Mã UNSPSC 93142000 — Dịch vụ phát triển đô thị (Urban development)
Class 93142000 (English: Urban development) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến phát triển đô thị (urban development services) — bao gồm quy hoạch, quản lý đất đai, lập kế hoạch đầu tư đô thị, cải tạo khu ổn định, và dịch vụ chiếu sáng đô thị. Class này thuộc Family 93140000 Community and social services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các sở ban ngành quy hoạch-kiến trúc, ban quản lý dự án đô thị, ủy ban nhân dân, và các công ty tư vấn phát triển đô thị."
Định nghĩa #
Class 93142000 bao gồm các dịch vụ liên quan đến phát triển, quy hoạch, quản lý và nâng cấp cơ sở hạ tầng, không gian sống của các khu vực đô thị. Theo UNSPSC, class này tập trung vào yếu tố chiến lược và quản trị (planning, administration, investment programming) thay vì xây dựng hoặc lắp đặt hạ tầng trực tiếp. Những commodity tiêu biểu bao gồm dịch vụ lập quy hoạch chi tiết, quản lý và cấp giấy chứng nhận sử dụng đất, lập chương trình đầu tư đô thị, cải tạo khu tái định cư và dịch vụ cấp phát điện chiếu sáng công cộng (urban lighting).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93142000 khi hợp đồng mua sắm là các dịch vụ tư vấn, lập kế hoạch hoặc quản lý liên quan đến phát triển đô thị. Ví dụ: hợp đồng với công ty tư vấn lập quy hoạch chi tiết khu dân cư mới, dịch vụ tư vấn thẩm định đất tại các khu công nghiệp, dự án cải tạo khu chậm phát triển, hoặc dịch vụ quản lý và duy trì hệ thống đèn chiếu sáng công cộng trên phố. Nếu nội dung hợp đồng là xây dựng hạ tầng vật chất (đường xá, cấp nước, cấp điện) → ưu tiên các segment xây dựng (một mã cùng family). Nếu là lập chính sách phát triển khu vực nông thôn → chọn class 93141900 Rural development.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 93141900 | Rural development | Phát triển nông thôn | Class này chuyên phát triển khu vực nông thôn, không phải đô thị |
| 93142100 | Regional development | Phát triển vùng/khu vực | Class phát triển toàn vùng địa lý (đa khu, đa tỉnh), không riêng đô thị |
| 93142200 | Accommodation services for those in need | Dịch vụ cấp nơi ở cho những người cần giúp đỡ | Tập trung vào cấp nhà ở, không phải phát triển đô thị toàn diện |
| 93141500 | Social development and services | Phát triển xã hội và dịch vụ xã hội | Phát triển đa lĩnh vực xã hội, không chuyên về đô thị |
Phân biệt chủ yếu: (1) 93142000 là dịch vụ quản lý, quy hoạch đô thị; (2) 93141900 là nông thôn; (3) 93142100 là khu vực rộng lớn không giới hạn đô thị/nông thôn; (4) 93142200 là cấp nhà ở riêng biệt; (5) 93141500 là xã hội đa ngành.
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93142000 mô tả dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93142001 | Urban development planning services | Dịch vụ lập quy hoạch phát triển đô thị |
| 93142002 | Urban land administration services | Dịch vụ quản lý đất đai đô thị |
| 93142003 | Urban investment programming services | Dịch vụ lập chương trình đầu tư đô thị |
| 93142004 | Slum redevelopment services | Dịch vụ cải tạo khu ổn định |
| 93142005 | Urban lighting services | Dịch vụ chiếu sáng đô thị |
Khi hợp đồng cần xác định loại dịch vụ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ đô thị không rõ ràng, dùng class 93142000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ lập quy hoạch chi tiết cho khu dân cư mới thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93142001 Urban development planning services, nằm trong class 93142000. Nếu không cần xác định chính xác đến loại dịch vụ, dùng 93142000.
- Hợp đồng xây dựng đường xá, cấp nước trong khu đô thị mới dùng mã nào?
Thuộc segment một mã cùng family Building and Construction Machinery and Equipment and Supplies, không phải 93142000. Class 93142000 chỉ dùng cho dịch vụ tư vấn, quy hoạch, quản lý; công trình xây dựng vật chất dùng segment xây dựng.
- Dịch vụ quản lý và bảo trì hệ thống đèn chiếu sáng công cộng thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93142005 Urban lighting services trong class 93142000, nếu là dịch vụ cấp điện và bảo trì chiếu sáng công cộng toàn thành phố.
- Dự án cải tạo khu nhà tạm/khu ổn định phân loại như thế nào?
Dịch vụ tư vấn và lập kế hoạch cải tạo thuộc commodity 93142004 Slum redevelopment services (93142000). Nếu hợp đồng bao gồm cả xây dựng, chia thành phần công trình (segment 22) + phần tư vấn (class 93142000).
- Phát triển nông thôn lập kế hoạch kinh tế dùng mã nào?
Thuộc class 93141900 Rural development, là sibling của 93142000 nhưng chuyên cho phát triển nông thôn, không phải đô thị.