Mã UNSPSC 93141500 — Dịch vụ phát triển xã hội (Social development and services)
Class 93141500 (English: Social development and services) trong UNSPSC là nhánh chuyên môn gom các dịch vụ xã hội (social services), dịch vụ chính sách xã hội (social policy), bảo hiểm xã hội (social security) và chăm sóc cộng đồng (community care). Class này thuộc Family 93140000 Community and social services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Tại Việt Nam, các đơn vị sử dụng chủ yếu là Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, các trung tâm bảo trợ xã hội, tổ chức từ thiện, và chính quyền địa phương.
Định nghĩa #
Class 93141500 bao gồm các dịch vụ nhân dân có tính chất xã hội: xây dựng và thực thi chính sách xã hội (social policy services), quản lý và cấp phát bảo hiểm xã hội (social security legislation services), lập kế hoạch phát triển xã hội (social planning services), chăm sóc trẻ em mồ côi hoặc trẻ không gia đình (foster home care services or orphanage), và dịch vụ nhận con nuôi (adoption services). Các commodity tiêu biểu gồm: 93141501 Social policy services, 93141502 Social security legislation services, 93141503 Social planning services, 93141504 Foster home care services or orphanage, 93141505 Adoption services.
Class này khác với các class lân cận như 93141600 (Population — dịch vụ về dân số), 93141700 (Culture — dịch vụ văn hóa), 93141800 (Employment — dịch vụ việc làm), ở chỗ 93141500 tập trung vào hệ thống và chính sách chăm sóc xã hội thay vì dịch vụ chuyên ngành khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93141500 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến: (1) soạn thảo, tư vấn hoặc triển khai chính sách xã hội → 93141501; (2) xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội, thẩm định, cấp phát chế độ → 93141502; (3) lập quy hoạch, kế hoạch phát triển xã hội cộng đồng, khảo sát nhu cầu → 93141503; (4) dịch vụ chăm sóc trẻ em không gia đình, trẻ mồ côi, dịch vụ chèm nuôi (foster care) → 93141504; (5) tư vấn nhận con nuôi, lập hồ sơ, xác minh gia đình nuôi → 93141505.
Nếu dịch vụ liên quan đến chính sách dân số (số lượng, cấu trúc dân cư), chọn 93141600. Nếu là dịch vụ việc làm (tìm việc, đào tạo), chọn 93141800. Nếu liên quan phát triển nông thôn, chọn 93141900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93141600 | Population | Dịch vụ quản lý dân số: thống kê, điều tra dân số, chính sách dân số (không phải chăm sóc xã hội). |
| 93141700 | Culture | Dịch vụ văn hóa: bảo tồn di sản, sự kiện văn hóa, thư viện, bảo tàng (khác hoàn toàn với 93141500). |
| 93141800 | Employment | Dịch vụ việc làm: tư vấn việc làm, đào tạo cấp 2/3, ghi danh lao động (khác với chính sách xã hội). |
| 93141900 | Rural development | Phát triển nông thôn: cơ sở hạ tầng, nước sạch, điện cho vùng quê (khác với chính sách xã hội chung). |
| 93142200 | Accommodation services for those in need | Dịch vụ ăn ở cho người có nhu cầu (homeless shelters, nhà trọ tạm) — tập trung vào cung cấp chỗ ở, khác với chính sách quản lý ở 93141500. |
Ranh giới chính: 93141500 là dịch vụ chính sách, quy hoạch, quản lý; 93142200 là dịch vụ cung cấp chỗ ở cụ thể.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93141501 | Social policy services | Dịch vụ chính sách xã hội |
| 93141502 | Social security legislation services | Dịch vụ luật pháp bảo hiểm xã hội |
| 93141503 | Social planning services | Dịch vụ lập kế hoạch xã hội |
| 93141504 | Foster home care services or orphanage | Dịch vụ chèm nuôi hoặc trẻ mồ côi |
| 93141505 | Adoption services | Dịch vụ nhận con nuôi |
Khi hợp đồng cần mã chính xác đến loại dịch vụ, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều dịch vụ xã hội không cùng loại, dùng class 93141500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn chính sách xã hội có thuộc 93141500 không?
Có. Tư vấn, soạn thảo, đánh giá chính sách xã hội thuộc commodity 93141501 Social policy services, nằm trong class 93141500.
- Dịch vụ quản lý bảo hiểm xã hội (BHXH) có dùng mã nào?
Dùng commodity 93141502 Social security legislation services — bao gồm cấp phát chế độ, thẩm định hồ sơ, quản lý quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Tuy nhiên dịch vụ y tế riêng biệt (bệnh viện) thuộc segment một mã cùng family Health Care Services.
- Dịch vụ chèm nuôi trẻ em (foster care) có khác nhà trẻ (kindergarten) không?
Có. Foster care (93141504) là chService xã hội chăm sóc trẻ không gia đình, mồ côi. Nhà trẻ (kindergarten) là dịch vụ giáo dục mầm non, thuộc segment một mã cùng family Education and Training Services.
- Tư vấn nhận con nuôi (adoption counseling) dùng mã nào?
Dùng commodity 93141505 Adoption services — bao gồm tư vấn, xác minh gia đình, lập hồ sơ pháp lý, hỗ trợ sau nhận con.
- Dịch vụ nhà trọ cho người nghèo (homeless shelter) dùng 93141500 hay 93142200?
Dùng 93142200 Accommodation services for those in need — vì mục tiêu là cung cấp chỗ ở cụ thể. 93141500 là dịch vụ chính sách, quy hoạch, lập kế hoạch xã hội thay vì cung cấp vật chất trực tiếp.