Mã UNSPSC 90140000 — Thể thao thương mại (Commercial sports)
Family 90140000 (English: Commercial sports) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ thể thao mang tính thương mại (commercial sports services), bao gồm tổ chức sự kiện thi đấu thể thao chuyên nghiệp, hoạt động quảng bá và tài trợ sự kiện, cũng như các dịch vụ thể thao nghiệp dư và giải trí có thu phí. Family này nằm trong Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services, cùng cấp với các family dịch vụ biểu diễn nghệ thuật, nhà hàng, khách sạn và dịch vụ giải trí. Tại Việt Nam, mã này thường xuất hiện trong hợp đồng tổ chức giải đấu thể thao, gói tài trợ doanh nghiệp, dịch vụ quản lý cơ sở thể thao và các hoạt động thể thao cộng đồng có tính phí.
Định nghĩa #
Family 90140000 bao gồm các dịch vụ liên quan đến thể thao được thực hiện trong bối cảnh thương mại — tức là có sự tham gia của bên mua dịch vụ (tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước) thuê bên cung cấp thực hiện hoặc vận hành hoạt động thể thao.
Theo cấu trúc UNSPSC, family 90140000 được chia thành ba class:
- 90141500 — Professional sporting events (Sự kiện thể thao chuyên nghiệp): Các giải đấu, trận đấu, cuộc thi thể thao có vận động viên chuyên nghiệp tham gia và thường có khán giả trả phí hoặc nhà tài trợ.
- 90141600 — Sports event promotion and sponsorship (Quảng bá và tài trợ sự kiện thể thao): Dịch vụ marketing, truyền thông, bán bản quyền thương hiệu, và quản lý tài trợ cho các sự kiện thể thao.
- 90141700 — Amateur and recreational sports (Thể thao nghiệp dư và giải trí): Tổ chức giải đấu nội bộ, giải thể thao cộng đồng, sân chơi thể thao có thu phí, câu lạc bộ thể thao đại chúng.
Family này không bao gồm:
- Đào tạo, huấn luyện thể thao (training) — thường thuộc các segment dịch vụ giáo dục.
- Xây dựng công trình thể thao (sân vận động, nhà thi đấu) — thuộc các segment xây dựng và công trình.
- Thiết bị và dụng cụ thể thao — thuộc các segment hàng hóa thể thao.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 90140000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ thể thao có tính chất thương mại, cụ thể:
Sử dụng class 90141500 khi hợp đồng liên quan đến:
- Thuê đơn vị tổ chức, vận hành một giải thể thao chuyên nghiệp (bóng đá, bóng rổ, quần vợt, golf, v.v.).
- Mua gói dịch vụ trọn gói tổ chức một sự kiện thi đấu thể thao quy mô lớn (giải vô địch quốc gia, giải quốc tế mời tại Việt Nam).
- Dịch vụ quản lý trọng tài, điều hành thi đấu chuyên nghiệp.
Sử dụng class 90141600 khi hợp đồng liên quan đến:
- Gói tài trợ tên giải đấu (naming rights sponsorship) hoặc tài trợ hạng mục trong sự kiện thể thao.
- Dịch vụ quảng bá, truyền thông, bán vé, hoặc bản quyền phát sóng sự kiện thể thao.
- Dịch vụ quản lý quan hệ tài trợ (sponsorship management) cho một chương trình thể thao dài hạn.
Sử dụng class 90141700 khi hợp đồng liên quan đến:
- Tổ chức giải thể thao nội bộ doanh nghiệp (company sports day, giải tennis nội bộ).
- Thuê dịch vụ quản lý sân thể thao (sân cầu lông, sân tennis, bể bơi) theo giờ hoặc theo gói.
- Tổ chức hoạt động thể thao cộng đồng, lễ hội thể thao địa phương có thu phí tham gia.
- Dịch vụ câu lạc bộ thể thao giải trí (recreational sports club) cho nhân viên cơ quan, tổ chức.
