Hardener PU / chất đóng rắn PU

PU hardener / isocyanate hardener · Hỗn hợp / tên thương mại

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Thông tin nhận dạng

Tên tiếng Việt
Hardener PU / chất đóng rắn PU
Tên tiếng Anh
PU hardener / isocyanate hardener
Mã HS gợi ý
3824 / 2929 / 3909 (tùy thành phần)
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 38
Tên gọi khác
hardener pu; chất đóng rắn pu; pu hardener; isocyanate hardener; hardener isocyanate

Hướng dẫn sàng lọc

Người biên soạn bộ dữ liệu tự lập phần này để hỗ trợ sàng lọc, không phải căn cứ pháp lý. Xác định đúng chất hoặc thành phần rồi đối chiếu văn bản gốc.

Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp · Hướng dẫn tác nghiệp

Hướng dẫn sàng lọc tác nghiệp đối với tên hàng thực tế, tên thương mại và hỗn hợp (không phải căn cứ pháp lý độc lập)

Mức kiểm soát
Chỉ hướng dẫn
Danh mục
Tên thương mại/Hỗn hợp
Hiệu lực
từ 11/04/2026 · Hướng dẫn
Cơ quan / đầu mối
Hải quan; cơ quan quản lý hóa chất/Bộ Công Thương tùy thành phần
Lưu ý quản lý
Tên thương mại/Hỗn hợp. Không kết luận quản lý chuyên ngành chỉ từ tên gọi “Hardener PU / chất đóng rắn PU”. Cần xác định hoạt chất/cấu tử chính, CAS, nồng độ, mục đích sử dụng và mã HS thực tế.
Giấy phép / điều kiện
Khuyến nghị sàng lọc mã HS trước: 3824 / 2929 / 3909 (tùy thành phần). Trước khi xuất khẩu/nhập khẩu/lưu thông, cần xác định thành phần thực tế và tra lại từng CAS/thành phần chính để chốt nghĩa vụ quản lý chuyên ngành.
Yêu cầu chung
Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Hướng dẫn tác nghiệp
Văn bản gốc
Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp

Hướng dẫn tra tiếp

Thành phần cần kiểm tra
Thành phần thường gặp: nhựa/chất kết dính, monomer hoặc polymer, dung môi, chất độn, chất xúc tiến, chất đóng rắn và phụ gia.
Theo SDS / thành phần
Yêu cầu SDS mục 1-3, danh sách cấu tử/CAS, khoảng nồng độ, công dụng, dạng đóng gói, flash point/UN number (nếu có) và tra tiếp từng thành phần chính trong công cụ.
Ghi chú
Tên thương mại/Hỗn hợp. Tên gọi “Hardener PU / chất đóng rắn PU” có thể bao phủ nhiều công thức khác nhau; không được coi là một CAS duy nhất. Hãy đọc SDS/TDS/specification và đồng thời xem các dòng gợi ý HS bên dưới nếu có.

Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: osha.gov

Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu