Mã UNSPSC 93131500 — Chương trình và dịch vụ hỗ trợ người tị nạn (Refugee programs)
Class 93131500 (English: Refugee programs) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ, chương trình và hoạt động hỗ trợ, bảo vệ và tái định cư người tị nạn (refugees) — bao gồm dịch vụ tuyến tính: khẩn cấp (cấp cứu, nhu cầu thiết yếu), bảo vệ quyền con người, giáo dục pháp lý, quản lý trại tỵ nạn. Class này thuộc Family 93130000 Humanitarian aid and relief, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Tại Việt Nam, các dịch vụ này do các tổ chức quốc tế (UN, IOM), tổ chức phi chính phủ (NGO) và các bộ ngành chính phủ phối hợp thực hiện."
Định nghĩa #
Class 93131500 bao gồm các dịch vụ và chương trình dành cho người tị nạn ở bất kỳ giai đoạn nào của hành trình: từ hỗ trợ khẩn cấp ban đầu (cung cấp thực phẩm, nước sạch, nơi trú ẩn tạm thời), đến quản lý các trại tỵ nạn, cấp cứu y tế, giáo dục, pháp lý, và hỗ trợ tái định cư dài hạn. Định nghĩa UNSPSC gốc không phân biệt theo loại người tị nạn (chính trị, tôn giáo, sắc tộc, chiến tranh) hay quốc gia — nó là phạm trù pháp lý quốc tế dựa theo Công ước Geneva 1951. Các commodity con phản ánh vai trò: bảo vệ quyền lợi, truyền thông, cứu trợ khẩn cấp, quản lý cơ sở vật chất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93131500 khi sản phẩm mua sắm / hợp đồng dịch vụ liên quan trực tiếp đến hỗ trợ người tị nạn, bao gồm: (1) hợp đồng quản lý trại tỵ nạn với nhà cung cấp dịch vụ; (2) dịch vụ cứu trợ khẩn cấp (cung cấp thực phẩm, nước uống, vệ sinh) cho nhóm người tị nạn; (3) dịch vụ pháp lý hoặc tư vấn quyền con người cho người tị nạn; (4) dịch vụ giáo dục hoặc đào tạo kỹ năng sống cho người tị nạn; (5) dịch vụ y tế chuyên biệt cho nhóm này. Khi hợp đồng gộp nhiều loại hỗ trợ (cứu trợ + giáo dục + y tế), dùng class 93131500 làm mã chính. Nếu phân tách rõ từng thành phần, ưu tiên commodity con tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93131600 | Food and nutrition policy planning and programs | Chương trình chính sách thực phẩm / dinh dưỡng toàn quốc, không riêng cho người tị nạn |
| 93131700 | Health programs | Chương trình y tế công cộng rộng, không nhắm vào nhóm tị nạn cụ thể |
| 93131800 | Disaster preparedness and relief | Cứu trợ thảm họa tự nhiên (lũ, động đất), trong khi 93131500 là cứu trợ nhân đạo cho người bị xung đột / bất ổn chính trị |
Phân biệt chính: (1) 93131500 nhắm vào người tị nạn theo định nghĩa pháp lý quốc tế; (2) 93131600 và 93131700 là chương trình chính sách quốc gia rộng; (3) 93131800 là ứng phó thảm họa tự nhiên chứ không phải xung đột / bất ổn chính trị.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93131500 phản ánh loại dịch vụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93131501 | Protection of human rights services | Dịch vụ bảo vệ quyền con người |
| 93131502 | Promotion of human rights services | Dịch vụ thúc đẩy quyền con người |
| 93131503 | Human rights education or information dissemination services | Dịch vụ giáo dục / tuyên truyền quyền con người |
| 93131504 | Refugee emergency assistance services | Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp cho người tị nạn |
| 93131505 | Refugee camps services | Dịch vụ quản lý, vận hành trại tỵ nạn |
Khi hợp đồng cần mô tả cụ thể loại dịch vụ (chỉ cứu trợ khẩn cấp hoặc chỉ quản lý trại), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói gồm nhiều loại, dùng class 93131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Chương trình cung cấp thực phẩm cho người tị nạn thuộc mã nào?
Thuộc class 93131500 nếu là dịch vụ cứu trợ khẩn cấp hoặc quản lý trại tỵ nạn bao gồm cấp thực phẩm. Nếu là chương trình chính sách thực phẩm toàn quốc không cụ thể cho tị nạn, dùng 93131600.
- Dịch vụ pháp lý hỗ trợ người tị nạn xin tị nạn có thuộc 93131500 không?
Có. Dịch vụ pháp lý, tư vấn quyền lợi hoặc hỗ trợ hồ sơ xin tị nạn là nội dung cấp cứu pháp lý trong class 93131500, thường tương ứng commodity 93131501 (Protection of human rights services).
- Cứu trợ người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên có thuộc 93131500 không?
Không. Cứu trợ cho người bị lũ lụt, động đất, bão thuộc class 93131800 Disaster preparedness and relief. Class 93131500 dành riêng cho người tị nạn theo định nghĩa pháp lý quốc tế (chiến tranh, bất ổn chính trị, bắt nạt tôn giáo).
- Dạy tiếng cho người tị nạn mới đến có thuộc 93131500 không?
Có. Dịch vụ giáo dục kỹ năng sống, tiếng địa phương, hay đào tạo nghề cho người tị nạn thuộc commodity 93131503 (Human rights education or information dissemination services) trong class 93131500.
- Các tổ chức quốc tế (UN, IOM) cung cấp dịch vụ người tị nạn dùng mã nào?
Các hợp đồng mua dịch vụ từ các tổ chức này dùng 93131500 (hoặc commodity con) tùy nội dung: cứu trợ, bảo vệ quyền, quản lý trại. Mã không phân biệt nhà cung cấp mà chỉ theo nội dung dịch vụ.