Family 90110000 (English: Hotels and lodging and meeting facilities) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ lưu trú (lodging) và cơ sở hội họp (meeting facilities) thương mại. Family này nằm trong Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services, tách biệt với dịch vụ ăn uống (90100000) và dịch vụ đi lại (90120000). Tại Việt Nam, đây là nhóm mã được sử dụng phổ biến trong các gói thầu tổ chức hội nghị, hội thảo, đào tạo tập trung, công tác phí và sự kiện doanh nghiệp có yếu tố lưu trú qua đêm.

Định nghĩa #

Family 90110000 bao gồm các dịch vụ có tính chất cung cấp chỗ ở tạm thời hoặc không gian tổ chức hoạt động tập thể, cụ thể:

  • Class 90111500 Hotels and motels and inns: dịch vụ lưu trú tại khách sạn (hotel), nhà nghỉ dọc đường (motel), nhà trọ (inn) ở mọi phân khúc sao.
  • Class 90111600 Meeting facilities: dịch vụ thuê phòng họp, hội trường, phòng hội thảo tại trung tâm hội nghị hoặc khách sạn.
  • Class 90111700 Camping and wilderness facilities: dịch vụ cắm trại (camping), khu nghỉ dã ngoại, cơ sở lưu trú gắn với thiên nhiên hoang dã.
  • Class 90111800 Hotel rooms: dịch vụ thuê phòng khách sạn riêng lẻ (thường dùng khi cần tách bạch chi phí phòng khỏi gói trọn gói).
  • Class 90111900 Specialized accommodation services: các hình thức lưu trú chuyên biệt như khu nghỉ dưỡng (resort), ký túc xá doanh nghiệp, nhà khách chuyên dụng, căn hộ dịch vụ ngắn hạn.

Family 90110000 chỉ bao gồm dịch vụ (service), không bao gồm hàng hoá hay trang thiết bị nội thất cung cấp cho khách sạn. Ranh giới phân loại nằm ở tính chất giao dịch: người mua trả tiền để được sử dụng không gian hoặc chỗ ở tạm thời.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 90110000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống procurement sau:

  1. Gói hội nghị / hội thảo (MICE): thuê hội trường, phòng họp tại khách sạn hoặc trung tâm hội nghị, có hoặc không kèm lưu trú qua đêm → class 90111600 cho phần phòng họp, 90111500 hoặc 90111800 cho phần lưu trú.
  2. Công tác phí lưu trú: đặt phòng khách sạn cho cán bộ công tác, chuyên gia nước ngoài, đoàn kiểm tra → class 90111800 (phòng đơn lẻ) hoặc 90111500 (gói khách sạn trọn gói).
  3. Sự kiện team building / đào tạo nội bộ ngoài trụ sở: thuê khu resort, nhà nghỉ dưỡng hoặc khu cắm trại → class 90111900 hoặc 90111700.
  4. Ký túc xá / nhà khách chuyên dụng cho dự án: thuê căn hộ dịch vụ ngắn hạn, nhà khách khu công nghiệp cho chuyên gia dài ngày → class 90111900.
  5. Gói trọn gói (all-inclusive) bao gồm phòng nghỉ, ăn uống, phòng họp: nếu tách được từng khoản, dùng mã chi tiết theo từng class; nếu không tách được, dùng mã family 90110000.

Khi lập hồ sơ mời thầu tại Việt Nam, cần xác định rõ phạm vi dịch vụ để chọn đúng class con, tránh dùng mã family chung khi đã có class phù hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 90110000
90100000 Restaurants and catering Dịch vụ ăn uống, tiệc, phục vụ bữa ăn — không bao gồm lưu trú. Nếu hội nghị có kèm tiệc/bữa ăn riêng, khoản ăn uống thuộc 90100000, khoản phòng họp/lưu trú thuộc 90110000.
90120000 Travel facilitation Dịch vụ đặt vé máy bay, vận chuyển, môi giới du lịch — không phải lưu trú.
90150000 Entertainment services Dịch vụ giải trí, vui chơi, không bao gồm chỗ ở hay phòng họp.
80141600 Convention and trade show and conference services Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm, quản lý sự kiện chuyên nghiệp (event management) — khác với dịch vụ cho thuê không gian hội nghị thuần tuý.
72102800 Temporary housing Nhà ở tạm thời dạng container/nhà lắp ghép tại công trường, không phải dịch vụ khách sạn thương mại.

Lưu ý đặc biệt tại Việt Nam: Nhiều gói thầu tổ chức hội thảo gộp cả phòng họp, ăn uống và lưu trú thành một hạng mục duy nhất. Nếu phòng họp là thành phần chủ yếu, ưu tiên class 90111600; nếu lưu trú là thành phần chủ yếu, ưu tiên 90111500 hoặc 90111800. Khi không thể tách biệt, dùng mã family 90110000.

