Family 95130000 (English: Portable buildings and structures) là nhóm UNSPSC phân loại các công trình xây dựng và kết cấu có khả năng di chuyển nguyên khối (movable as a whole) — tức là có thể tháo dỡ và tái lắp đặt ở vị trí khác mà không mất đi tính toàn vẹn cấu trúc. Family này nằm trong Segment 95000000 Land and Buildings and Structures and Thoroughfares, là phân nhóm riêng biệt với công trình vĩnh cửu (permanent structures) và công trình lắp ghép (prefabricated structures). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các ban quản lý dự án, đơn vị tổ chức sự kiện, doanh nghiệp cho thuê công trình tạm, nhà thầu xây dựng và cơ quan quản lý hạ tầng công cộng.

Định nghĩa #

Family 95130000 bao gồm các tòa nhà, công trình và kết cấu được thiết kế để di chuyển nguyên khối (movable as a whole) từ địa điểm này sang địa điểm khác mà không phá hủy cấu trúc. Đặc điểm cốt lõi là tính cơ động (portability): công trình có thể được vận chuyển, tái lắp đặt nhiều lần trong vòng đời sử dụng.

Các class con trong family này gồm:

  • Class 95131500 — Khán đài và bệ ngồi lắp ghép (Grandstands and bleachers): Hệ thống khán đài có thể tháo ráp dùng cho sự kiện thể thao, biểu diễn ngoài trời, triển lãm.
  • Class 95131600 — Nhà và kết cấu thương mại-công nghiệp di động (Portable commercial and industrial buildings and structures): Phòng điều hành công trường, container văn phòng, nhà kho di động, phòng bảo vệ di động, trạm bơm di động.
  • Class 95131700 — Lều và kết cấu màng (Tents and membrane structures): Lều sự kiện, nhà bạt công nghiệp, mái che màng căng dùng trong hội chợ, triển lãm, thi công.

Family 95130000 bao hàm cả sản phẩm và công trình dưới dạng tài sản (asset), không phải dịch vụ xây dựng hay cho thuê. Dịch vụ lắp dựng và vận hành kết cấu di động phân loại vào các segment dịch vụ xây dựng (Segment 72000000 — Building and Construction and Maintenance Services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 95130000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai tiêu chí:

  1. Là công trình / kết cấu vật lý (không phải dịch vụ, không phải vật tư thành phần rời).
  2. Có khả năng di chuyển nguyên khối — công trình được thiết kế để tháo dỡ và tái lắp tại địa điểm mới, không gắn cố định vĩnh viễn với nền đất.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

Tình huống Class phù hợp
Mua khán đài lắp ghép cho sân vận động tạm phục vụ SEA Games 95131500
Thuê/mua container văn phòng cho ban chỉ huy công trường 95131600
Mua nhà bảo vệ di động (cabin bảo vệ) cho khu công nghiệp 95131600
Mua lều bạt lớn phục vụ hội chợ triển lãm 95131700
Lắp đặt nhà bạt nhà bếp dã chiến cho quân đội, cứu trợ thiên tai 95131700
Mua kết cấu mái che màng cho bãi đỗ xe ngoài trời 95131700

Khi gói thầu gom nhiều dạng công trình di động không cùng class, dùng mã family 95130000. Khi xác định được dạng cụ thể, ưu tiên class 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 95130000 dễ bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 95000000:

Family Tên Điểm phân biệt
95120000 Permanent buildings and structures Công trình vĩnh cửu, gắn cố định với nền đất, không thiết kế để di chuyển nguyên khối. Nhà xưởng xây gạch, tòa nhà văn phòng thông thường thuộc mã này.
95140000 Prefabricated buildings and structures Công trình lắp ghép từ cấu kiện đúc sẵn (prefab), nhưng sau khi lắp thường mang tính cố định tại chỗ (semi-permanent). Ranh giới với 95130000: nếu thiết kế để di chuyển nhiều lần → 95130000; nếu lắp một lần và ở lâu dài → 95140000.
95100000 Land parcels Quyền sử dụng đất, không phải công trình.
95110000 Thoroughfares Hạ tầng giao thông (đường, cầu, cống).

Lưu ý thêm: Container văn phòng (office container) đôi khi bị phân vào nhóm hàng hóa vận tải (Segment 78000000 — Transportation and Storage) hoặc thiết bị văn phòng. Tiêu chí đúng: nếu container được mua để làm không gian làm việc/sinh hoạt di động → 95131600. Nếu container mua để chứa hàng trong vận tải → Segment 78.

Kết cấu màng (membrane structure) cũng có thể bị nhầm với vật tư màng trong ngành xây dựng (Segment 30000000 — Structural Components and Basic Shapes). Phân biệt: nếu là kết cấu hoàn chỉnh (mái che, nhà bạt, hội trường bạt) → 95131700. Nếu là tấm màng/vải kỹ thuật bán rời → Segment 11 hoặc 30.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 95130000 tổ chức thành các class theo chức năng và hình thức kết cấu:

95130000 — Portable buildings and structures (Family)
├── 95131500 — Grandstands and bleachers
├── 95131600 — Portable commercial and industrial buildings and structures
└── 95131700 — Tents and membrane structures

Class 95131500 — Khán đài và bệ ngồi lắp ghép (Grandstands and bleachers) Bao gồm hệ thống khán đài tháo lắp (demountable grandstand), bệ ngồi (bleacher), sàn khán giả di động dùng trong sự kiện thể thao, hòa nhạc ngoài trời, lễ diễu hành. Kết cấu thường bằng thép hoặc nhôm, có thể lắp dựng và tháo dỡ trong vài giờ đến vài ngày.

