Norephedrine
Chất đơn · CAS 14838-15-4
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Thông tin nhận dạng
- Số CAS
- 14838-15-4
- Tên tiếng Việt
- Norephedrine
- Mã HS gợi ý
-
2939.44.00 — Norephedrine và muối của nó
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 29
- Tên gọi khác
- Phenylpropanolamine
Căn cứ / danh mục áp dụng
Nghị định 28/2026/NĐ-CP · Danh mục IVA
Nghị định quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất
- Mức kiểm soát
- Tiền chất thiết yếu / không có mục đích hợp pháp về y tế - xã hội
- Danh mục
- Tiền chất ma túy
- Hiệu lực
- từ 19/01/2026 · Còn hiệu lực
- Cơ quan / đầu mối
- Bộ Công an
- Yêu cầu chung
- Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Danh mục IVA
- Văn bản gốc
- Nghị định 28/2026/NĐ-CP
Chính sách mặt hàng theo mã HS
Đối chiếu theo mã HS 2939.44.00 trong Biểu thuế XNK 2026. Cột “Chính sách mặt hàng theo mã HS” ghi nhận: NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)
Có ghi nhận quản lý chuyên ngành tại cột “Chính sách mặt hàng theo mã HS”. Trước khi xuất khẩu/nhập khẩu hoặc lưu thông ra thị trường, cần đối chiếu đúng mã HS theo hồ sơ kỹ thuật thực tế và kiểm tra đầy đủ điều kiện, giấy phép, kiểm dịch, đăng ký hoặc chấp thuận tương ứng nêu trong cột chính sách.
Xem thuế suất và chính sách của mã 2939.44.00 trong Biểu thuế HS →
Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: thuvienphapluat.vn · văn bản gốc: Nghị định 28/2026/NĐ-CP
Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi