Phụ trợ CAS (tự biên soạn)

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Số hiệu
PHỤ TRỢ CAS 2026
Cơ quan ban hành
Bộ hồ sơ công cụ
Ngày ban hành
13/04/2026
Hiệu lực từ
13/04/2026
Tình trạng
Hướng dẫn / sàng lọc
Theo bộ dữ liệu, cần kiểm tra văn bản đang hiệu lực.
Phạm vi
Không phải căn cứ pháp lý độc lập; dùng để mở rộng khả năng tìm theo CAS, gợi ý tên chất, mã HS và khuyến nghị rà soát quản lý chuyên ngành.
Văn bản gốc
Mở văn bản trên cổng chính thức

Tài liệu hướng dẫn, sàng lọc do người biên soạn bộ dữ liệu tự lập, không phải căn cứ pháp lý. Tra lại từng dòng theo CAS hoặc thành phần thực tế.

Phụ trợ CAS (162 chất)

Lưu ý quản lý
Dòng này được thêm để hỗ trợ tra cứu CAS phổ biến trong thực tế. Không đồng nghĩa chất đã hoặc chưa thuộc diện quản lý chuyên ngành; cần rà thêm theo văn bản chuyên ngành, nồng độ, mục đích sử dụng, đối tượng quản lý và chính sách mặt hàng theo mã HS.
Giấy phép / điều kiện
Khuyến nghị rà soát giấy phép: (1) kiểm tra xem CAS có thuộc NĐ 24/2026, NĐ 28/2026, NĐ 33/2024, TT 23/2024, NĐ 181/2024, TT 13/2026, TT 05/2026 hay overlay POPs hay không; (2) đối chiếu chính sách mặt hàng theo mã HS; (3) kiểm tra SDS, độ tinh khiết, nồng độ, mục đích sử dụng, nhãn và hồ sơ kỹ thuật trước khi kết luận về giấy phép/chấp thuận chuyên ngành khi xuất/nhập khẩu/lưu thông.
Cần kiểm tra thêm
Nếu chất là nguyên liệu cho hỗn hợp/thành phẩm, tiếp tục rà thành phần các cấu tử còn lại, quy cách đóng gói, công dụng và phạm vi quản lý của bộ/ngành liên quan.
Cơ quan / đầu mối
Cơ quan quản lý phụ thuộc nhóm hàng / mã HS / mục đích sử dụng
Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýMức kiểm soát
Clo
Chlorine
7782-50-5 Cl2 2801.10.00 Sàng lọc
Brom
Bromine
7726-95-6 Br2 2801.30.00 Sàng lọc
Iot
Iodine
7553-56-2 I2 2801.20.00 Sàng lọc
Axit hydrobromic
Hydrobromic acid
10035-10-6 HBr 2811.19.90 Sàng lọc
Axit hydroiodic
Hydroiodic acid
10034-85-2 HI 2811.19.90 Sàng lọc
Oleum 8014-95-7 H2S2O7 2807.00.00 Sàng lọc
Axit boric
Boric acid
10043-35-3 H3BO3 2810.00.00 Sàng lọc
Canxi hydroxit
Calcium hydroxide
1305-62-0 Ca(OH)2 2825.90.00 Sàng lọc
Kali hydroxit
Potassium hydroxide
1310-58-3 KOH 2815.20.00 Sàng lọc
Amoni hydroxit
Ammonium hydroxide
1336-21-6 NH4OH 2814.20.00 Sàng lọc
Nhôm hydroxit
Aluminium hydroxide
21645-51-2 Al(OH)3 2818.30.00 Sàng lọc
Natri clorua
Sodium chloride
7647-14-5 NaCl 2501.00.50 Sàng lọc
Kali clorua
