

Liệu pháp bức xạ não có dùng mã 85891100 không?

Có. Mã 85891100 bao gồm cả hệ thần kinh trung ương (não, tủy sống) và hệ thần kinh ngoại biên. Khi can thiệp xạ trị nhắm u não hoặc bệnh tủy sống, dùng 85891100 hoặc commodity con chỉ định cụ thể.

Phân biệt part A (85891000) và part B (85891100) như thế nào?

Cả hai phần đều liên quan liệu pháp bức xạ hệ thần kinh. Phân chia thành part A và part B dựa trên tiêu chí ICD-10 PCS của WHO — thường khác nhau về loại isotope, cách tiếp cận kỹ thuật, hoặc cấp độ liều phóng xạ. Khi không xác định rõ part, tham khảo định nghĩa các commodity con trong mỗi part.

Khi nào dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 85891102) thay vì class 85891100?

Dùng commodity 8 chữ số khi hồ sơ procurement hoặc hợp đồng cần chỉ định cụ thể loại isotope (californium 252, palladium 103, iodine 125, iridium 192) hoặc kỹ thuật brachytherapy tuyến bức xạ. Khi gộp nhiều loại isotope hoặc không xác định chính xác, dùng class 85891100.

Liệu pháp xạ trị cơ xương khớp có thuộc mã này không?

Không. Xạ trị cơ xương khớp thuộc mã sibling 85891200 Musculoskeletal system, part A. Mã 85891100 chỉ dành riêng cho hệ thần kinh.

Mã UNSPSC 85891100 có liên quan đến phẩu thuật thần kinh không?

Không. Mã 85891100 chỉ bao gồm dịch vụ liệu pháp bức xạ. Phẩu thuật thần kinh (neurological surgery) thuộc các mã khác trong segment 85000000 Healthcare Services, thường là một mã cùng family hoặc tương tự, cấp class phẫu thuật.

Xem thêm #

Danh mục