Class 90101900 (English: Food and beverage equipment rental or leasing and maintenance services) phân loại các dịch vụ cho thuê, leasing và bảo trì thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống trong lĩnh vực nhà hàng, quán ăn, căn tin và catering. Class này thuộc Family 90100000 Restaurants and catering, Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà hàng, quán cà phê, doanh nghiệp catering, khách sạn, trường học và các cơ sở ăn uống cần thiết bị nhà bếp theo hình thức thuê hoặc leasing thay vì mua lâu dài.

Định nghĩa #

Class 90101900 bao gồm các dịch vụ cho thuê (rental), leasing hoặc bảo trì thiết bị chế biến và phục vụ thực phẩm, đồ uống trong môi trường thương mại. Thiết bị bao phủ gồm máy pha cà phê, máy xay cà phê, lò nướng, lò vi sóng, máy xay sinh tố, máy làm lạnh, tủ bảo quản thực phẩm, bàn trộn bột, máy cắt, máy bơm và các thiết bị bếp chuyên dụng khác. Dịch vụ bảo trì (maintenance services) bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ, thay thế linh kiện, kiểm tra an toàn và tư vấn kỹ thuật. Class này không bao gồm mua bán thiết bị mới (phạm vi mua sắm vật tư công nghiệp), cũng không bao gồm dịch vụ vệ sinh chuyên biệt hoặc tư vấn kinh doanh nhà hàng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 90101900 khi hợp đồng procurement là: (1) hợp đồng cho thuê thiết bị bếp theo tháng hoặc năm để sử dụng trong quán ăn, nhà hàng, khách sạn; (2) hợp đồng leasing tài chính (finance lease) cho thiết bị thực phẩm với quyền chọn mua cuối kỳ; (3) hợp đồng bảo trì hàng năm cho các thiết bị bếp đang sử dụng; (4) gói dịch vụ combo bao gồm cả cho thuê và bảo trì. Nếu đơn hàng là mua bán thiết bị bếp lần đầu → không dùng 90101900, mà dùng các mã procurement cung cấp (vật tư công nghiệp). Nếu dịch vụ là tư vấn quản lý nhà hàng hoặc nấu ăn chuyên nghiệp → dùng 90101600 hoặc mã dịch vụ chuyên môn khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
90101500 Eating and drinking establishments Mã này là quán ăn, nhà hàng thực tế (doanh sở kinh doanh), không phải dịch vụ cho thuê thiết bị
90101600 Banquet and catering services Dịch vụ cung cấp thức ăn, tổ chức tiệc tùng; không phải cho thuê/bảo trì thiết bị
90101700 Cafeteria services Dịch vụ quản lý căn tin học đường, công ty; không phải cho thuê thiết bị
90101800 Carryout and takeaway services Dịch vụ bán thức ăn mang đi; không phải cho thuê thiết bị

Ngoài ra, khi mã hợp đồng là mua bán lô thiết bị bếp mới (không cho thuê hay leasing), phải dùng các mã procurement vật tư công nghiệp hoặc thiết bị thương mại riêng (ngoài segment 90000000), ví dụ các mã trong segment 42 (Electrical machinery and apparatus) hoặc segment 39 (Machinery, not elsewhere classified).

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 90101900 mô tả các dịch vụ cho thuê / bảo trì loại thiết bị cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
90101901 Coffee machine and grinder rental and maintenance service Dịch vụ cho thuê và bảo trì máy pha cà phê, máy xay cà phê
90101902 Coffee or hot drink vending machine rental and maintenance service Dịch vụ cho thuê và bảo trì máy bán cà phê, nước nóng tự động
90101903 Stove rental service Dịch vụ cho thuê lò nấu, bếp
90101904 Microwave oven rental service Dịch vụ cho thuê lò vi sóng
90101905 Blender rental service Dịch vụ cho thuê máy xay sinh tố

Khi hợp đồng procurement yêu cầu dịch vụ cho thuê loại thiết bị cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau hoặc chưa xác định cụ thể thiết bị, dùng class 90101900.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng cho thuê máy pha cà phê bán tự động cho quán cà phê thuộc mã nào?

Thuộc class 90101900 hoặc cụ thể hơn là commodity 90101901 (Coffee machine and grinder rental and maintenance service). Nếu hợp đồng bao gồm cả dịch vụ bảo trì hàng tháng, cũng dùng 90101900.

Mua lô máy xay sinh tố mới để mở quán nước trái cây — dùng mã nào?

Không dùng 90101900 (dùng cho cho thuê). Mua bán thiết bị bếp mới thuộc các mã procurement vật tư công nghiệp khác, ví dụ các mã segment một mã cùng family hoặc segment một mã cùng family tương ứng với loại thiết bị cụ thể.

Leasing tài chính thiết bị bếp hoàn chỉnh cho nhà hàng (với bảo trì) dùng mã nào?

Dùng 90101900. Leasing trong bối cảnh procurement dịch vụ (với bảo trì và quản lý) được phân loại như dịch vụ cho thuê lâu hạn, không phải mua bán thiết bị.

Dịch vụ tư vấn trang bị bếp cho nhà hàng mới có thuộc 90101900 không?

Không. Tư vấn kinh doanh nhà hàng thuộc các mã dịch vụ chuyên môn khác (ví dụ segment một mã cùng family hoặc segment một mã cùng family dịch vụ quản lý kinh doanh).

Vệ sinh sâu các máy pha cà phê cho quán cà phê — dùng mã nào?

Nếu vệ sinh là phần bảo trì trong hợp đồng cho thuê / leasing → thuộc 90101900. Nếu vệ sinh là dịch vụ độc lập (một lần, không liên quan đến cho thuê) → thuộc các mã dịch vụ vệ sinh chuyên biệt khác, ví dụ segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.

Xem thêm #

Danh mục