Family 93140000 (English: Community and social services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ cộng đồng (community services) và dịch vụ xã hội (social services) do các tổ chức nhà nước, phi chính phủ hoặc tư nhân cung cấp nhằm hỗ trợ đời sống dân sinh, phát triển xã hội và gắn kết cộng đồng. Family này nằm trong Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services và là một trong các nhánh chức năng chính bên cạnh hành chính công, quan hệ quốc tế và viện trợ nhân đạo.

Tại Việt Nam, các gói thầu thuộc 93140000 thường xuất hiện trong lĩnh vực mua sắm dịch vụ tư vấn chính sách xã hội, dịch vụ hỗ trợ lao động việc làm, chương trình phát triển cộng đồng nông thôn và dịch vụ văn hóa công cộng do các bộ, ngành, tổ chức quốc tế (UN, World Bank, ADB) và tổ chức phi chính phủ (NGO) đặt hàng.

Định nghĩa #

Family 93140000 bao gồm các dịch vụ có bản chất phục vụ lợi ích công cộng và nhu cầu xã hội của cộng đồng dân cư, không giới hạn ở hành chính nhà nước thuần túy. Theo cấu trúc UNSPSC, family được chia thành năm class chính:

  • Class 93141500 — Social development and services (Phát triển xã hội và các dịch vụ xã hội): dịch vụ hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương, bảo trợ xã hội, giảm nghèo, phúc lợi xã hội.
  • Class 93141600 — Population (Dân số): dịch vụ liên quan đến quản lý dân số, kế hoạch hóa gia đình, thống kê nhân khẩu học.
  • Class 93141700 — Culture (Văn hóa): dịch vụ bảo tồn và phát triển văn hóa, di sản, nghệ thuật cộng đồng.
  • Class 93141800 — Employment (Việc làm): dịch vụ giới thiệu việc làm, đào tạo nghề, hỗ trợ thị trường lao động.
  • Class 93141900 — Rural development (Phát triển nông thôn): dịch vụ quy hoạch, hỗ trợ sinh kế và hạ tầng xã hội khu vực nông thôn.

Phạm vi của family tập trung vào dịch vụ (services) — tức là hoạt động tư vấn, triển khai chương trình, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật — chứ không phải hàng hóa vật chất hay công trình xây dựng.

Cấu trúc mã và các class con #

Bảng dưới đây tóm tắt cấu trúc các class trong family 93140000:

Class Tên (EN) Nội dung chính
93141500 Social development and services Phúc lợi xã hội, giảm nghèo, bảo trợ nhóm dễ tổn thương
93141600 Population Quản lý dân số, kế hoạch hóa gia đình, nhân khẩu học
93141700 Culture Bảo tồn di sản, phát triển văn hóa cộng đồng, nghệ thuật
93141800 Employment Dịch vụ việc làm, đào tạo nghề, hỗ trợ thị trường lao động
93141900 Rural development Phát triển sinh kế nông thôn, hạ tầng xã hội nông thôn

Khi hợp đồng bao gồm nhiều lĩnh vực xã hội (ví dụ: dự án phát triển nông thôn tích hợp cả việc làm và bảo trợ xã hội), có thể dùng mã family 93140000. Khi hợp đồng xác định rõ một lĩnh vực, ưu tiên mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 93140000 hoặc các class con tương ứng trong các trường hợp sau:

1. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật xã hội Gói thầu thuê chuyên gia tư vấn chính sách xã hội, nghiên cứu điều tra xã hội học, đánh giá tác động xã hội (social impact assessment) thuộc phạm vi family này.

2. Chương trình và dự án phát triển cộng đồng Các dự án do tổ chức quốc tế, NGO hoặc chính phủ tài trợ nhằm cải thiện đời sống cộng đồng, hỗ trợ nhóm yếu thế, xây dựng năng lực địa phương. Ví dụ: dự án hỗ trợ phụ nữ dân tộc thiểu số tiếp cận thị trường lao động (→ 93141800 Employment), chương trình bảo tồn văn hóa dân tộc (→ 93141700 Culture).

3. Dịch vụ quản lý dân số và thống kê nhân khẩu Hợp đồng điều tra dân số, cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình, phân tích số liệu nhân khẩu học (→ 93141600 Population).

4. Dịch vụ phát triển nông thôn Gói tư vấn lập kế hoạch phát triển nông thôn, hỗ trợ sinh kế hộ nghèo, xây dựng mô hình hợp tác xã (→ 93141900 Rural development).

Lưu ý quan trọng: Family 93140000 áp dụng cho dịch vụ phi vật chất. Nếu hợp đồng bao gồm hạng mục xây dựng công trình xã hội (nhà văn hóa, trường học, trạm y tế), phần xây dựng cần phân loại riêng theo các segment xây dựng tương ứng (Segment 72000000 — Building and Construction and Maintenance Services).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 93140000 thường bị nhầm lẫn với các family và segment sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
93130000 Humanitarian aid and relief Viện trợ nhân đạo khẩn cấp (thiên tai, xung đột) — có tính tức thời, khẩn cấp. 93140000 là dịch vụ xã hội có tính thường xuyên, cấu trúc dài hạn.
93150000 Public administration and finance services Dịch vụ hành chính công và tài chính nhà nước thuần túy (quản lý ngân sách, cải cách hành chính). 93140000 hướng đến phục vụ cộng đồng dân cư, không phải quản trị nội bộ nhà nước.
93110000 Socio political conditions Nhóm mã phân tích bối cảnh chính trị xã hội (điều kiện, trạng thái), không phải dịch vụ triển khai trực tiếp cho cộng đồng.
86000000 Education and Training Services Dịch vụ giáo dục và đào tạo chính quy. Nếu hợp đồng là đào tạo nghề hướng tới thị trường lao động trong bối cảnh dự án xã hội, có thể thuộc 93141800; nếu là đào tạo chính quy độc lập → 86000000.
85000000 Healthcare Services Dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Dịch vụ kế hoạch hóa gia đình mang tính y tế → 85000000; mang tính quản lý dân số và chính sách → 93141600.

