Hóa chất Bảng 2 theo CWC
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Danh sách hóa chất xếp vào mức “Hóa chất Bảng 2 theo CWC” trong bộ dữ liệu, chia theo văn bản và phụ lục ghi nhận mức này: 33/2024/NĐ-CP · Bảng 2A; 33/2024/NĐ-CP · Bảng 2B.
33/2024/NĐ-CP · Bảng 2A (3 chất)
33/2024/NĐ-CP · Bảng 2B (13 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| Axit benzilic Benzilic acid |
76-93-7 | C14H12O3 | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |
| 3-Quinuclidinol | 1619-34-7 | C7H13NO | 2933.35.00 | Hóa chất Bảng 2 theo CWC |
| Thiodiglycol | 111-48-8 | C4H10O2S | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |
| Pinacolyl alcohol | 464-07-3 | C6H14O | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |
| Dimethyl methylphosphonate | 756-79-6 | C3H9O3P | 2931.41.00 | Hóa chất Bảng 2 theo CWC |
| Methylphosphonyl dichloride | 676-97-1 | CH3Cl2OP | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |
| Nhóm phosphonyl/phosphonate hữu cơ quy định tại dòng 26 Phụ lục III Generic organophosphorus family |
Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides Generic N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides |
Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |||
| Nhóm Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates Generic Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates |
Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |||
| Arsenic trichloride | 7784-34-1 | AsCl3 | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols | Hóa chất Bảng 2 theo CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols | Hóa chất Bảng 2 theo CWC |