Mã UNSPSC 92101900 — Dịch vụ cứu nạn (Rescue services)
Class 92101900 (English: Rescue services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ cứu hộ, tìm kiếm và cứu nạn (rescue operations, search and rescue, emergency response) trong lĩnh vực an toàn công cộng. Class này thuộc Family 92100000 Public order and safety, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm cơ quan chính phủ (công an, quân đội, cảnh sát biển), chính quyền địa phương, đơn vị cứu hộ chuyên biệt, bệnh viện và các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực cứu nạn."
Định nghĩa #
Class 92101900 bao gồm các dịch vụ hỗ trợ tìm kiếm, cứu nạn và cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp như thảm họa tự nhiên, tai nạn giao thông, nạn đuối nước, mất tích người và sự cố an toàn. Các commodity con trong class bao phủ:
- Đội tìm kiếm và cứu nạn (Search and rescue teams) — đội chuyên biệt tham gia hoạt động tìm kiếm, giải cứu người
- Dịch vụ cứu thương (Ambulance services) — vận chuyển bệnh nhân khẩn cấp
- Dịch vụ trực thăng cứu nạn (Life saving helicopter services) — sơ cứu và vận chuyển nhanh từ khu vực nguy hiểm
- Dịch vụ bảo vệ bơi (Lifeguard services) — gầu canh tại bể bơi, biển để phòng chống nạn đuối nước
- Dịch vụ tàu canh phòng (Safety standby vessel service) — tàu hỗ trợ tại khu vực nước, cảng
Class này khác biệt với Family 92101500 Police services (dịch vụ cảnh sát), Family 92101600 Fire services (dịch vụ cứu hỏa), vì 92101900 tập trung vào các hoạt động cứu hộ sau sự kiện thảm họa, chứ không phải phòng chống tội phạm hay chữa cháy.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 92101900 khi sản phẩm hoặc dịch vụ mua sắm liên quan trực tiếp đến hoạt động cứu nạn, tìm kiếm người mất tích hoặc cứu thương khẩn cấp. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ đội tìm kiếm cứu nạn cho một dự án xây dựng lớn
- Hợp đồng cung cấp xe cứu thương cho một bệnh viện
- Dịch vụ thuê trực thăng cứu nạn cho operatin tìm kiếm nhân sự mất tích
- Dịch vụ bảo vệ bơi cho trung tâm giáo dục thể chất nước
- Dịch vụ tàu canh phòng cho khu vực cảng nước sâu
Khi hợp đồng cần xác định loại dịch vụ cụ thể (ví dụ ambulance, lifeguard), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (92101901-92101905) thay vì class. Khi gộp nhiều loại dịch vụ cứu nạn trong một gói thầu, dùng class 92101900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 92101500 | Police services | Dịch vụ cảnh sát: phòng chống tội phạm, bảo vệ trật tự công cộng. Không phải cứu nạn. |
| 92101600 | Fire services | Dịch vụ cứu hỏa: chữa cháy, dập tắt đám cháy. Khác với cứu nạn chung. |
| 92101700 | Jail and prison system | Dịch vụ quản lý nhà tù, nhà giam. Không liên quan cứu nạn. |
| 92101800 | Court system | Dịch vụ tòa án, hệ thống xét xử. Không phải cứu nạn. |
Ranh giới chính: 92101900 tập trung vào cứu hộ sau sự cố, trong khi 92101500 (cảnh sát) và 92101600 (cứu hỏa) là các chức năng phòng chống chuyên biệt trước tiên. Nếu dịch vụ bao gồm cải cách tù nhân hoặc xét xử pháp luật, dùng 92101700 hoặc 92101800 tương ứng.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 92101901 | Search and rescue teams | Đội tìm kiếm cứu nạn |
| 92101902 | Ambulance services | Dịch vụ cứu thương |
| 92101903 | Life saving helicopter services | Dịch vụ trực thăng cứu nạn |
| 92101904 | Lifeguard services for pool or beach | Dịch vụ bảo vệ bơi |
| 92101905 | Safety standby vessel service | Dịch vụ tàu canh phòng an toàn |
Mỗi commodity 8 chữ số định danh một loại dịch vụ cụ thể. Khi hóa đơn / hợp đồng cần ghi rõ loại dịch vụ, dùng commodity; khi đặt hàng chung cho nhiều loại hoặc chưa xác định chi tiết, dùng class 92101900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cứu thương (ambulance services) có thuộc class 92101900 không?
Có. Ambulance services (commodity 92101902) là một trong các dịch vụ cứu nạn cấp độ commodity trong class 92101900. Dịch vụ cứu thương phục vụ vận chuyển bệnh nhân khẩn cấp và sơ cứu ban đầu.
- Dịch vụ cứu hỏa (fire services) có khác với dịch vụ cứu nạn (rescue services) không?
Có. Class 92101600 Fire services tập trung vào chữa cháy và dập tắt đám cháy. Class 92101900 Rescue services là các dịch vụ tìm kiếm, cứu hộ, cứu thương sau thảm họa hoặc sự cố. Hai class là anh em (sibling) cùng family 92100000 nhưng chức năng khác nhau.
- Trực thăng cứu nạn được phân loại thế nào?
Dịch vụ trực thăng cứu nạn (Life saving helicopter services, commodity 92101903) là một dạng dịch vụ cứu nạn với phương tiện bay. Mã này bao gồm cả dịch vụ vận chuyển nhanh bệnh nhân từ khu vực khó tiếp cận.
- Bảo vệ bơi tại bể bơi hoặc biển thuộc mã nào?
Thuộc commodity 92101904 Lifeguard services for pool or beach — dịch vụ gầu canh an toàn tại khu vực nước công cộng để phòng chống nạn đuối nước và cấp cứu nhanh.
- Tàu canh phòng an toàn có liên quan đến dịch vụ cứu nạn không?
Có. Commodity 92101905 Safety standby vessel service bao gồm các tàu chuyên dụng đứng canh tại khu vực cảng, sông hay biển để hỗ trợ tìm kiếm và cứu nạn khi xảy ra sự cố.