Family 93130000 (English: Humanitarian aid and relief) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ và chương trình viện trợ nhân đạo (humanitarian aid) cùng hoạt động cứu trợ khẩn cấp (emergency relief). Family này nằm trong Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services, và bao gồm bốn class con: chương trình người tị nạn (Refugee programs), chính sách an ninh lương thực (Food and nutrition policy planning and programs), các chương trình y tế nhân đạo (Health programs) và ứng phó thảm họa (Disaster preparedness and relief). Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam gồm các tổ chức phi chính phủ quốc tế (NGO), cơ quan Liên Hợp Quốc (UNHCR, WFP, WHO, UNICEF), Bộ Ngoại giao, Ban Chỉ đạo Phòng chống thiên tai và các đơn vị hành chính cấp tỉnh quản lý quỹ viện trợ.

Định nghĩa #

Family 93130000 tập hợp các dịch vụ mang tính chính sách, lập kế hoạch và thực thi chương trình trong lĩnh vực viện trợ nhân đạo. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi bao gồm:

  • Class 93131500 — Refugee programs: Quản lý trại tị nạn, đăng ký và tái định cư người tị nạn, dịch vụ pháp lý cho người xin tị nạn.
  • Class 93131600 — Food and nutrition policy planning and programs: Lập chính sách an ninh lương thực (food security), phân phát lương thực khẩn cấp, dinh dưỡng học đường, chống suy dinh dưỡng.
  • Class 93131700 — Health programs: Dịch vụ y tế khẩn cấp, tiêm chủng trong tình trạng khủng hoảng, chăm sóc sức khỏe tâm thần sau thảm họa.
  • Class 93131800 — Disaster preparedness and relief: Lập kế hoạch ứng phó thảm họa, phối hợp cứu trợ, phục hồi sau thiên tai, đào tạo cộng đồng phòng chống thiên tai.

Family 93130000 chú trọng vào dịch vụ (service) và chương trình (program) mang tính phi thương mại, nhân đạo — không bao gồm hàng hóa viện trợ vật chất như lương thực, thuốc men, lều trại (những mặt hàng đó phân loại theo các segment hàng hóa tương ứng).

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 93130000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng hợp đồng hoặc dòng ngân sách là dịch vụ, chương trình hoặc hoạt động quản lý trong lĩnh vực nhân đạo, không phải mua sắm hàng hóa vật chất. Một số ví dụ thực tế trong procurement tại Việt Nam:

Tình huống Mã phù hợp
Tư vấn xây dựng kế hoạch ứng phó lũ lụt cấp tỉnh 93131800 Disaster preparedness and relief
Dịch vụ đăng ký và phỏng vấn người xin tị nạn 93131500 Refugee programs
Chương trình tập huấn dinh dưỡng cho bà mẹ vùng cao 93131600 Food and nutrition policy planning and programs
Dịch vụ phái cán bộ y tế tiêm chủng vùng thiên tai 93131700 Health programs
Gói dịch vụ phối hợp cứu trợ đa ngành (multi-sector) 93130000 (family, khi không tách riêng từng class)

Khi gói thầu hoặc PO bao gồm nhiều hợp phần nhân đạo không tách bạch, dùng mã family 93130000. Khi hợp phần xác định được loại chương trình cụ thể, ưu tiên mã class.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 93130000 thường bị nhầm với các family và segment lân cận do tính liên ngành của hoạt động nhân đạo:

Tên Điểm phân biệt
93140000 Community and social services Dịch vụ xã hội thường nhật (phúc lợi, nhà ở xã hội, dịch vụ cộng đồng phi khẩn cấp). Không có yếu tố khủng hoảng hoặc viện trợ quốc tế.
93120000 International relations Quan hệ ngoại giao, đàm phán hiệp ước, hợp tác song phương — không trực tiếp là hoạt động cứu trợ dù có liên quan đến ODA.
93150000 Public administration and finance services Quản lý hành chính công, tài chính nhà nước, không phải hoạt động viện trợ khẩn cấp.
85000000 Healthcare Services Dịch vụ y tế thông thường (bệnh viện, phòng khám). Nếu y tế trong bối cảnh nhân đạo/khủng hoảng, dùng 93131700.
50000000 Food Beverage and Tobacco Products Hàng lương thực thực phẩm mua để phân phát. Mã này dùng cho hàng hóa viện trợ, không phải dịch vụ lập kế hoạch dinh dưỡng (93131600).

Nguyên tắc phân biệt then chốt: Nếu đối tượng hợp đồng là hoạt động, dịch vụ, tư vấn, chương trình trong bối cảnh nhân đạo → 93130000 và class con. Nếu đối tượng là hàng hóa (thực phẩm, thuốc, thiết bị) dù phục vụ mục đích viện trợ → phân loại theo segment hàng hóa tương ứng.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 93130000 chia thành 4 class theo chủ đề can thiệp nhân đạo:

93130000 — Humanitarian aid and relief (family)
├── 93131500 — Refugee programs
├── 93131600 — Food and nutrition policy planning and programs
├── 93131700 — Health programs
└── 93131800 — Disaster preparedness and relief

Mỗi class có thể có các commodity 8 chữ số mô tả hoạt động cụ thể hơn (ví dụ: dịch vụ quản lý trại tị nạn, khảo sát tình trạng suy dinh dưỡng, v.v.).

