Mã UNSPSC 94111900 — Dịch vụ truyền giáo (Missionary services)
Class 94111900 (English: Missionary services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến hoạt động truyền giáo — bao gồm dịch vụ của các tổ chức tôn giáo, các bộ tộc tu sĩ, và các tổ chức truyền đạo tư nhân. Class này thuộc Family 94110000 Religious organizations, nằm trong Segment 94000000 Organizations and Clubs. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các tổ chức tôn giáo được công nhận, tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trong lĩnh vực tôn giáo, cơ quan quản lý công vụ nhân đạo, và các tổ chức xã hội có thành phần tôn giáo.
Định nghĩa #
Class 94111900 bao gồm các dịch vụ truyền giáo (missionary services) — hoạt động do các tổ chức tôn giáo hoặc các bộ tộc tu sĩ cung cấp nhằm nâng cao giác ngộ tinh thần, đạo đức, và tín ngưỡng theo một hệ thống tôn giáo cụ thể. Dịch vụ có thể mang hình thức đào tạo, giáo dục tôn giáo, hỗ trợ cộng đồng, hoặc các hoạt động linh đạo khác. Class này bao gồm ba commodity con tiêu biểu: dịch vụ của các tổ chức tu sĩ (Religious orders services), dịch vụ truyền giáo theo truyền thống Tin Lành (Evangelical missionary services), và dịch vụ truyền giáo giáo dục (Educational missionary services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 94111900 khi sản phẩm / dịch vụ mua sắm là hoạt động truyền giáo tổ chức — ví dụ: (1) Hợp đồng thuê dịch vụ giáo lý từ một tổ chức tôn giáo. (2) Hợp đồng hỗ trợ hoạt động tuyên truyền tôn giáo cộng đồng. (3) Dịch vụ đào tạo tín đồ và lãnh đạo tôn giáo. (4) Hợp đồng với tổ chức tu sĩ cung cấp dịch vụ linh đạo. Nếu sản phẩm mua là cơ sở vật chất (nhà cầu nguyện, thánh đường) hoặc nơi ở cho các tu sĩ, ưu tiên class 94111700 Religious residences. Nếu là dịch vụ liên quan đến chuyến hành hương, dùng class 94111800 Pilgrimage organizations and services.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 94111700 | Religious residences | Cơ sở vật chất, nhà ở cho tu sĩ; không phải dịch vụ truyền giáo |
| 94111800 | Pilgrimage organizations and services | Dịch vụ tổ chức hành hương tôn giáo; khác hoạt động truyền giáo nội bộ |
| 94112000 | Denominational services | Dịch vụ của các tổ chức tôn giáo chính thống ở cấp family; 94111900 là class chuyên biệt cho truyền giáo |
Cách phân biệt: Nếu hợp đồng tập trung vào kỳ hành hương (trip hành hương có hướng dẫn) → 94111800. Nếu là cơ sở vật chất (xây dựng, sửa chữa thánh đường, nhà ở tu sĩ) → 94111700. Nếu là dịch vụ truyền giáo, giáo dục tôn giáo, hoạt động truyền đạo → 94111900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 94111900 mô tả loại hình dịch vụ truyền giáo:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 94111901 | Religious orders services | Dịch vụ của các bộ tộc tu sĩ |
| 94111902 | Evangelical missionary services | Dịch vụ truyền giáo Tin Lành |
| 94111903 | Educational missionary services | Dịch vụ truyền giáo giáo dục |
Khi hợp đồng đặc thù cần mã chính xác về loại hình, dùng commodity 8 chữ số. Khi gồm nhiều loại dịch vụ truyền giáo không rõ ràng phân nhóm, dùng class 94111900.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoạt động đào tạo tu sĩ của một tổ chức tôn giáo có thuộc 94111900 không?
Có — nếu đào tạo là hoạt động truyền giáo nội bộ hoặc định hướng tín ngưỡng. Đây là một trong những hình thức dịch vụ truyền giáo được phân loại vào 94111902 hoặc 94111903 tùy theo nội dung là truyền đạo Tin Lành hay giáo dục tôn giáo chung.
- Xây dựng thánh đường hoặc nhà cầu nguyện có dùng mã 94111900 không?
Không — xây dựng cơ sở vật chất tôn giáo thuộc phạm vi xây dựng dân dụng, không phải dịch vụ truyền giáo. Nếu liên quan đến cơ sở vật chất cho tu sĩ, ưu tiên class 94111700 Religious residences.
- Chuyến hành hương được tổ chức bởi tổ chức tôn giáo thuộc 94111900 hay 94111800?
Nên dùng 94111800 Pilgrimage organizations and services — lập hành hương là dịch vụ hành hương chuyên biệt. Dùng 94111900 nếu chuyến hành hương có thành phần giáo dục tôn giáo mạnh và là dịch vụ truyền giáo bổ sung.
- Dịch vụ tư vấn đạo đức / tâm linh cho cá nhân có thuộc 94111900 không?
Nếu tư vấn là hoạt động của một tổ chức tôn giáo công nhận và có mục đích truyền giáo, có thể phân loại vào 94111900. Tuy nhiên, tư vấn tâm lý / tâm linh tư nhân độc lập thường thuộc các mã khác (ví dụ một mã cùng family Advising services).
- Tổ chức tôn giáo cung cấp dịch vụ cộng đồng (cấp cứu, cơm tấm từ thiện) dùng mã nào?
Nếu dịch vụ cộng đồng không có thành phần truyền giáo hoặc giáo dục tôn giáo rõ ràng, không dùng 94111900. Dùng các mã từ thiện / phúc lợi xã hội (ví dụ một mã cùng family ngành từ thiện) phù hợp hơn.