Potassium chloride
7447-40-7 KCl 3104.20.00 Sàng lọc
Canxi clorua
Calcium chloride
10043-52-4 CaCl2 2827.20.00 Sàng lọc
Magie clorua
Magnesium chloride
7786-30-3 MgCl2 2827.39.00 Sàng lọc
Sắt(III) clorua
Ferric chloride
7705-08-0 FeCl3 2827.39.00 Sàng lọc
Sắt(II) clorua
Ferrous chloride
7758-94-3 FeCl2 2827.39.00 Sàng lọc
Natri hypoclorit
Sodium hypochlorite
7681-52-9 NaClO 2828.90.00 Sàng lọc
Natri nitrit
Sodium nitrite
7632-00-0 NaNO2 2834.10.00 Sàng lọc
Kali nitrit
Potassium nitrite
7758-09-0 KNO2 2834.10.00 Sàng lọc
Urê
Urea
57-13-6 CH4N2O 3102.10.00 Sàng lọc
Amoni clorua
Ammonium chloride
12125-02-9 NH4Cl 2827.10.00 Sàng lọc
Amoni sulfat
Ammonium sulfate
7783-20-2 (NH4)2SO4 3102.21.00 Sàng lọc
Natri sulfat
Sodium sulfate
7757-82-6 Na2SO4 2833.11.00 Sàng lọc
Natri sulfit
Sodium sulfite
7757-83-7 Na2SO3 2832.10.00 Sàng lọc
Natri bisulfit
Sodium bisulfite
7631-90-5 NaHSO3 2832.10.00 Sàng lọc
Natri metabisulfit
Sodium metabisulfite
7681-57-4 Na2S2O5 2832.10.00 Sàng lọc
Natri cacbonat
Sodium carbonate
497-19-8 Na2CO3 2836.20.00 Sàng lọc
Kali cacbonat
Potassium carbonate
584-08-7 K2CO3 2836.40.00 Sàng lọc
Canxi cacbonat
Calcium carbonate
471-34-1 CaCO3 2836.50.00 Sàng lọc
Trinatri photphat
Trisodium phosphate
7601-54-9 Na3PO4 2835.26.00 Sàng lọc
Dinatri hydro photphat
Disodium hydrogen phosphate
7558-79-4 Na2HPO4 2835.22.00 Sàng lọc
Mononatri photphat
Monosodium phosphate
7558-80-7 NaH2PO4 2835.24.00 Sàng lọc
Natri silicat
Sodium silicate
1344-09-8 Na2SiO3 2839.19.00 Sàng lọc
Natri aluminat
Sodium aluminate
1302-42-7 NaAlO2 2841.90.00 Sàng lọc
Natri florua
Sodium fluoride
7681-49-4 NaF 2826.19.00 Sàng lọc
Kali florua
Potassium fluoride
7789-23-3 KF 2826.19.00 Sàng lọc
Natri bromua
Sodium bromide
7647-15-6 NaBr 2827.51.00 Sàng lọc
Kali iodua
Potassium iodide
7681-11-0 KI 2827.60.00 Sàng lọc
Natri iodua
Sodium iodide
7681-82-5 NaI 2827.60.00 Sàng lọc
Bari cacbonat
Barium carbonate
513-77-9 BaCO3 2836.60.00 Sàng lọc
Kẽm oxit
Zinc oxide
1314-13-2 ZnO 2817.00.10 Sàng lọc
Sắt(III) oxit
Iron(III) oxide
1309-37-1 Fe2O3 2821.10.00 Sàng lọc
Mangan dioxit
Manganese dioxide
1313-13-9 MnO2 2820.10.00 Sàng lọc
Silic dioxit
Silicon dioxide
7631-86-9 SiO2 2811.22.00 Sàng lọc
Lưu huỳnh dioxit
Sulfur dioxide
7446-09-5 SO2 2811.29.90 Sàng lọc
Nhôm sulfat
Aluminium sulfate
10043-01-3 Al2(SO4)3 2833.22.00 Sàng lọc
Sắt(III) sulfat
Ferric sulfate
10028-22-5 Fe2(SO4)3 2833.29.90 Sàng lọc