Trong hệ thống quản lý viện trợ quốc tế (IATI — International Aid Transparency Initiative) và các nền tảng procurement của UNDP, WFP, UNHCR hoạt động tại Việt Nam, mã UNSPSC family 93130000 thường được gán song song với mã CRS (OECD DAC Creditor Reporting System) để đối chiếu luồng tài trợ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh Việt Nam, mã 93130000 xuất hiện phổ biến trong:

  1. Hợp đồng tư vấn viện trợ ODA: Các dự án ODA từ Nhật Bản (JICA), EU, Hoa Kỳ (USAID) có hợp phần ứng phó thiên tai hoặc y tế cộng đồng thường dùng family này.
  2. Gói thầu của tổ chức Liên Hợp Quốc: UNHCR Việt Nam sử dụng 93131500 cho dịch vụ liên quan đến người tị nạn và không quốc tịch; WFP dùng 93131600 cho chương trình bữa ăn học đường và dinh dưỡng.
  3. Phòng chống thiên tai: Các gói dịch vụ tư vấn, đào tạo, lập bản đồ rủi ro thiên tai cho Ban Chỉ đạo Trung ương về Phòng chống thiên tai phù hợp với 93131800.
  4. Chú ý phân biệt với mua sắm hàng cứu trợ: Nhiều đơn vị nhầm dùng 93130000 cho đơn hàng mua chăn, màn, lương thực cứu trợ. Các mặt hàng vật chất này phải phân loại theo segment hàng hóa tương ứng (ví dụ: lương thực → 50000000, thuốc → 51000000, lều trại → 56000000). Chỉ dịch vụ, chương trình mới thuộc 93130000.

Câu hỏi thường gặp #

Family 93130000 có bao gồm hàng hóa viện trợ như gạo, thuốc, lều trại không?

Không. Family 93130000 chỉ phân loại dịch vụ, chương trình và hoạt động nhân đạo. Hàng hóa vật chất viện trợ (lương thực, thuốc men, thiết bị y tế, lều trại) phân loại theo segment hàng hóa tương ứng — ví dụ 50000000 cho thực phẩm, 51000000 cho dược phẩm, 56000000 cho đồ dùng sinh hoạt.

Dịch vụ tư vấn lập kế hoạch ứng phó thiên tai thuộc class nào?

Thuộc class 93131800 Disaster preparedness and relief. Class này bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, đào tạo, phối hợp cứu trợ và phục hồi sau thiên tai — không yêu cầu phải là tình huống thiên tai đang xảy ra; dịch vụ phòng ngừa, diễn tập và xây dựng năng lực cũng thuộc phạm vi này.

Chương trình bữa ăn học đường của WFP thuộc mã nào?

Thuộc class 93131600 Food and nutrition policy planning and programs. Đây là class dành cho các chương trình lập kế hoạch dinh dưỡng và an ninh lương thực, trong đó bữa ăn học đường (school feeding) là hoạt động tiêu biểu. Nếu đơn hàng là mua thực phẩm cho chương trình (chứ không phải dịch vụ quản lý), phải chuyển sang 50000000.

Dịch vụ y tế khẩn cấp trong vùng thiên tai khác gì với dịch vụ y tế thông thường về mã UNSPSC?

Dịch vụ y tế khẩn cấp trong bối cảnh nhân đạo hoặc thiên tai phân loại vào class 93131700 Health programs (thuộc family 93130000). Dịch vụ y tế thông thường (bệnh viện, phòng khám, chuẩn đoán, phẫu thuật không liên quan khủng hoảng) phân loại trong Segment 85000000 Healthcare Services. Tiêu chí phân biệt là bối cảnh nhân đạo/khủng hoảng và tính chất phối hợp với cơ quan cứu trợ.

Viện trợ ODA song phương có dùng mã 93130000 không?

Tùy nội dung hợp phần. Nếu ODA tài trợ cho các hoạt động tư vấn, chương trình y tế, lương thực hoặc cứu trợ thiên tai thì dùng class con tương ứng của 93130000. Nếu ODA phục vụ đàm phán, quan hệ ngoại giao hoặc cải cách thể chế thì thuộc 93120000 International relations hoặc 93150000 Public administration.

Dịch vụ đăng ký người xin tị nạn của UNHCR tại Việt Nam thuộc class nào?

Thuộc class 93131500 Refugee programs. Class này bao gồm dịch vụ đăng ký, xác định tư cách tị nạn, quản lý trại, tái định cư và hỗ trợ pháp lý cho người tị nạn và người xin tị nạn.

Khi gói thầu bao gồm cả ứng phó thiên tai lẫn y tế nhân đạo, dùng mã nào?

Nếu gói thầu không tách bạch được hai hợp phần, dùng mã family 93130000 ở cấp tổng hợp. Nếu ngân sách từng hợp phần tách riêng hoặc hợp đồng chia lot, mã class 93131800 cho hợp phần thiên tai và 93131700 cho hợp phần y tế nhân đạo sẽ chính xác hơn.

Xem thêm #

Danh mục