Class 91111500 (English: Laundering services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ giặt là, giặt khô, giặt ủi quần áo và vải dệt cho cả mục đích sinh hoạt cá nhân và sử dụng thương mại. Class này bao gồm các hình thức cung cấp dịch vụ: giặt là công nghiệp, dịch vụ giặt khô (dry cleaning), cho thuê đồng phục và quần áo công việc, cũng như dịch vụ giặt tự phục vụ qua máy giặt công cộng. Class 91111500 thuộc Family 91110000 Domestic and personal assistance, nằm trong Segment 91000000 Personal and Domestic Services, phục vụ nhu cầu xử lý vải của hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ vừa, công ty, khách sạn, và bệnh viện tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 91111500 bao gồm các dịch vụ chuyên nghiệp về giặt, ủi, tẩy rửa quần áo và vải dệt. Nội hàm UNSPSC định nghĩa dựa trên loại hình dịch vụ và quần đối tượng phục vụ: (1) giặt là công nghiệp (laundry services) — tiếp nhận quần áo, xử lý bằng máy giặt công nghiệp, ủi và trả lại khách; (2) giặt khô (dry cleaning) — sử dụng chất tẩy rửa hóa học thay nước để xử lý vải nhạy cảm; (3) cho thuê đồng phục và quần áo công việc (uniform rental) — cung cấp, giặt và bảo trì đồng phục cho nhân viên; (4) dịch vụ tự giặt (coin operated self service laundries) — cho khách hàng tự vận hành máy giặt công cộng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 91111500 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến dịch vụ giặt, ủi, tẩy rửa hoặc cho thuê quần áo / đồng phục. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ giặt là hàng tuần cho công ty (giặt quần áo văn phòng), gói dịch vụ giặt khô cho khách sạn 3 sao (50 bộ quần áo khách), hợp đồng cho thuê đồng phục cho nhân viên nhà máy, dịch vụ giặt tự phục vụ cung cấp trang thiết bị máy giặt công cộng cho tập thể. Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể (uniform rental, dry cleaning, coin laundry), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con. Nếu gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ giặt, dùng class 91111500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
91111600 Household assistance and care Hỗ trợ công việc nhà chung (dọn dẹp, nấu ăn), không phải dịch vụ giặt chuyên biệt
91111800 Personal item care and storage Lưu trữ và bảo quản đồ cá nhân (lạnh, kho), không phải giặt là
91111900 Personal care services Dịch vụ chăm sóc cá nhân (tắm, cắt tóc), không liên quan giặt vải

Class 91111500 tập trung vào xử lý vải thông qua giặt / ủi / tẩy rửa hoặc cho thuê quần áo. Nếu dịch vụ là giúp việc nhà chung bao gồm giặt quần áo nhưng không chuyên về giặt (chỉ là một phần việc nhà), thường phân loại vào 91111600 Household assistance. Nếu mục đích chính là lưu giữ vải (ví dụ lạnh kho áo mùa hè), ưu tiên 91111800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 91111500 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
91111501 Uniform rental Cho thuê đồng phục
91111502 Laundry services Dịch vụ giặt là
91111503 Dry cleaning Dịch vụ giặt khô
91111504 Coin operated self service laundries Dịch vụ giặt tự phục vụ qua máy công cộng

Khi xác định rõ loại dịch vụ, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gợi ý thầu bao gồm nhiều loại hoặc loại không đủ rõ, dùng class 91111500 để đảm bảo phạm vi.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng giặt quần áo cho công ty nên dùng mã nào?

Nên dùng commodity 91111502 Laundry services (dịch vụ giặt là). Nếu không xác định được kiểu dịch vụ cụ thể (giặt bình thường hay khô), dùng class 91111500.

Cho thuê đồng phục cho nhân viên thuộc mã nào?

Dùng commodity 91111501 Uniform rental. Dịch vụ này bao gồm cung cấp đồng phục sạch, giặt và bảo trì hàng tháng.

Dịch vụ giặt khô (dry cleaning) thuộc mã nào?

Dùng commodity 91111503 Dry cleaning. Loại dịch vụ này sử dụng hóa chất đặc biệt thay nước để xử lý vải nhạy cảm như lụa, vải pha lụa, hay áo khoác cao cấp.

Nếu dịch vụ giặt là bao gồm cả giặt lẫn ủi, dùng mã nào?

Vẫn dùng 91111502 Laundry services. Giặt và ủi là một gói dịch vụ chung, không cần tách riêng mã.

Dịch vụ giặt tự phục vụ (coin laundry) khác với giặt là thường ở điểm gì?

Coin laundry (91111504) là dịch vụ cho khách hàng tự vận hành máy giặt công cộng với tiền xu / thẻ. Laundry thường (91111502) là nhân viên dịch vụ tiếp nhận, giặt, ủi và giao lại cho khách.

Xem thêm #

Danh mục