Nguyên tắc chung: Yếu tố phân biệt là bản chất dịch vụ — đơn vị mua không tự tổ chức mà thuê bên ngoài cung cấp năng lực vận hành thể thao. Nếu hợp đồng gồm nhiều class, dùng mã family 90140000 để bao quát.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 90140000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:
| Mã | Tên (EN) | Điểm khác biệt với 90140000 |
|---|---|---|
| 90130000 | Performing arts | Dịch vụ biểu diễn nghệ thuật (âm nhạc, kịch, múa) — không phải thi đấu thể thao. Ranh giới: thể thao biểu diễn (thể dục dụng cụ, khiêu vũ thể thao) có thể nằm ở vùng giao thoa, cần xem xét mục đích chính là thi đấu hay biểu diễn. |
| 90150000 | Entertainment services | Dịch vụ giải trí nói chung (công viên giải trí, sòng bạc, arcade, dịch vụ vui chơi phi thể thao). Thể thao điện tử (esports) có thể thuộc 90150000 nếu được phân loại là dịch vụ giải trí. |
| 90100000 | Restaurants and catering | Dịch vụ ăn uống — không liên quan thể thao, dù thường xuất hiện kèm trong gói tổ chức sự kiện thể thao lớn. |
| 90110000 | Hotels and lodging and meeting facilities | Dịch vụ lưu trú và hội họp — thường được mua kèm khi tổ chức giải đấu nhưng bản thân không phải dịch vụ thể thao. |
| 86131600 | Physical fitness instruction and training | Dịch vụ huấn luyện thể chất, đào tạo vận động viên — tập trung vào chuyển giao kỹ năng (training), khác với tổ chức sự kiện thi đấu hay quản lý cơ sở giải trí thể thao. |
Lưu ý thực tế: Trong nhiều gói thầu tổ chức sự kiện thể thao lớn tại Việt Nam, các hạng mục ăn uống (90100000), lưu trú (90110000) và dịch vụ thể thao (90140000) thường được gộp vào một hợp đồng tổng thầu. Khi phân loại hàng hóa, nên tách riêng từng hạng mục và gán mã tương ứng, hoặc dùng mã segment 90000000 nếu bất khả phân tách.
Cấu trúc mã và phân cấp #
Vị trí của 90140000 trong hệ thống phân cấp UNSPSC:
Segment 90000000 — Travel and Food and Lodging and Entertainment Services
└─ Family 90140000 — Commercial sports
├─ Class 90141500 — Professional sporting events
├─ Class 90141600 — Sports event promotion and sponsorship
└─ Class 90141700 — Amateur and recreational sports
Mỗi class có thể được mở rộng đến cấp commodity (8 chữ số) khi cần độ chính xác cao hơn trong hệ thống quản lý danh mục. Ví dụ, trong đấu thầu dịch vụ thể thao công cộng của các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại Việt Nam, việc phân loại đến cấp class (6 chữ số) thường đủ để đáp ứng yêu cầu phân loại danh mục mua sắm.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong bối cảnh mua sắm công tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc family 90140000 thường xuất hiện trong các loại hợp đồng sau:
-
Tổ chức giải thể thao cấp tỉnh/quốc gia: Các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Thể dục Thể thao đặt mua dịch vụ tổ chức Đại hội Thể dục Thể thao, Hội khỏe Phù Đổng, các giải điền kinh, bơi lội, cầu lông, bóng đá cấp toàn quốc — thuộc class 90141500.
-
Tài trợ và quảng bá thể thao doanh nghiệp: Doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân ký hợp đồng tài trợ tên giải đấu V.League, giải bóng đá phong trào, marathon thành phố — thuộc class 90141600.
-
Dịch vụ thể thao cho người lao động: Công đoàn, ban quản trị khu công nghiệp mua dịch vụ tổ chức giải thể thao nội bộ, thuê sân thể thao định kỳ — thuộc class 90141700.
