Class 85891300 (English: Musculoskeletal system, part B) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liệu pháp xạ trị (radiation therapy) tập trung vào hệ thống cơ xương khớp — bao gồm các thủ thuật chiếu xạ điều trị ung thư, tổn thương xương, hoặc các bệnh lý ác tính tại vùng cơ, xương, khớp. Class này thuộc Family 85890000 Radiation therapy interventions or procedures, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng dùng mã tại Việt Nam gồm bệnh viện, trung tâm ung thư, phòng khám chuyên khoa chỉ định dịch vụ xạ trị cho bệnh nhân nội trú hoặc ngoại trú."

Định nghĩa #

Class 85891300 bao gồm các quy trình xạ trị (radiation therapy interventions or procedures) có mục tiêu trị liệu tại hệ thống cơ xương khớp, theo định nghĩa ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems - Procedural Coding System) mã DP của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Các thủ thuật trong class này sử dụng các dạng tia xạ khác nhau như: chùm tia trung hòa (neutron beam), chùm tia nặng (heavy particles: protons, ions), chùm tia electron, hoặc kỹ thuật xạ trị nội phẫu (intraoperative radiation). Class là "phần B" — có nghĩa là đây là phần tiếp theo của Family 85890000, bao gồm những thủ thuật hàng loạt được UNSPSC tổ chức theo hệ thống bộ phận cơ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85891300 khi hồ sơ đấu thầu / hợp đồng dịch vụ y tế liên quan đến liệu pháp xạ trị với tác dụng chủ yếu tại xương, mô cơ hoặc khớp. Ví dụ: đặc mục xạ trị ung thư xương (sarcoma), ung thư mô mềm cơ hoặc chấn thương xạ trị theo chỉ định. Nếu thủ thuật xác định rõ kỹ thuật (neutron, proton, electron), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con. Nếu gói thầu gộp nhiều dạng xạ trị hệ cơ xương, dùng class 85891300. Khi không chắc về vị trí giải phẫu cụ thể mà chỉ biết là xạ trị, dùng ancestor 85890000 (toàn bộ radiation therapy).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 85891300 thường bị nhầm với các class xạ trị khác tại hệ thống khác nhau:

Tên hệ thống Điểm phân biệt
85891100 Central and peripheral nervous system, part B Tập trung vào thần kinh trung ương, ngoại biên; 85891300 là xương, mô cơ
85891200 Musculoskeletal system, part A Cùng hệ cơ xương nhưng phần A; phân chia UNSPSC dựa trên danh sách ICD-10 PCS
85891400 Lymphatic and hematologic system, part A Tập trung vào hệ bạch huyết, máu; khác hệ xương-cơ hoàn toàn
85891500 Lymphatic and hematologic system, part B Tương tự 85891400, phần tiếp theo

Khác biệt cốt lõi: vị trí giải phẫu của mô được xạ trị. Kiểm tra chỉ định y tế hoặc hóa đơn xạ trị để xác định tuyến (organ system) mục tiêu.

Kỹ thuật xạ trị tiêu biểu #

Class 85891300 bao gồm các commodity sau dựa trên loại tia xạ sử dụng:

Code Tên (EN) Tên VN
85891301 Beam radiation of other bone using neutron capture Xạ trị xương bằng tia trung hòa (захват neutron)
85891302 Beam radiation of other bone using neutrons Xạ trị xương bằng tia trung hòa thông thường
85891303 Beam radiation of other bone using heavy particles (protons, ions) Xạ trị xương bằng hạt nặng (proton, ion)
85891304 Beam radiation of other bone using electrons Xạ trị xương bằng tia electron
85891305 Beam radiation of other bone using electrons, intraoperative Xạ trị xương bằng electron nội phẫu

Mỗi commodity chi tiết hóa kỹ thuật vật lý xạ trị. Khi lựa chọn, xem yêu cầu kỹ thuật trong đơn xin phép / hợp đồng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp #

Class 85891300 và 85891200 (Musculoskeletal system, part A) khác nhau như thế nào?

Cả hai đều dùng cho xạ trị hệ cơ xương khớp, nhưng phân chia theo danh sách quy trình ICD-10 PCS mã DP. Part A (85891200) và Part B (85891300) là hai tập hợp thủ thuật khác nhau được WHO liệt kê. Khi chọn, tham khảo mã quy trình cụ thể trong báo cáo y tế bệnh nhân.

Xạ trị bằng proton điều trị ung thư xương thuộc mã nào?

Thuộc commodity 85891303 (Beam radiation of other bone using heavy particles — protons, ions), bao gồm xạ trị proton. Nếu muốn tổng hợp tất cả kỹ thuật xạ trị xương, có thể dùng class 85891300.

Xạ trị sau phẫu thuật nội phẫu (intraoperative radiation) phân loại thế nào?

Nằm trong commodity 85891305 (Beam radiation of other bone using electrons, intraoperative). Đây là kỹ thuật chiếu xạ electron trực tiếp trong lúc phẫu thuật, có mã commodity riêng biệt.

Xạ trị ung thư mô mềm cơ (soft tissue sarcoma) thuộc 85891300 không?

Có, thuộc class 85891300. Mã này bao gồm xạ trị tại xương và mô cơ trong vùng musculoskeletal. Nếu tổn thương là mô mềm thuần túy nhưng nằm trong vùng cơ, vẫn phân loại vào class này.

Xạ trị thần kinh (nerve compression) thuộc mã nào?

Không thuộc 85891300. Xạ trị thần kinh thuộc class 85891100 hoặc 85891000 (Central and peripheral nervous system). Kiểm tra vị trí giải phẫu chính của tổn thương để chọn đúng class.

Xem thêm #

Danh mục