Nguyên tắc phân biệt chính: Nếu dịch vụ là hoạt động chuyên môn y tế/giáo dục độc lập → dùng segment chuyên ngành (85, 86). Nếu dịch vụ là can thiệp xã hội, phát triển cộng đồng, chính sách dân sinh → ưu tiên family 93140000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, family 93140000 xuất hiện chủ yếu trong các loại hợp đồng sau:

  • Hợp đồng tư vấn dự án ODA/viện trợ: Các dự án do World Bank, ADB, UNDP, UNICEF tài trợ thường yêu cầu phân loại UNSPSC cho mục đích báo cáo và minh bạch chi tiêu. Dịch vụ phát triển cộng đồng trong khung dự án ODA gần như luôn thuộc dải 9314000093141900.
  • Hợp đồng khảo sát và nghiên cứu xã hội học: Các gói thầu nghiên cứu điều tra mức sống dân cư (household survey), đánh giá tác động chính sách xã hội thuộc 93141500 hoặc 93141600 tùy nội dung.
  • Chương trình mục tiêu quốc gia: Các Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Giảm nghèo bền vững, Xây dựng Nông thôn mới có nhiều gói dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật phân loại vào 9314150093141900.
  • Dịch vụ văn hóa công cộng: Hợp đồng triển khai hoạt động văn hóa, bảo tồn di sản phi vật thể do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc UBND tỉnh đặt hàng → 93141700.

Cần lưu ý rằng theo Luật Đấu thầu Việt Nam, các gói dịch vụ tư vấn xã hội thường được phân loại là "dịch vụ tư vấn" (consulting services) hoặc "dịch vụ phi tư vấn" (non-consulting services). Mã UNSPSC 93140000 đóng vai trò phân loại nội dung ngành, không thay thế phân loại loại hợp đồng theo quy định đấu thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ tư vấn chính sách giảm nghèo thuộc class nào trong family 93140000?

Dịch vụ tư vấn chính sách giảm nghèo và hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương thuộc class 93141500 (Social development and services). Class này bao gồm cả dịch vụ thiết kế chương trình phúc lợi xã hội, đánh giá tác động chính sách giảm nghèo và triển khai dịch vụ bảo trợ xã hội.

Dự án phát triển nông thôn có hạng mục xây dựng nhà văn hóa thôn bản thì dùng mã nào?

Cần tách biệt hai hạng mục: phần dịch vụ tư vấn và phát triển cộng đồng phân loại vào 93141900 (Rural development); phần thi công xây dựng nhà văn hóa phân loại vào Segment 72000000 (Building and Construction and Maintenance Services). Trong một hợp đồng tổng thầu, thường dùng mã chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất làm mã phân loại chính.

Viện trợ nhân đạo khẩn cấp sau bão lũ có thuộc 93140000 không?

Không. Viện trợ nhân đạo khẩn cấp thuộc family 93130000 (Humanitarian aid and relief), tách biệt hoàn toàn với 93140000. Điểm phân biệt là tính khẩn cấp và bối cảnh khủng hoảng của 93130000, trong khi 93140000 hướng đến các dịch vụ xã hội có cấu trúc và tính thường xuyên lâu dài.

Hợp đồng điều tra dân số quốc gia (census) thuộc class nào?

Hợp đồng cung cấp dịch vụ điều tra, thu thập và phân tích số liệu dân số quốc gia thuộc class 93141600 (Population). Class này bao phủ cả dịch vụ thống kê nhân khẩu học, phân tích xu hướng dân số và tư vấn chính sách dân số.

Dịch vụ đào tạo nghề trong khuôn khổ dự án giải quyết việc làm dùng mã 93140000 hay 86000000?

Nếu đào tạo nghề là một cấu phần của dự án hỗ trợ thị trường lao động và giải quyết việc làm, phân loại vào 93141800 (Employment). Nếu đây là hợp đồng đào tạo chính quy, độc lập với mục tiêu xã hội cụ thể, thì thuộc Segment 86000000 (Education and Training Services). Ngữ cảnh và mục tiêu hợp đồng là yếu tố quyết định.

Dịch vụ bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể thuộc mã nào?

Dịch vụ bảo tồn và phát triển văn hóa phi vật thể (intangible cultural heritage) thuộc class 93141700 (Culture). Class này bao gồm cả dịch vụ nghiên cứu, tư liệu hóa, truyền dạy và quảng bá văn hóa cộng đồng.

Tại sao cần dùng mã UNSPSC cho các dịch vụ xã hội trong đấu thầu quốc tế?

Các nhà tài trợ quốc tế như World Bank, ADB và các tổ chức Liên Hợp Quốc yêu cầu phân loại UNSPSC để chuẩn hóa báo cáo chi tiêu, phân tích danh mục mua sắm và đảm bảo minh bạch. Mã 93140000 và các class con giúp nhà thầu và bên mua xác định đúng loại hàng hóa/dịch vụ, hỗ trợ quy trình thẩm định và phê duyệt của nhà tài trợ.

Xem thêm #

Danh mục