Cấu trúc mã con #

Family 90110000 gồm 5 class con tiêu biểu, phân theo tính chất cơ sở và loại dịch vụ:

Class Tên (EN) Tên VN gợi ý Ứng dụng điển hình
90111500 Hotels and motels and inns Khách sạn, nhà nghỉ Lưu trú công tác, đặt phòng hội nghị trọn gói
90111600 Meeting facilities Cơ sở phòng họp Thuê hội trường, phòng hội thảo, phòng đào tạo
90111700 Camping and wilderness facilities Cơ sở cắm trại, dã ngoại Team building thiên nhiên, đào tạo ngoại khoá
90111800 Hotel rooms Phòng khách sạn Đặt phòng đơn lẻ, tách biệt khỏi gói hội nghị
90111900 Specialized accommodation services Lưu trú chuyên biệt Resort doanh nghiệp, căn hộ dịch vụ, nhà khách KCN

Khi soạn thảo kế hoạch lựa chọn nhà thầu, đơn vị mua sắm nên xác định class con để tạo điều kiện so sánh giá và kiểm soát ngân sách theo từng khoản chi.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong khuôn khổ Luật Đấu thầu Việt Nam và các quy định chi tiêu hành chính công, dịch vụ thuộc Family 90110000 thường xuất hiện dưới dạng:

  • Gói thầu dịch vụ phi tư vấn (non-consulting services): tổ chức hội nghị, hội thảo, tập huấn có thuê địa điểm và lưu trú.
  • Chi phí công tác phí: đặt phòng khách sạn theo mức trần quy định của Bộ Tài chính (Thông tư 40/2017/TT-BTC và các văn bản sửa đổi).
  • Hợp đồng dịch vụ trọn gói sự kiện: khi nhà cung cấp đảm nhận toàn bộ chuỗi dịch vụ MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions).

Các đơn vị nhà nước cần lưu ý phân biệt khoản chi thuê phòng họp (có thể áp dụng hình thức chỉ định thầu nếu giá trị nhỏ) với khoản chi tổ chức hội nghị quy mô lớn (cần đấu thầu rộng rãi hoặc chào hàng cạnh tranh theo quy định). Mã UNSPSC chính xác hỗ trợ việc phân loại chi tiêu và đối chiếu với danh mục hàng hoá, dịch vụ của đơn vị mua sắm tập trung.

Câu hỏi thường gặp #

Gói hội nghị trọn gói gồm phòng họp, ăn uống và lưu trú dùng mã nào?

Nếu có thể tách biệt từng khoản, dùng 90111600 cho phòng họp, 90111500 hoặc 90111800 cho lưu trú, và 90100000 cho ăn uống. Nếu nhà cung cấp báo giá trọn gói không tách được, dùng mã family 90110000 để phân loại toàn bộ gói dịch vụ.

Thuê căn hộ dịch vụ ngắn hạn cho chuyên gia nước ngoài thuộc class nào?

Thuộc class 90111900 Specialized accommodation services — bao gồm các hình thức lưu trú chuyên biệt như căn hộ dịch vụ, nhà khách khu công nghiệp, ký túc xá doanh nghiệp dùng cho cá nhân lưu trú ngắn hạn đến trung hạn.

Dịch vụ tổ chức sự kiện (event management) có thuộc 90110000 không?

Không. Dịch vụ quản lý và tổ chức sự kiện chuyên nghiệp (event management, MC, trang trí sân khấu) thuộc mã 80141600 Convention and trade show and conference services. Family 90110000 chỉ bao gồm việc cung cấp không gian (phòng họp, phòng lưu trú), không bao gồm dịch vụ vận hành sự kiện.

Đặt phòng khách sạn cho công tác phí nên dùng class 90111500 hay 90111800?

Dùng 90111800 Hotel rooms khi đặt phòng đơn lẻ tính theo đêm và tách biệt khỏi các dịch vụ kèm theo. Dùng 90111500 Hotels and motels and inns khi mua gói lưu trú trọn gói của cơ sở khách sạn hoặc khi hợp đồng bao gồm nhiều dịch vụ của cùng một cơ sở lưu trú.

Khu resort cho team building có thuộc 90110000 không?

Có. Dịch vụ thuê khu resort, nhà nghỉ dưỡng phục vụ đào tạo nội bộ hoặc team building thuộc class 90111900 Specialized accommodation services trong family 90110000. Nếu hoạt động team building gắn với thiên nhiên và cắm trại, có thể dùng class 90111700 Camping and wilderness facilities.

Nội thất, thiết bị mua cho khách sạn có thuộc 90110000 không?

Không. Family 90110000 chỉ gồm dịch vụ lưu trú và sử dụng không gian, không bao gồm hàng hoá. Nội thất, thiết bị phòng ngủ, bếp thuộc các segment hàng hoá tương ứng như Segment 56000000 (Furniture and Furnishings) hoặc Segment 52000000 (Domestic and Commercial Furnishings).

Dịch vụ cắm trại cho học sinh, sinh viên thuộc mã nào?

Thuộc class 90111700 Camping and wilderness facilities trong family 90110000. Class này bao phủ các cơ sở dã ngoại, cắm trại có tổ chức, không phân biệt đối tượng sử dụng là doanh nghiệp hay tổ chức giáo dục.

Xem thêm #

Danh mục