Phụ gia xăng dầu

Fuel additive / octane booster · Hỗn hợp / tên thương mại

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Thông tin nhận dạng

Tên tiếng Việt
Phụ gia xăng dầu
Tên tiếng Anh
Fuel additive / octane booster
Mã HS gợi ý
3811 — Chế phẩm chống kích nổ, chất ức chế quá trình oxy hóa, chất chống dính, chất làm tăng độ nhớt, chế phẩm chống ăn mòn và các chất phụ gia đã điều chế khác, dùng cho dầu khoáng (kể cả xăng) hoặc cho các loại chất lỏng dùng như dầu khoáng
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 38
Tên gọi khác
fuel additive; octane booster; gasoline additive; diesel additive

Hướng dẫn sàng lọc

Người biên soạn bộ dữ liệu tự lập phần này để hỗ trợ sàng lọc, không phải căn cứ pháp lý. Xác định đúng chất hoặc thành phần rồi đối chiếu văn bản gốc.

Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp · Hướng dẫn tác nghiệp

Hướng dẫn sàng lọc tác nghiệp đối với tên hàng thực tế, tên thương mại và hỗn hợp (không phải căn cứ pháp lý độc lập)

Mức kiểm soát
Chỉ hướng dẫn
Danh mục
Tên thương mại/Hỗn hợp
Hiệu lực
từ 11/04/2026 · Hướng dẫn
Cơ quan / đầu mối
Hải quan; cơ quan quản lý hóa chất/chất lượng hàng hóa tùy thành phần
Lưu ý quản lý
Tên thương mại/Hỗn hợp. Không kết luận quản lý chuyên ngành chỉ từ tên gọi “Phụ gia xăng dầu”. Cần xác định hoạt chất/cấu tử chính, CAS, nồng độ, mục đích sử dụng và mã HS thực tế.
Giấy phép / điều kiện
Khuyến nghị sàng lọc mã HS trước: 3811. Trước khi xuất khẩu/nhập khẩu/lưu thông, cần xác định thành phần thực tế và tra lại từng CAS/thành phần chính để chốt nghĩa vụ quản lý chuyên ngành.
Yêu cầu chung
Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Hướng dẫn tác nghiệp
Văn bản gốc
Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp

Hướng dẫn tra tiếp

Thành phần cần kiểm tra
Thành phần thường gặp: glycol/glycol ether, cồn, chất ức chế ăn mòn, phụ gia, nước hoặc dầu nền tùy loại chất lỏng.
Theo SDS / thành phần
Yêu cầu SDS mục 1-3, danh sách cấu tử/CAS, khoảng nồng độ, công dụng, dạng đóng gói, flash point/UN number (nếu có) và tra tiếp từng thành phần chính trong công cụ.
Ghi chú
Tên thương mại/Hỗn hợp. Tên gọi “Phụ gia xăng dầu” có thể bao phủ nhiều công thức khác nhau; không được coi là một CAS duy nhất. Hãy đọc SDS/TDS/specification và đồng thời xem các dòng gợi ý HS bên dưới nếu có.

Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: osha.gov

Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu