Nhóm kiểm soát đặc biệt 1
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Danh sách hóa chất xếp vào mức “Nhóm kiểm soát đặc biệt 1” trong bộ dữ liệu, chia theo văn bản và phụ lục ghi nhận mức này: 24/2026/NĐ-CP · Phụ lục III - Nhóm 1.
24/2026/NĐ-CP · Phụ lục III - Nhóm 1 (44 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1-phenyl-2-propanone (P2P) Phenylacetone |
103-79-7 | C9H10O | 2914.31.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Anhydrit axetic (AA) Acetic oxide |
108-24-7 | C4H6O3 | 2915.24.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Alpha-phenyl acetoacetonitrile (APAAN) 3-oxo-2-phenylbutanenitrile |
4468-48-8 | C10H9NO | 2926.40.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Axit anthranilic 2-Aminobenzoic acid |
118-92-3 | C7H7NO2 | 2922.43.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Benzoic aldehyde Benzaldehyde |
100-52-7 | C7H6O | 2912.21.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| 2-Phenylacetonitrile Benzyl cyanide |
140-29-4 | C8H7N | 2926.90.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Butane-1,4-diol 1,4-Butanediol |
110-63-4 | C4H10O2 | 2905.39.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| o-Bromobenzonitrile | 2042-37-7 | C7H4BrN | 2926.90.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Cyclopentyl bromide | 137-43-9 | C5H9Br | 2903.89.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Cyclopentyl chloride | 930-28-9 | C5H9Cl | 2903.89.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Cyclopentyl magnesium bromide | 33240-34-5 | 2903.89.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 | |
| o-Chlorobenzonitrile | 873-32-5 | C7H4ClN | 2926.90.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Isosafrole | 120-58-1 | C10H10O2 | 2932.91.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Gamma-butyro lactone (GBL) Gamma-butyrolactone |
96-48-0 | C4H6O2 | 2932.20.90 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Lysergic acid | 82-58-6 | C16H16N2O2 | 2939.63.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| N-acetylanthranilic acid N-Acetylanthranilic acid |
89-52-1 | C9H9NO3 | 2924.23.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Propiophenone | 93-55-0 | C9H10O | 2914.39.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Piperidine | 110-89-4 | C5H11N | 2933.32.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Piperonal | 120-57-0 | C8H6O3 | 2932.93.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Piperonyl methyl ketone | 4676-39-5 | C9H8O3 | 2932.92.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Phenyl acetic acid Phenylacetic acid |
103-82-2 | C8H8O2 | 2916.34.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Safrole | 94-59-7 | C10H10O2 | 2932.94.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |
| Amiton | 78-53-5 | C12H28NO3PS | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| PFIB Perfluoroisobutene |
382-21-8 | C4F8 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| BZ 3-Quinuclidinyl benzilate |
6581-06-2 | C21H23NO3 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| Nhóm phosphonyl/phosphonate hữu cơ quy định tại dòng 26 Phụ lục III Generic organophosphorus family |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides Generic N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Nhóm Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates Generic Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Arsenic trichloride | 7784-34-1 | AsCl3 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| Axit benzilic Benzilic acid |
76-93-7 | C14H12O3 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| 3-Quinuclidinol | 1619-34-7 | C7H13NO | 2933.35.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC |
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides và muối proton hóa Generic N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols và muối proton hóa Generic N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols và muối proton hóa Generic N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / họ chất thuộc CWC | |||
| Thiodiglycol | 111-48-8 | C4H10O2S | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| Pinacolyl alcohol | 464-07-3 | C6H14O | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / giao thoa CWC | |
| Arsenic và các hợp chất arsenic Arsenic and arsenic compounds |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / vô cơ độc | |||
| Các hợp chất chromium(VI) Compounds of chromium(VI) |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / vô cơ độc | |||
| Mercury và các hợp chất mercury Mercury and mercury compounds |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / vô cơ độc | |||
| Các hợp chất cyanide Cyanide compounds |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / vô cơ độc | |||
| Lead và các hợp chất lead Lead and lead compounds |
Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 / vô cơ độc | |||
| Methoxy acetic acid | 625-45-6 | C3H6O3 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 | |
| Benzal chloride | 98-87-3 | C7H6Cl2 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 | |
| Benzen Benzene |
71-43-2 | C6H6 | 2707.10.00 / 2902.20.00 | Nhóm kiểm soát đặc biệt 1 |