Mã UNSPSC 85891400 — Liệu pháp xạ trị hệ thống lympho-máu, phần A
Class 85891400 (English: Lymphatic and hematologic system, part A) thuộc nhóm liệu pháp xạ trị (radiation therapy) theo UNSPSC, tập trung vào các can thiệp hoặc thủ tục điều trị ung thư và bệnh lý hệ thống lympho-máu (lymphatic and hematologic system) bằng tia xạ. Class này nằm trong Family 85890000 Radiation therapy interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Định nghĩa UNSPSC tham chiếu tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dưới code D7, bao gồm 4 loại hình can thiệp xạ trị chuẩn trên mô/tế bào tủy xương và bạch cầu."
Định nghĩa #
Class 85891400 phân loại các can thiệp xạ trị (radiation therapy interventions) trên các cơ quan và mô thuộc hệ thống lympho-máu, đặc biệt là tủy xương (bone marrow). Các can thiệp trong class này tuân theo tiêu chuẩn WHO/ICD-10 PCS code D7 và bao gồm 4 loại hình xạ trị chuẩn:
- Xạ trị bằng tia phóng xạ quy ước (plaque radiation)
- Xạ trị tăng nhiệt độ (hyperthermia)
- Xạ phẫu gamma cố định (stereotactic gamma beam radiosurgery)
- Xạ phẫu hạt cố định (stereotactic particulate radiosurgery)
Class này khác biệt với Class 85891500 (part B) và 85891600 (part C) ở phạm vi định nghĩa ICD-10 PCS. Mục đích chính là điều trị ung thư máu (white blood cell cancers), bệnh tủy xương, và các rối loạn hệ lympho-máu thông qua xạ trị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85891400 khi hợp đồng hoặc yêu cầu dịch vụ y tế liên quan đến:
- Can thiệp xạ trị tủy xương — điều trị ung thư máu (bạch bệnh cấp/mãn tính), u lympho, u tuyết học bằng tia xạ quy ước hoặc xạ phẫu cố định
- Xạ trị hệ thống lympho-máu phần A theo ICD-10 PCS — phạm vi can thiệp tuân theo definition D7 trong nhóm thứ nhất (part A)
- Yêu cầu dịch vụ viện xạ trị chuyên biệt — bao gồm tư vấn ôncô-xạ trị, lập kế hoạch (treatment planning), thực hiện và theo dõi
Nếu can thiệp xạ trị trên hệ thống lympho-máu nhưng thuộc phạm vi part B hoặc part C, ưu tiên chọn 85891500 hoặc 85891600 tương ứng. Khi chẩn đoán bệnh rõ ràng (ví dụ bạch bệnh cấp tính), kiểm tra commodity con (8 chữ số) để xác định loại xạ trị cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85891000 | Central and peripheral nervous system, part A | Xạ trị hệ thần kinh trung ương/ngoại biên, không phải hệ máu |
| 85891200 | Musculoskeletal system, part A | Xạ trị xương khớp (bệnh xương), khác với xạ trị tủy xương |
| 85891500 | Lymphatic and hematologic system, part B | Cùng hệ thống lympho-máu nhưng phạm vi part B theo ICD-10 PCS D7 |
| 85891600 | Lymphatic and hematologic system, part C | Cùng hệ thống lympho-máu nhưng phạm vi part C theo ICD-10 PCS D7 |
| 85891700 | Endocrine system, part A | Xạ trị hệ nội tiết (tuyến giáp, tuyến yên), khác với hệ máu |
Phân biệt chính dựa trên:
- Hệ thống cơ quan: part A/B/C đều là hệ lympho-máu, nhưng phạm vi can thiệp (mô tế bào) khác nhau theo ICD-10 PCS
- Loại xạ trị: nếu là xạ trị hệ thống khác (thần kinh, nội tiết, xương khớp) → chọn class khác trong family 85890000
Các can thiệp tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85891400 mô tả chi tiết loại can thiệp xạ trị:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85891401 | Plaque radiation of bone marrow | Xạ trị bằng bản độc (plaque) trên tủy xương |
| 85891402 | Hyperthermia of bone marrow | Xạ trị tăng nhiệt độ trên tủy xương |
| 85891403 | Stereotactic gamma beam radiosurgery of bone marrow | Xạ phẫu gamma cố định trên tủy xương |
| 85891404 | Stereotactic particulate radiosurgery of bone marrow | Xạ phẫu hạt cố định trên tủy xương |
| 85891405 | Stereotactic other photon radiosurgery of bone marrow | Xạ phẫu photon khác cố định trên tủy xương |
Khi hợp đồng xác định loại can thiệp cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại xạ trị hệ máu phần A, dùng class 85891400.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85891400 khác với 85891500 như thế nào?
Cả hai đều là xạ trị hệ thống lympho-máu, nhưng phạm vi can thiệp khác nhau theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS code D7 của WHO. Part A (85891400) và part B (85891500) bao phủ các loại can thiệp khác nhau; khi xác định được part nào, chọn part đó. Hợp đồng thường ghi rõ loại bệnh và loại can thiệp để xác định part.
- Xạ phẫu gamma cố định (gamma knife) thuộc mã nào?
Gamma knife trên tủy xương thuộc commodity 85891403 (Stereotactic gamma beam radiosurgery of bone marrow), là con của class 85891400. Nếu gamma knife trên hệ thống khác (não, mắt), chọn class xạ trị hệ thống đó.
- Dịch vụ lập kế hoạch xạ trị (treatment planning) có thuộc 85891400 không?
Lập kế hoạch xạ trị là bộ phận của can thiệp xạ trị toàn diện. Mã 85891400 bao phủ cả tư vấn, lập kế hoạch, thực hiện và theo dõi can thiệp xạ trị hệ máu part A. Không cần chia riêng mã cho từng giai đoạn.
- Bạch bệnh cấp được xạ trị dùng mã nào?
Nếu bạch bệnh cấp tính (acute leukemia) được điều trị bằng xạ trị tủy xương và can thiệp thuộc phạm vi part A, dùng 85891400 hoặc commodity con cụ thể (ví dụ 85891403 nếu là gamma knife). Nếu thuộc part B hoặc C, chọn 85891500 hoặc 85891600.
- Xạ trị cơ sở lymph node có thuộc 85891400 không?
Xạ trị hạch lymph (node) thuộc hệ thống lympho-máu nhưng phạm vi cụ thể tùy vào ICD-10 PCS D7 code. Nếu là part A, dùng 85891400; nếu part B/C, dùng sibling tương ứng. Hợp đồng y tế thường ghi rõ phạm vi giải phẫu.