Mã UNSPSC 93131700 — Các chương trình y tế công cộng (Health programs)
Class 93131700 (English: Health programs) trong UNSPSC phân loại các chương trình, dự án, hoạt động y tế công cộng được tài trợ, quản lý hoặc thực hiện bởi các tổ chức nhân đạo, chính phủ hoặc phi lợi nhuận. Class này bao hàm chiến dịch phòng chống bệnh, chương trình vệ sinh, dự án nghiên cứu y khoa, kiểm soát lạm dụng chất, và các sáng kiến giáo dục sức khỏe tại cấp cộng đồng. Class 93131700 thuộc Family 93130000 Humanitarian aid and relief, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị y tế công, tổ chức phi chính phủ (NGO), bộ ngành y tế, và các tổ chức hỗ trợ nhân đạo.
Định nghĩa #
Class 93131700 bao gồm các chương trình, dự án, khoá đào tạo, nghiên cứu và hoạt động can thiệp y tế nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng hoặc nhóm dân cư cụ thể. Không giới hạn ở sản phẩm y tế vật lý (như dược phẩm hay thiết bị), mà tập trung vào các hoạt động tổ chức, chiến dịch truyền thông, huấn luyện nhân sự, và quản lý chương trình. Các commodity con trong class mô tả các loại chương trình cụ thể: chiến dịch chống thuốc lá, chương trình vệ sinh cộng đồng, dự án nghiên cứu y tế, chương trình kiểm soát bệnh truyền nhiễm, và các sáng kiến phòng ngừa lạm dụng chất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93131700 khi đối tượng mua sắm hoặc tài trợ là một chương trình y tế công cộng có phạm vi rộng, hoặc khi xác định được loại chương trình cụ thể nằm trong class này. Ví dụ: (1) Hợp đồng tài trợ chiến dịch giáo dục phòng ngừa bệnh tim mạch ở 5 tỉnh; (2) Dự án quản lý vệ sinh và nước sạch cho huyện miền núi; (3) Gói tài trợ để thực hiện nghiên cứu kiểm soát bệnh sốt rét; (4) Chương trình đào tạo phòng ngừa lạm dụng chất cho thanh thiếu niên; (5) Khoá huấn luyện kiểm soát bệnh truyền nhiễm cho nhân sự y tế tuyến huyện. Khi chương trình gộp nhiều loại (vệ sinh + giáo dục + nghiên cứu), vẫn dùng class 93131700; khi xác định cụ thể loại, ưu tiên commodity con.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93131500 | Refugee programs | Các chương trình hỗ trợ người tị nạn/di cư; 93131700 là chương trình y tế chung cho cộng đồng |
| 93131600 | Food and nutrition policy planning and programs | Chương trình dinh dưỡng, an ninh lương thực; 93131700 là chương trình y tế rộng hơn (bao gồm bệnh lý, phòng ngừa) |
| 93131800 | Disaster preparedness and relief | Chương trình ứng phó thảm họa tức thời; 93131700 là chương trình y tế thường xuyên hoặc dự phòng |
Phân biệt với 93131700 cũng cần chú ý: (1) Segment 51 (Drugs and Medicines) — nếu tài trợ là để mua dược phẩm/vacxin, dùng segment 51 thay vì 93131700. (2) Segment 90 (Maintenance and Repair Services) — nếu là dịch vụ sửa chữa, bảo trì cơ sở y tế, dùng segment 90. (3) Class một mã cùng family (Health and safety services) — nếu là dịch vụ an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp, dùng một mã cùng family thay vì 93131700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93131700 mô tả loại chương trình cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93131701 | Anti tobacco campaigns | Chiến dịch chống thuốc lá |
| 93131702 | Sanitation programs | Chương trình vệ sinh cộng đồng |
| 93131703 | Research programs | Chương trình nghiên cứu y tế |
| 93131704 | Disease prevention or control services | Chương trình phòng chống bệnh |
| 93131705 | Drug abuse prevention or control programs | Chương trình phòng chống lạm dụng chất |
Khi đấu thầu cụ thể một loại chương trình, sử dụng mã commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác.
Câu hỏi thường gặp #
- Chương trình mua vacxin tiêm chủng hàng loạt cho cộng đồng thuộc mã nào?
Nếu chương trình tập trung vào mua sắm vacxin (vật tư y tế), dùng mã Segment 51 (Drugs and Medicines). Nếu tập trung vào quản lý, triển khai, giáo dục tiêm chủng ở cộng đồng, dùng 93131704 (Disease prevention or control services).
- Dự án xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh cho một huyện thuộc 93131700 không?
Nếu dự án này là một phần của chương trình vệ sinh cộng đồng được quản lý như một chương trình y tế công cộng, có thể dùng 93131702. Nếu dự án chủ yếu là xây dựng cơ sở hạ tầng, cần kiểm tra mã liên quan đến xây dựng (Segment 22 hoặc 30).
- Chương trình huấn luyện bác sĩ tuyến huyện về phòng ngừa bệnh thuộc mã nào?
Nếu huấn luyện là một hoạt động của chương trình phòng chống bệnh rộng lớn, dùng 93131704. Nếu là khoá đào tạo độc lập về kỹ năng y tế, có thể xem xét các mã giáo dục (Segment 80 hoặc 81).
- Chiến dịch giáo dục sức khỏe 'Sống khỏe không hút thuốc' cho thanh thiếu niên thuộc mã nào?
Thuộc 93131701 (Anti tobacco campaigns) — chiến dịch chống thuốc lá trực tiếp.
- Chương trình hỗ trợ người tị nạn có thành phần y tế thuộc 93131700 không?
Nếu chương trình chính là hỗ trợ người tị nạn (cung cấp lương thực, nơi ở, v.v.), dùng 93131500 (Refugee programs). Nếu là chương trình y tế độc lập cho một nhóm, dùng 93131700.