Class 93142200 (English: Accommodation services for those in need) phân loại các dịch vụ lưu trú cơ sở cho những người có nhu cầu trợ giúp — bao gồm nạn nhân bạo lực, những người gặp rối loạn tâm thần, hoặc các hoàn cảnh khó khăn khác. Class này thuộc Family 93140000 Community and social services (Dịch vụ cộng đồng và xã hội) và Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Mã này giúp các đơn vị công có thể phân biệt các dạng lưu trú khác nhau theo đối tượng sử dụng (thanh niên, người lớn, người cao tuổi).

Định nghĩa #

Class 93142200 bao gồm các cơ sở cung cấp dịch vụ lưu trú (accommodation services) có nhu cầu trợ giúp sinh hoạt hàng ngày. Đối tượng sử dụng bao gồm những người gặp khó khăn liên quan đến sức khỏe tâm thần, bạo lực gia đình, vô gia cư, hoặc các tình huống xã hội khác yêu cầu can thiệp và hỗ trợ. Dịch vụ không chỉ cung cấp chỗ ở mà còn kèm theo các hỗ trợ sinh hoạt, tâm lý, y tế cơ bản hoặc hướng dẫn tái hòa nhập xã hội. UNSPSC phân cấp class này thành ba commodity chính: dịch vụ cho thanh niên, người lớn, và người cao tuổi — giúp các đơn vị công lập và tổ chức phi lợi nhuận có thể xác định rõ nhóm đối tượng trong các hợp đồng procurement.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 93142200 (hoặc các commodity con tương ứng) khi hợp đồng mua sắm dịch vụ liên quan đến: (1) xây dựng hoặc quản lý cơ sở lưu trú cho người có hoàn cảnh khó khăn; (2) ký hợp đồng dịch vụ lưu trú với tổ chức xã hội hoặc chính phủ địa phương; (3) tài trợ hoạt động lưu trú và hỗ trợ xã hội tại các cơ sở. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ lưu trú cho thanh niên bị lạc đường, gói mua dịch vụ trú ẩn và hỗ trợ tâm lý cho nạn nhân bạo lực, hoặc hợp đồng chăm sóc lưu trú cho người cao tuổi không có người thân. Khi cần xác định nhóm tuổi cụ thể, sử dụng các commodity con: 93142201 (youth), 93142202 (adults), 93142203 (elderly).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 93142200 thường bị nhầm với các mã cùng family 93140000:

Tên Điểm phân biệt
93141500 Social development and services Bao gồm các dịch vụ phát triển xã hội chung — không giới hạn lưu trú, bao gồm tư vấn, đào tạo, hỗ trợ kỹ năng
93141600 Population Các dịch vụ liên quan đến quản lý, thống kê dân số — không phải dịch vụ lưu trú trực tiếp
93141700 Culture Dịch vụ văn hóa, nghệ thuật, bảo tồn di sản — không liên quan đến trợ giúp xã hội hoặc lưu trú
93141800 Employment Dịch vụ việc làm, đào tạo nghề — không phải lưu trú nhưng có thể bổ sung cho công việc phục hồi
93142000 Urban development Phát triển đô thị, quy hoạch — không phải dịch vụ lưu trú cho cá nhân

Phân biệt rõ: 93142200 chỉ dành cho lưu trú kèm hỗ trợ, không bao gồm các dịch vụ phát triển kỹ năng độc lập (93141800) hay tư vấn xã hội chung (93141500).

Câu hỏi thường gặp #

Ký túc xá sinh viên có thuộc mã 93142200 không?

Không. Ký túc xá sinh viên là lưu trú thông thường không yêu cầu hỗ trợ sinh hoạt hoặc can thiệp xã hội, nên không thuộc 93142200. Ký túc xá đặc biệt cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn (bao gồm hỗ trợ hỗ trợ tài chính, tâm lý) mới có thể được xem xét dưới 93142200.

Trung tâm bảo trợ xã hội cho người vô gia cư thuộc mã nào?

Thuộc 93142200, cụ thể commodity 93142202 (Accommodation service for adults in need) nếu đối tượng là người lớn. Trung tâm bảo trợ cung cấp không chỉ lưu trú mà còn hỗ trợ sinh hoạch, y tế cơ bản, và hướng dẫn tái hòa nhập.

Nhà trọ bán lẻ cho thuê phòng có thuộc 93142200 không?

Không. Nhà trọ hoặc khách sạn bán dịch vụ lưu trú thương mại, không có yếu tố hỗ trợ xã hội hoặc can thiệp cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Những dịch vụ lưu trú có lợi nhuận thương mại không nằm trong UNSPSC segment 93.

Dịch vụ hỗ trợ tâm lý tại nhà cho nạn nhân bạo lực có thuộc 93142200 không?

Nếu dịch vụ chỉ là tư vấn tâm lý không kèm lưu trú, thuộc 93141500 (Social development and services). Khi có thành phần lưu trú (nơi ở an toàn kèm hỗ trợ tâm lý), mới thuộc 93142200.

Cơ sở lưu trú cho trẻ em bị bạo lực hoặc bị bỏ rơi thuộc mã nào?

Thuộc 93142201 (Accommodation service for youth in need) nếu trẻ em dưới 18 tuổi. Class cha 93142200 bao gồm dịch vụ cho tất cả các nhóm tuổi có nhu cầu.

Xem thêm #

Danh mục