Mã UNSPSC 92101500 — Dịch vụ cảnh sát (Police services)
Class 92101500 (English: Police services) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ cảnh sát (police services) thuộc lĩnh vực an ninh công cộng và an toàn công cộng. Class này nằm trong Family 92100000 Public order and safety, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng cung cấp dịch vụ gồm các đơn vị công an, cơ quan thực thi pháp luật, và các tổ chức hỗ trợ an ninh cộng đồng tại Việt Nam (VN).
Định nghĩa #
Class 92101500 bao gồm các dịch vụ cảnh sát và duy trì trật tự công cộng do các cơ quan nhà nước và tổ chức được uỷ quyền cung cấp. Dịch vụ này bao phủ: (1) tuần tra cộng đồng và dáp ứng sự cố, (2) điều tra tội phạm và thu thập bằng chứng, (3) các hoạt động vũ trang chuyên biệt (Special Weapons and Tactics — SWAT), (4) chương trình tuyên truyền phòng chống tội phạm, (5) hỗ trợ ngăn chặn quấy rối và phá hoại tài sản công cộng. Class này không bao gồm dịch vụ cứu hộ khẩn cấp (thuộc 92101900 Rescue services), dịch vụ chữa cháy (92101600 Fire services), hoặc quản lý nhà tù (92101700 Jail and prison system).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 92101500 khi hợp đồng mua sắm hoặc đấu thầu liên quan trực tiếp đến dịch vụ cảnh sát do các cơ quan thực thi pháp luật cung cấp. Ví dụ: (1) hợp đồng nâng cấp năng lực cơ sở tuần tra khu phố, (2) dịch vụ huấn luyện đội đặc nhiệm SWAT, (3) chương trình phòng chống tội phạm hình sự cấp địa phương, (4) dịch vụ tư vấn an ninh cho cơ quan công an. Nếu dịch vụ liên quan cứu hộ khẩn cấp hoặc chữa cháy, dùng mã 92101900 hoặc 92101600 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 92101600 | Fire services | Cung cấp dịch vụ chữa cháy, phòng chữa cháy, không phải cảnh sát |
| 92101700 | Jail and prison system | Quản lý giam giữ, quản lý nhà tù; không phải tuần tra công cộng |
| 92101800 | Court system | Dịch vụ tòa án, hành chính tư pháp; không phải thực thi pháp luật |
| 92101900 | Rescue services | Cứu hộ khẩn cấp, tìm kiếm cứu nạn; không phải cảnh sát lập pháp |
Class 92101500 tập trung vào hoạt động phòng chống tội phạm và duy trì trật tự công cộng trước sự cố, không bao gồm quản lý sau sự cố (nhà tù, tòa án) hay cứu hộ khẩn cấp.
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 92101500 phân chia theo loại dịch vụ cảnh sát cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 92101501 | Policing services | Dịch vụ cảnh sát cơ bản |
| 92101502 | Special weapons and tactics SWAT or riot teams | Dịch vụ đội đặc nhiệm, chống bạo động |
| 92101503 | Community outreach programs | Chương trình tiếp cận cộng đồng |
| 92101504 | Crime deterrence programs | Chương trình phòng chống tội phạm |
| 92101505 | Graffiti and vandalism deterrence support service | Dịch vụ hỗ trợ phòng chống quấy rối và phá hoại |
Khi đấu thầu cần xác định loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gộp chung các dịch vụ cảnh sát không phân biệt chi tiết, dùng class 92101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cảnh sát và cứu hộ khẩn cấp khác nhau như thế nào?
Dịch vụ cảnh sát (92101500) tập trung vào tuần tra, phòng chống tội phạm, và duy trì trật tự công cộng. Cứu hộ khẩn cấp (92101900) chuyên xử lý sự cố tìm kiếm cứu nạn, cứu người trong các tình huống nguy hiểm tức thời.
- Dịch vụ huấn luyện đội SWAT thuộc mã nào?
Thuộc commodity 92101502 (Special weapons and tactics SWAT or riot teams), nằm trong class 92101500.
- Chương trình phòng chống tội phạm cộng đồng dùng mã nào?
Có thể dùng commodity 92101503 (Community outreach programs) hoặc 92101504 (Crime deterrence programs) tùy nội dung chi tiết. Nếu gộp chung, dùng class 92101500.
- Dịch vụ quản lý nhà tù có thuộc 92101500 không?
Không. Quản lý giam giữ, nhà tù thuộc class 92101700 (Jail and prison system), là sibling khác của 92101500.
- Hợp đồng nâng cấp cơ sở tuần tra công an dùng mã nào?
Thuộc commodity 92101501 (Policing services) hoặc class 92101500 nếu không xác định chi tiết.