Class 95131600 — Nhà và kết cấu thương mại-công nghiệp di động Gồm: container văn phòng (office container), phòng điều hành thi công (site office), nhà bảo vệ di động (guard booth), phòng thay đồ di động (portable changing room), nhà vệ sinh di động dạng kết cấu (portable toilet block — dạng cabin lớn, không phải nhà vệ sinh đơn thùng nhựa), trạm kiểm soát di động, nhà máy điện di động dạng cabin.

Class 95131700 — Lều và kết cấu màng Gồm: lều sự kiện (event tent), nhà bạt công nghiệp (industrial tent hall), mái che màng căng (tensile membrane canopy), lều cứu hộ và cứu trợ (relief tent), lều trại quân sự (military tent). Đặc trưng: sử dụng vải kỹ thuật, màng PVC hoặc polyester căng trên khung kim loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại tài sản và thuế: Tại Việt Nam, công trình di động thường được hạch toán là tài sản cố định (fixed asset) hoặc công cụ dụng cụ tùy giá trị và thời gian sử dụng, không phân loại là bất động sản. Điều này ảnh hưởng đến cách ghi nhận chi phí khấu hao và thuế VAT đầu vào.

Yêu cầu giấy phép: Lều bạt và nhà di động có diện tích lớn (thông thường trên 500 m²) tại một số địa phương yêu cầu đăng ký tạm thời với cơ quan quản lý xây dựng. Hồ sơ thầu nên quy định rõ trách nhiệm xin phép và các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ áp dụng (TCVN về công trình tạm).

Tiêu chuẩn kỹ thuật: Khán đài lắp ghép, lều sự kiện tại Việt Nam thường phải đáp ứng tải trọng gió theo TCVN 2737:2023 (Tải trọng và tác động). Một số dự án đòi hỏi chứng nhận từ đơn vị kiểm định độc lập trước khi đưa vào sử dụng.

Mua vs. Thuê: Trong thực tế đấu thầu, công trình di động phần lớn được đặt theo hình thức thuê ngắn hạn (cho sự kiện) hoặc mua để sử dụng lâu dài (công trường, khu công nghiệp). Gói thầu mua (supply) dùng mã 95130000. Gói thầu thuê kèm dịch vụ lắp dựng phân loại vào Segment 72 dịch vụ xây dựng và quản lý công trình tạm.

Câu hỏi thường gặp #

Container văn phòng dùng tại công trường xây dựng thuộc mã UNSPSC nào?

Container văn phòng di động (office container) dùng làm không gian làm việc tại công trường thuộc Class 95131600 — Portable commercial and industrial buildings and structures. Nếu gói thầu gom nhiều dạng công trình di động không xác định rõ loại, dùng Family 95130000.

Nhà lắp ghép bằng tấm panel composite xây một lần và ở lâu dài có thuộc 95130000 không?

Không. Nhà lắp ghép cố định (semi-permanent hoặc permanent prefab) sau khi lắp không thiết kế để di chuyển nguyên khối thuộc Family 95140000 — Prefabricated buildings and structures. Tiêu chí phân biệt là khả năng di chuyển nhiều lần trong vòng đời sử dụng.

Lều cứu trợ thiên tai và lều quân sự dã chiến thuộc mã nào?

Thuộc Class 95131700 — Tents and membrane structures. Đây là kết cấu màng hoặc vải kỹ thuật căng trên khung, có khả năng di chuyển và tái lắp đặt — phù hợp định nghĩa portable structure. Vật tư lều rời (cọc, dây, vải) bán riêng phân loại khác.

Khán đài lắp ghép thuê cho một sự kiện thể thao dùng mã nào?

Nếu gói thầu là mua khán đài → Class 95131500 — Grandstands and bleachers. Nếu gói thầu là thuê và lắp dựng dịch vụ trọn gói, phần dịch vụ phân loại vào Segment 72000000 (Building and Construction Services). Hồ sơ thầu nên tách rõ phần cung cấp tài sản và phần dịch vụ để áp mã chính xác.

Mái che màng căng cho bãi đỗ xe có phải là công trình di động không?

Tùy thiết kế. Mái che màng căng có thể tháo dỡ và di chuyển nguyên khối → 95131700. Nếu kết cấu đổ móng bê tông cố định vĩnh viễn và không thiết kế để di chuyển → 95120000 Permanent buildings and structures.

Vải kỹ thuật và màng PVC bán cuộn dùng để làm lều có thuộc 95130000 không?

Không. Vật liệu màng/vải bán rời (chưa thành kết cấu hoàn chỉnh) thuộc Segment 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials) hoặc Segment 30000000 (Structural Components). Family 95130000 chỉ áp dụng cho công trình/kết cấu hoàn chỉnh.

Nhà vệ sinh di động đơn thùng nhựa có thuộc Class 95131600 không?

Thông thường không. Nhà vệ sinh đơn thùng nhựa (portable toilet) là thiết bị vệ sinh di động phân loại vào nhóm thiết bị vệ sinh (Segment 30 hoặc 47). Class 95131600 phù hợp hơn cho các cabin hoặc block nhà vệ sinh dạng kết cấu lớn có thể di chuyển nguyên khối bằng xe tải hay cẩu.

Xem thêm #

Danh mục