Mã UNSPSC 93141900 — Dịch vụ phát triển nông thôn (Rural development)
Class 93141900 (English: Rural development) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ công liên quan đến phát triển khu vực nông thôn — bao gồm dịch vụ tài chính nông nghiệp, quản lý hợp tác xã, nghiên cứu nông nghiệp, và tổ chức các cơ sở hạ tầng nông thôn. Class này thuộc Family 93140000 Community and social services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm bộ nông nghiệp nông thôn, chính quyền địa phương cấp xã/huyện, các trung tâm nghiên cứu nông sản, và tổ chức hợp tác xã.
Định nghĩa #
Class 93141900 bao gồm các dịch vụ công công cộng (public services) có mục tiêu thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội khu vực nông thôn — bao gồm hỗ trợ tài chính, tư vấn kinh doanh, quản lý tổ chức nông dân, hoạt động nghiên cứu khoa học nông lâm. Theo định nghĩa UNSPSC, class này tập trung vào dịch vụ (services), không bao gồm sản phẩm nông sản hay thiết bị nông nghiệp (các mã đó thuộc Segment 10 — Live Plant, hoặc Segment 41 — Agricultural Machinery).
Commodity tiêu biểu: dịch vụ ngân hàng nông nghiệp thương mại, dịch vụ đầu tư nông thôn, dịch vụ quản lý tổ chức nông sản, dịch vụ hợp tác xã nông dân, dịch vụ nghiên cứu nông lâm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93141900 khi hợp đồng / đơn hàng là dịch vụ công liên quan đến phát triển nông thôn — chứ không phải mua bán sản phẩm nông sản hoặc thiết bị. Ví dụ: (1) Hợp đồng tư vấn và hỗ trợ thành lập hợp tác xã nông sản cho một xã; (2) Dịch vụ quản lý tín dụng nông nghiệp của ngân hàng chính sách; (3) Gói dịch vụ nghiên cứu cải tiến giống cây trồng từ một cơ sở nghiên cứu; (4) Dịch vụ tư vấn kế hoạch phát triển kinh tế nông thôn địa phương. Khi hợp đồng gộp nhiều loại dịch vụ (tài chính + tổ chức + nghiên cứu), dùng mã class này. Khi xác định một loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên commodity cấp cao hơn (8 chữ số).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93141500 | Social development and services | Dịch vụ phát triển xã hội chung (giáo dục, y tế, phúc lợi). Class 93141900 tập trung vào nông thôn + kinh tế nông nghiệp cụ thể |
| 93141800 | Employment | Dịch vụ tuyển dụng, đào tạo việc làm chung. Class 93141900 riêng cho phát triển nông thôn |
| 93142000 | Urban development | Phát triển đô thị, chứ không phải nông thôn. Ranh giới theo khu vực địa lý |
| 93142100 | Regional development | Phát triển vùng đa ngành. Class 93141900 tập trung vào nông thôn cụ thể |
Cách phân biệt chính: 93141900 chỉ dành cho dịch vụ phát triển nông thôn liên quan nông nghiệp / hợp tác xã / tín dụng nông. Nếu dịch vụ là xã hội học chung (giáo dục, y tế) ở nông thôn → 93141500. Nếu là phát triển đô thị → 93142000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn thành lập hợp tác xã nông dân thuộc mã nào?
Thuộc class 93141900. Commodity cấp chi tiết hơn là 93141904 (Agricultural or rural cooperatives services) nếu hợp đồng dành riêng cho hợp tác xã.
- Dịch vụ đào tạo nông dân để nâng cao kỹ năng sản xuất thuộc mã nào?
Nếu là đào tạo chuyên môn nông nghiệp / lâm nghiệp ở nông thôn, dùng 93141900. Nếu là đào tạo việc làm chung rộng hơn → 93141800 Employment.
- Dịch vụ nghiên cứu phát triển giống cây trồng mới thuộc mã nào?
Thuộc class 93141900, commodity 93141905 (Agricultural research services) nếu hợp đồng cụ thể là dịch vụ nghiên cứu nông lâm.
- Dịch vụ tư vấn kế hoạch phát triển kinh tế nông thôn địa phương có dùng mã này không?
Có. Là dịch vụ phát triển nông thôn tiêu biểu, dùng 93141900 hoặc commodity con phù hợp nhất (ví dụ 93141902 Rural investment services nếu ghi rõ phương diện đầu tư).
- Dịch vụ cấp tín dụng nông sản từ ngân hàng chính sách thuộc mã nào?
Thuộc class 93141900, commodity 93141901 (Agricultural commercial banking services). Đây là dịch vụ tài chính nông nghiệp công cộng.