Mã UNSPSC 92101800 — Hệ thống tòa án (Court system)
Class 92101800 (English: Court system) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến hoạt động tòa án — bao gồm công tác xét xử, thủ tục tố tụng, phí tòa án, và các quy trình pháp lý trong hệ thống tư pháp. Class này thuộc Family 92100000 Public order and safety, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng tại VN là các cơ quan tư pháp, văn phòng công tố, đơn vị pháp lý, và các bên liên quan đến tranh tụng.
Định nghĩa #
Class 92101800 bao gồm toàn bộ dịch vụ cung cấp bởi hệ thống tòa án (court system) — bao gồm các tòa án cấp huyện, cấp tỉnh, tòa án cấp cao, tòa án nhân dân tối cao, và các chi nhánh tư pháp chuyên biệt như tòa án hành chính, tòa án kinh tế. Commodity trong class này không bao gồm cơ sở vật chất xây dựng tòa án (thuộc các mã xây dựng) mà chỉ gồm các dịch vụ tư pháp: xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, bản án, quyết định, hòa giải, và các khoản phí lệ phí liên quan. Commodity tiêu biểu gồm dịch vụ quản lý vụ án hành chính (Sheriffs services), các thỏa thuận thương lượng nhân nhượng (Plea bargain agreements), chi phí vụ kiện dân sự (Civil case court expenses), phí lệ phí vụ án hình sự (Criminal case fees or fines), và quy trình kháng cáo hay phúc thẩm (Appeals process or judicial review).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 92101800 khi chi phí, dịch vụ hoặc hợp đồng liên quan trực tiếp đến hoạt động của tòa án và các công tác xét xử. Ví dụ: thanh toán phí tòa án cho một vụ kiện dân sự, chi phí phúc thẩm vụ án hình sự, dịch vụ quản lý hồ sơ vụ án, thuê nhân sự hỗ trợ xét xử từ cơ quan tư pháp. Không dùng mã này cho: dịch vụ luật sư tư vấn pháp luật (thuộc Family khác), xây dựng/ sửa chữa toà án (thuộc Segment 22 hoặc 93), hay an ninh bảo vệ tòa án (thuộc các mã bảo vệ khác).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 92101500 | Police services | Dịch vụ cảnh sát, điều tra hình sự — TRƯỚC khi đưa vào tòa án |
| 92101600 | Fire services | Cứu hỏa, phòng chữa cháy — không liên quan đến tư pháp |
| 92101700 | Jail and prison system | Quản giáo, giam giữ hình phạt — SAU khi tòa án đã xét xử |
| 92101900 | Rescue services | Dịch vụ cứu nạn, cứu hộ khẩn cấp — không liên quan xét xử |
Class 92101800 đặc thù ở chỗ là dịch vụ xét xử và quyết định pháp luật, tách biệt với cảnh sát (92101500) hay giam giữ (92101700).
Câu hỏi thường gặp #
- Phí tòa án và lệ phí xét xử thuộc mã 92101800 hay mã tài chính khác?
Thuộc 92101800 khi chi phí là phí xét xử trực tiếp của tòa án (phí hành động pháp lý, lệ phí đề nghị, bản án). Nếu là chi phí tài chính chung của đơn vị nhà nước (biên chế, bảo hiểm), có thể thuộc các mã Segment 92 khác hoặc Segment tài chính.
- Hợp đồng với luật sư tư vấn tranh tụng thuộc mã nào?
Hợp đồng với luật sư tư vấn pháp luật không thuộc 92101800, mà thuộc các mã dịch vụ chuyên môn khác (Segment 87 hoặc 90 tùy từng quốc gia). Class 92101800 chỉ bao gồm dịch vụ từ tòa án, không phải từ luật sư tư nhân.
- Chi phí phúc thẩm hoặc kháng cáo thuộc mã nào?
Thuộc 92101800, cụ thể commodity 92101805 Appeals process or judicial review. Đây là phí liên quan đến quy trình khiếu nại trong tòa án.
- Xây dựng tòa án hay sửa chữa văn phòng tòa án thuộc mã nào?
Không thuộc 92101800. Công trình xây dựng, sửa chữa thuộc Segment 22 (Building and Construction) hoặc Segment 93 (Utilities and Public Sector Services). Class 92101800 chỉ dành cho dịch vụ tư pháp, không phải xây dựng.
- Dịch vụ quản lý vụ án (Sheriffs services) là gì?
Sheriffs services (92101801) là dịch vụ thi hành án, quản lý vụ án từ tòa án, bao gồm triệu tập bị cáo, thi hành bản án, quản lý chứng cứ, v.v. Tại VN, chức năng này do cơ quan thi hành án và tòa án thực hiện.