Khi lập hồ sơ mời thầu, cán bộ procurement nên xác định rõ:
- Đơn vị cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm vận hành thể thao (tổ chức, điều hành, hậu cần) hay chỉ cung cấp địa điểm.
- Nếu chỉ thuê địa điểm (venue) không kèm dịch vụ vận hành, xem xét các mã thuê địa điểm thuộc 80141600 (Real estate services) hoặc 90110000 (Meeting facilities).
- Dịch vụ phát sóng, livestream sự kiện thể thao có thể tách riêng sang nhóm dịch vụ truyền thông (segment 82000000).
Câu hỏi thường gặp #
- Family 90140000 có bao gồm dịch vụ huấn luyện thể thao (sports training) không?
Không. Dịch vụ huấn luyện và đào tạo thể thao (physical fitness instruction) thuộc mã riêng trong nhóm dịch vụ giáo dục/đào tạo, ví dụ class 86131600. Family 90140000 tập trung vào tổ chức sự kiện thi đấu, quảng bá tài trợ và cung cấp cơ sở thể thao giải trí có thu phí — không phải chuyển giao kỹ năng cho người học.
- Hợp đồng tài trợ tên giải đấu (naming rights) thuộc class nào trong family 90140000?
Thuộc class 90141600 — Sports event promotion and sponsorship. Class này bao gồm các thỏa thuận tài trợ tên giải, tài trợ hạng mục, dịch vụ quản lý quan hệ tài trợ và các hoạt động quảng bá gắn với sự kiện thể thao cụ thể.
- Giải thể thao nội bộ doanh nghiệp (company sports day) thuộc mã nào?
Thuộc class 90141700 — Amateur and recreational sports. Các hoạt động thể thao nội bộ, giải phong trào, câu lạc bộ thể thao đại chúng không phải sự kiện chuyên nghiệp đều phân loại vào class này.
- Esports (thể thao điện tử) có thuộc family 90140000 không?
Ranh giới phân loại esports trong UNSPSC chưa được định nghĩa rõ ràng. Nếu sự kiện esports mang tính thi đấu chuyên nghiệp có khán giả và tài trợ, có thể xem xét class 90141500 hoặc 90141600. Tuy nhiên, nhiều hệ thống phân loại xếp esports vào 90150000 (Entertainment services) do tính chất giải trí điện tử. Nên tham chiếu chính sách phân loại nội bộ của tổ chức hoặc yêu cầu của đơn vị phê duyệt danh mục.
- Khi mua gói dịch vụ tổ chức sự kiện thể thao bao gồm cả ăn uống và lưu trú, nên dùng mã nào?
Nếu hợp đồng có thể tách thành các hạng mục riêng biệt, nên gán mã tương ứng cho từng phần: 90140000 (dịch vụ thể thao), 90100000 (ăn uống), 90110000 (lưu trú). Nếu không thể tách (hợp đồng trọn gói), sử dụng mã chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất hoặc dùng mã segment 90000000 để bao quát toàn bộ.
- Thuê sân thể thao (sân tennis, sân cầu lông) theo giờ thuộc mã nào?
Thuộc class 90141700 — Amateur and recreational sports nếu việc thuê sân đi kèm với dịch vụ vận hành cơ sở thể thao giải trí. Nếu hợp đồng chỉ là thuê mặt bằng/địa điểm đơn thuần không kèm dịch vụ thể thao, có thể xem xét các mã thuê bất động sản hoặc cơ sở hạ tầng phù hợp hơn.
- Dịch vụ phát sóng và livestream sự kiện thể thao có thuộc 90140000 không?
Thông thường không. Dịch vụ phát sóng, livestream và bản quyền truyền thông thể thao thường thuộc segment dịch vụ truyền thông (segment 82000000 — Advertising). Tuy nhiên, nếu gói tài trợ bao gồm cả quyền phát sóng như một phần của hợp đồng tài trợ thể thao, toàn bộ có thể phân loại vào 90141600.