Class 93131800 (English: Disaster preparedness and relief) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuẩn bị, cảnh báo, ứng phó nhanh chóng trong tình huống thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo. Class này thuộc Family 93130000 Humanitarian aid and relief, nằm trong Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services — nhóm dịch vụ công quyền liên quan đến bảo vệ cộng đồng và quản lý rủi ro công. Tại Việt Nam, các cơ quan khẩn cấp (Sở Phòng cháy chữa cháy, Văn phòng Công ủy Ứng phó thảm họa), chính quyền địa phương, và các tổ chức nhân đạo lập kế hoạch mua sắm dịch vụ này hàng năm.

Định nghĩa #

Class 93131800 bao gồm các dịch vụ liên quan đến: (1) cảnh báo, dự báo thảm họa (cảnh báo bão, lũ, động đất, sóng thần qua hệ thống truyền thông công cộng); (2) chuẩn bị ứng phó trước thảm họa (huấn luyện lực lượng ứng cứu, xây dựng kế hoạch sơ tán, chuẩn bị trung tâm chỉ huy khẩn cấp); (3) ứng phó ngay khi thảm họa xảy ra (hành động cứu nạn, cấp cứu y tế, cung cấp nơi ở tạm thời). Class này KHÔNG bao gồm các chương trình trợ cấp xã hội dài hạn (thuộc Family một mã cùng family Social Services) hay chính sách dinh dưỡng (thuộc Class 93131600). Commodity con trong class bao gồm: Disaster warning services (dịch vụ cảnh báo), Disaster preparedness response services (dịch vụ chuẩn bị ứng phó), Emergency housing services (dịch vụ cung cấp nơi ở khẩn cấp).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 93131800 khi hợp đồng mua sắm hướng đến: (1) dịch vụ cảnh báo thảm họa qua hệ thống công cộng (ví dụ: hợp tác với doanh nghiệp cảnh báo bão động đất); (2) dịch vụ đào tạo, huấn luyện cho lực lượng ứng cứu địa phương; (3) dịch vụ quản lý trung tâm điều hành khẩn cấp; (4) dịch vụ cung cấp nơi ở tạm thời (lều trại, trung tâm sơ tán) ngay sau thảm họa. Nếu mua sắm được xác định rõ loại dịch vụ cụ thể, có thể dùng commodity 8 chữ số con. Nếu gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ chuẩn bị và ứng phó, dùng class 93131800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
93131500 Refugee programs Chương trình hỗ trợ người tị nạn lâu dài, không phải ứng phó cấp tính thảm họa
93131600 Food and nutrition policy planning Chính sách và lập kế hoạch dinh dưỡng, không phải cảnh báo hay ứng phó thảm họa
93131700 Health programs Chương trình chăm sóc sức khỏe, vaccine, không liên quan đến phòng chống thảm họa
một mã cùng family Emergency management services (Family cấp cao) bao phủ toàn bộ quản lý khẩn cấp, bao gồm cả 93131800 là một class con

Cách phân biệt: Nếu dịch vụ xoay quanh cảnh báo sớm, chuẩn bị, hoặc ứng phó tức thời một sự kiện thảm họa cấp tính (lũ, bão, động đất, cứu hộ), dùng 93131800. Nếu là hỗ trợ xã hội lâu dài, chính sách sức khỏe, hay trợ cấp thực phẩm sau thảm họa kéo dài, kiểm tra các class liền kề 9313160093131700.

Câu hỏi thường gặp #

Mua sắm dịch vụ đào tạo sơ cứp cho cán bộ tình nguyện địa phương có thuộc 93131800 không?

Có. Dịch vụ đào tạo, huấn luyện lực lượng ứng cứu địa phương chuẩn bị cho thảm họa thuộc Disaster preparedness response services (commodity 93131802) trong class 93131800.

Dịch vụ cảnh báo bão qua hệ thống SMS, kênh truyền hình công cộng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93131801 Disaster warning services, là một trong những dịch vụ con của class 93131800.

Cung cấp lều trại, nơi ở tạm thời sau động đất có dùng 93131800 không?

Có. Dịch vụ cung cấp nơi ở khẩn cấp (commodity 93131803 Emergency housing services) là phần ứng phó tức thời thuộc 93131800.

Chương trình cấp cứu y tế trong thảm họa có nằm trong 93131800 không?

Phần cấp cứu y tế cấp tính (First aid, triage) liên quan đến ứng phó thảm họa cấp tính thuộc 93131800. Tuy nhiên, nếu dịch vụ là chương trình sức khỏe dài hạn sau thảm họa, xem xét Class 93131700 Health programs.

Hợp đồng mua sắm sơ tán dân cư khỏi vùng ngập lũ lần lượt thuộc mã nào?

Chuẩn bị kế hoạch sơ tán (lập danh sách, huấn luyện) thuộc 93131802 Disaster preparedness response services. Thực hiện sơ tán tức thời (cung cấp phương tiện, nơi ở tạm thời) thuộc 93131803 Emergency housing services. Cả hai đều nằm trong class 93131800.

Xem thêm #

Danh mục