Tiền chất thiết yếu
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Danh sách hóa chất xếp vào mức “Tiền chất thiết yếu” trong bộ dữ liệu, chia theo văn bản và phụ lục ghi nhận mức này: 28/2026/NĐ-CP · Danh mục IVB; 28/2026/NĐ-CP · Danh mục IVA.
28/2026/NĐ-CP · Danh mục IVB (30 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1-phenyl-2-propanone (P2P) Phenylacetone |
103-79-7 | C9H10O | 2914.31.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Anhydrit axetic (AA) Acetic oxide |
108-24-7 | C4H6O3 | 2915.24.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Alpha-phenyl acetoacetonitrile (APAAN) 3-oxo-2-phenylbutanenitrile |
4468-48-8 | C10H9NO | 2926.40.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Axit anthranilic 2-Aminobenzoic acid |
118-92-3 | C7H7NO2 | 2922.43.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Benzoic aldehyde Benzaldehyde |
100-52-7 | C7H6O | 2912.21.00 | Tiền chất thiết yếu |
| 2-Phenylacetonitrile Benzyl cyanide |
140-29-4 | C8H7N | 2926.90.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Butane-1,4-diol 1,4-Butanediol |
110-63-4 | C4H10O2 | 2905.39.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Cyclopentyl bromide | 137-43-9 | C5H9Br | 2903.89.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Cyclopentyl chloride | 930-28-9 | C5H9Cl | 2903.89.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Cyclopentyl magnesium bromide | 33240-34-5 | 2903.89.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| Ephedrine | 299-42-3 | 2939.41.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| Ergometrine | 60-79-7 | 2939.61.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| Ergotamine | 113-15-5 | 2939.62.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| N-acetylanthranilic acid N-Acetylanthranilic acid |
89-52-1 | C9H9NO3 | 2924.23.00 | Tiền chất thiết yếu |
| N-Ethylephedrine | 7681-79-0 | 2939.42.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| N-Ethylpseudoephedrine | 258827-65-5 | 2939.49.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| N-Methylephedrine | 552-79-4 | 2939.49.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| N-Methyl pseudoephedrine | 51018-28-1 | 2939.49.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| o-Chlorobenzonitrile | 873-32-5 | C7H4ClN | 2926.90.00 | Tiền chất thiết yếu |
| o-Bromobenzonitrile | 2042-37-7 | C7H4BrN | 2926.90.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Phenyl acetic acid Phenylacetic acid |
103-82-2 | C8H8O2 | 2916.34.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Piperidine | 110-89-4 | C5H11N | 2933.32.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Piperonal | 120-57-0 | C8H6O3 | 2932.93.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Piperonyl methyl ketone | 4676-39-5 | C9H8O3 | 2932.92.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Propiophenone | 93-55-0 | C9H10O | 2914.39.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Pseudoephedrine | 90-82-4 | 2939.42.00 | Tiền chất thiết yếu | |
| Safrole | 94-59-7 | C10H10O2 | 2932.94.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Gamma-butyro lactone (GBL) Gamma-butyrolactone |
96-48-0 | C4H6O2 | 2932.20.90 | Tiền chất thiết yếu |
| Isosafrole | 120-58-1 | C10H10O2 | 2932.91.00 | Tiền chất thiết yếu |
| Lysergic acid | 82-58-6 | C16H16N2O2 | 2939.63.00 | Tiền chất thiết yếu |
28/2026/NĐ-CP · Danh mục IVA (31 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1-boc-4-AP | 125541-22-2 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| 1-boc-4-piperidone | 79099-07-3 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| P-2-P methyl glycidic acid | 25547-51-7 | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| P-2-P methyl glycidic acid, methyl ester | 80532-66-7 | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| P-2-P methyl glycidic acid, ethyl ester | 41232-97-7 | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| P-2-P methyl glycidic acid, propyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| P-2-P methyl glycidic acid, isopropyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| P-2-P methyl glycidic acid, butyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| P-2-P methyl glycidic acid, isobutyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| P-2-P methyl glycidic acid, sec-butyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| P-2-P methyl glycidic acid, tert-butyl ester | 2918.99.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2P-methyl glycidate | 13605-48-6 | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| 3,4-MDP-2P-methyl glycidic acid | 2167189-50-4 | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, ethyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, propyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isopropyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, butyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isobutyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, sec-butyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| 3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, tert-butyl ester | 2932.99.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| ANPP | 21409-26-7 | 2933.36.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| 4-AP | 23056-29-3 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| 4-Piperidone | 41661-47-6 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| APAA | 4433-77-6 | 2924.29.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| Alpha-bromo-(o-chlorophenyl)-cyclopentyl ketone | 2914.79.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | ||
| Hydroxylimine | 6740-87-0 | 2925.29.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| MAPA | 16648-44-5 | 2918.30.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| Norephedrine | 14838-15-4 | 2939.44.00 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| Norfentanyl | 1609-66-1 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| NPP | 39742-60-4 | 2933.39.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội | |
| o-Chlorophenyl cyclopentyl ketone | 6740-85-8 | 2914.29.90 | Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội |