Class 92101600 (English: Fire services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chữa cháy (firefighting), phòng chống cháy nổ (fire prevention) do các cơ quan công an, lực lượng kỹ thuật chữa cháy hoặc đơn vị tự nguyện cung cấp. Class này thuộc Family 92100000 Public order and safety, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services — khối công vụ quốc phòng, an ninh và an toàn công cộng. Tại Việt Nam, dịch vụ này được quản lý chủ yếu bởi Bộ Công an, Cảnh sát Phòng cháy Chữa cháy và Cứu nạn Cứu hộ (PCCC-CNCH) cùng các đơn vị chữa cháy tư nhân và lực lượng tự nguyện địa phương.

Định nghĩa #

Class 92101600 bao gồm các hoạt động dịch vụ liên quan đến chữa cháy và phòng chống cháy nổ. Nội hàm UNSPSC gốc định nghĩa rằng class này gồm: (1) dịch vụ chữa cháy do các cơ quan công an quốc gia hoặc thành phố cấp địa phương cung cấp (commodity 92101601); (2) dịch vụ do các đơn vị chữa cháy tự nguyện, không lợi nhuận (commodity 92101602); (3) dịch vụ phòng chống, kiểm tra định kỳ, tư vấn an toàn cháy nổ (commodity 92101603); (4) dịch vụ chữa cháy rừng và vùng hoang dã (commodity 92101604). Mục đích chung là bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi nguy hiểm cháy nổ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 92101600 khi hợp đồng procurement liên quan đến dịch vụ chữa cháy, phòng chống cháy nổ, hoặc sự cố cháy. Ví dụ: (1) hợp đồng thuê dịch vụ chữa cháy định kỳ cho một khu công nghiệp; (2) dịch vụ kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy cho tòa nhà văn phòng; (3) hợp đồng cung cấp nhân sự chữa cháy chuyên nghiệp cho một sự kiện lớn; (4) dịch vụ tư vấn an toàn cháy nổ cho nhà máy. Nếu hợp đồng là mua thiết bị chữa cháy (bình chữa cháy, máy bơm nước, xe chữa cháy) → thuộc segment khác (ví dụ segment 42 Firefighting Equipment hoặc 22 Building and Construction Machinery); mã 92101600 chỉ dành cho dịch vụ (labor + expertise).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
92101500 Police services Dịch vụ cảnh sát trật tự; 92101600 là dịch vụ chữa cháy riêng biệt
92101700 Jail and prison system Dịch vụ giam giữ và quản lý nhân viên giam giữ; khác hoàn toàn với chữa cháy
92101900 Rescue services Cứu nạn cứu hộ chung (có thể gồm cứu đuối, lây treo, vụn đổ); 92101600 chuyên biệt cho chữa cháy và phòng cháy

Ngoài ra, nếu đối tượng mua là thiết bị chữa cháy (bình chữa cháy, máy bơm, quần áo chữa cháy, kính chống lửa), không dùng 92101600 mà phân loại vào segment một mã cùng family Emergency and Safety Equipment and Supplies hoặc segment một mã cùng family Cleaning, Maintenance and Repair Services.

Câu hỏi thường gặp #

Mua thiết bị chữa cháy (bình, máy bơm, ống dẫn nước) thuộc mã nào?

Thiết bị chữa cháy thuộc Segment một mã cùng family Emergency and Safety Equipment, KHÔNG thuộc 92101600. Mã 92101600 chỉ cho dịch vụ (nhân sự, tư vấn, chữa cháy thực tế).

Dịch vụ chữa cháy rừng ở tỉnh Bắc Kạn có dùng mã này không?

Có — dịch vụ chữa cháy rừng, vùng hoang dã thuộc commodity 92101604, nằm trong class 92101600.

Dịch vụ tư vấn kiểm tra an toàn cháy nổ cho công ty sản xuất thuộc mã nào?

Thuộc commodity 92101603 (Fire prevention services), là dịch vụ phòng chống và tư vấn trong class 92101600.

Hợp đồng đào tạo cán bộ chữa cháy có thuộc 92101600 không?

Không — đào tạo chuyên môn thuộc Segment một mã cùng family Education and Training Services. Chỉ dịch vụ chữa cháy thực tế hoặc phòng ngừa mới thuộc 92101600.

Phân biệt giữa 92101602 (Volunteer fire) và 92101601 (Municipal firefighting)?

92101601 là dịch vụ do cơ quan công an / thành phố cấp địa phương quản lý (chuyên nghiệp, trực tiếp công vụ). 92101602 là dịch vụ từ các đơn vị tự nguyện, không lợi nhuận (cộng đồng địa phương). Lựa chọn tùy nhà thầu cung cấp dịch vụ.

Xem thêm #