Class 90111900 (English: Specialized accommodation services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ lưu trú (accommodation services) dành cho đối tượng chuyên biệt — công nhân tại công trường, sinh viên ở ký túc xá, khách lưu trú dài hạn, và nhân viên làm việc ngoài khơi. Class này thuộc Family 90110000 Hotels and lodging and meeting facilities, Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services. Khác biệt với 90111500 (Hotels and motels and inns) cung cấp dịch vụ khách sạn tiêu chuẩn, 90111900 tập trung vào nhu cầu lưu trú chuyên dụng, công vụ, và kỳ hạn dài."

Định nghĩa #

Class 90111900 bao gồm dịch vụ lưu trú có tính chất chuyên biệt — không phải khách sạn thương mại tiêu chuẩn. Phạm vi gồm: (1) dịch vụ ký túc xá công nhân tại công trường xây dựng, mỏ, nhà máy; (2) dịch vụ ký túc xá sinh viên (dormitory services); (3) dịch vụ lưu trú dài hạn (extended stay) với hợp đồng tháng/năm; (4) dịch vụ lưu trú ngoài khơi (offshore accommodation) cho nhân viên giàn khoan, tàu biển, cơ sở khai thác dầu khí. Bao gồm cả phòng ở riêng lẻ (unit room) và phòng nội trú ký túc xá (dormitory accommodation).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 90111900 khi đối tượng dịch vụ mua sắm là lưu trú chuyên biệt, không phải khách sạn tiêu chuẩn. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp phòng ở cho công nhân dự án xây dựng 500 người, ký hợp đồng 12 tháng; (2) dịch vụ ký túc xá sinh viên cho một trường đại học, gồm quản lý, vệ sinh, an ninh; (3) hợp đồng lưu trú dài hạn (6 tháng trở lên) cho nhân viên tạm cư; (4) dịch vụ lưu trú và cấp phép làm việc trên giàn khoan Biển Đông. Nếu mua khách sạn thông thường (3-5 sao, cho du khách), dùng 90111500 Hotels and motels and inns.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
90111500 Hotels and motels and inns Khách sạn tiêu chuẩn, dịch vụ đầy đủ, khách lưu trú đơn lẻ ngắn hạn
90111600 Meeting facilities Cơ sở tổ chức hội thảo, hội nghị, sự kiện; không phải lưu trú chính
90111700 Camping and wilderness facilities Cơ sở cắm trại, khu du lịch hoang dã; mục đích giải trí
90111800 Hotel rooms Chỉ phòng khách sạn lẻ, không bao gồm dịch vụ toàn thể hay quản lý công vụ

Phân biệt chính: 90111900dịch vụ toàn thể (room + quản lý + hạ tầng hỗ trợ) cho đối tượng chuyên biệt (công nhân, sinh viên, ngoài khơi); 90111800 chỉ là phòng riêng lẻ; 90111500khách sạn thương mại cho khách du lịch/công vụ ngắn hạn.

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity cấp thấp hơn (8 chữ số) trong class 90111900 mô tả loại dịch vụ chuyên biệt:

Code Tên (EN) Tên VN
90111901 Worker worksite room or unit accommodation service Dịch vụ lưu trú phòng/đơn vị công nhân tại công trường
90111902 Student residential room or unit accommodation service Dịch vụ lưu trú ký túc xá sinh viên
90111903 Extended stay services Dịch vụ lưu trú dài hạn
90111904 Offshore accommodation Dịch vụ lưu trú ngoài khơi

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ loại dịch vụ (ví dụ chỉ lưu trú ngoài khơi hoặc chỉ ký túc xá), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại lưu trú chuyên biệt, dùng class 90111900.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ ký túc xá sinh viên thuộc mã nào?

Thuộc commodity 90111902 (Student residential room or unit accommodation service), nằm trong class 90111900. Bao gồm quản lý ký túc xá, vệ sinh, an ninh, cấp điện nước, và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên cư trú.

Phòng khách sạn 3 sao cho khách lưu trú 1 tuần thuộc mã nào?

Thuộc 90111500 (Hotels and motels and inns) hoặc 90111800 (Hotel rooms), tùy mua dịch vụ toàn gói hay chỉ phòng lẻ. Không thuộc 90111900 vì khách sạn thương mại là dịch vụ tổng quát, không chuyên biệt.

Lưu trú dài hạn (6 tháng) cho nhân viên tạm cư có thuộc 90111900 không?

Có. Thuộc commodity 90111903 (Extended stay services). Đặc điểm là hợp đồng từ 3-12 tháng trở lên, thường có ưu đãi hạng dài hạn so với khách sạn thường.

Lưu trú ngoài khơi cho nhân viên giàn khoan thuộc mã nào?

Thuộc commodity 90111904 (Offshore accommodation). Bao gồm phòng ở, dịch vụ ăn uống, an ninh, cấp cứu y tế cơ bản cho nhân viên làm việc trên biển hoặc cơ sở ngoài khơi.

Cơ sở tổ chức hội thảo với phòng lưu trú có thuộc 90111900 không?

Không chắc. Nếu lưu trú là dịch vụ chính (ký túc xá, công nhân), dùng 90111900. Nếu hội thảo / sự kiện là mục đích chính, dùng 90111600 (Meeting facilities).

Xem thêm #