PAC
Polyaluminium chloride
1327-41-9 2827.39.00 Sàng lọc
Natri tripolyphotphat
Sodium tripolyphosphate
7758-29-4 Na5P3O10 2835.31.00 Sàng lọc
Natri percarbonat
Sodium percarbonate
15630-89-4 2836.99.00 Sàng lọc
Natri persulfat
Sodium persulfate
7775-27-1 Na2S2O8 2833.40.00 Sàng lọc
Kali persulfat
Potassium persulfate
7727-21-1 K2S2O8 2833.40.00 Sàng lọc
Axit peraxetic
Peracetic acid
79-21-0 C2H4O3 2915.90.90 Sàng lọc
Glutaraldehyde 111-30-8 C5H8O2 2912.19.90 Sàng lọc
Benzalkonium clorua
Benzalkonium chloride
8001-54-5 3402.41.10 Sàng lọc
EDTA 60-00-4 C10H16N2O8 2922.49.10 Sàng lọc
EDTA dinatri
Disodium EDTA
139-33-3 2922.49.10 Sàng lọc
EDTA tetranatri
Tetrasodium EDTA
64-02-8 2922.49.10 Sàng lọc
Natri gluconat
Sodium gluconate
527-07-1 C6H11NaO7 2918.16.90 Sàng lọc
Natri lauryl sulfat
Sodium lauryl sulfate
151-21-3 C12H25NaO4S 3402.39.90 Sàng lọc
Natri dodecylbenzen sulfonat
Sodium dodecylbenzenesulfonate
25155-30-0 3402.39.90 Sàng lọc
Propanol
1-Propanol
71-23-8 C3H8O 2905.12.00 Sàng lọc
Isobutanol 78-83-1 C4H10O 2905.14.00 Sàng lọc
Butyl glycol
2-Butoxyethanol
111-76-2 C6H14O2 2909.43.00 Sàng lọc
Propylen glycol
Propylene glycol
57-55-6 C3H8O2 2905.32.00 Sàng lọc
Glycerin
Glycerol
56-81-5 C3H8O3 2905.45.00 Sàng lọc
MIBK
Methyl isobutyl ketone
108-10-1 C6H12O 2914.13.00 Sàng lọc
DMF
Dimethylformamide
68-12-2 C3H7NO 2924.19.00 Sàng lọc
DMAc
Dimethylacetamide
127-19-5 C4H9NO 2924.19.00 Sàng lọc
DMSO
Dimethyl sulfoxide
67-68-5 C2H6OS 2930.90.90 Sàng lọc
NMP
N-Methyl-2-pyrrolidone
872-50-4 C5H9NO 2933.79.90 Sàng lọc
Etyl benzen
Ethylbenzene
100-41-4 C8H10 2902.60.00 Sàng lọc
n-Hexan
n-Hexane
110-54-3 C6H14 2901.10.60 Sàng lọc
n-Heptan
n-Heptane
142-82-5 C7H16 2901.10.70 Sàng lọc
THF
Tetrahydrofuran
109-99-9 C4H8O 2932.11.00 Sàng lọc
1,4-Dioxan
1,4-Dioxane
123-91-1 C4H8O2 2932.20.90 Sàng lọc
Etyl axetat
Ethyl acetate
141-78-6 C4H8O2 2915.31.00 Sàng lọc
Isobutyl axetat
Isobutyl acetate
110-19-0 C6H12O2 2915.39.90 Sàng lọc
Propyl axetat
Propyl acetate
109-60-4 C5H10O2 2915.39.90 Sàng lọc
Iso propyl axetat
Isopropyl acetate
108-21-4 C5H10O2 2915.39.90 Sàng lọc
Axit propionic
Propionic acid
79-09-4 C3H6O2 2915.50.00 Sàng lọc
Axit oxalic
Oxalic acid
144-62-7 C2H2O4 2917.11.00 Sàng lọc
Axit lactic
Lactic acid
50-21-5 C3H6O3 2918.11.00 Sàng lọc
Axit citric
Citric acid
77-92-9 C6H8O7 2918.14.00 Sàng lọc
Axit benzoic
Benzoic acid
65-85-0 C7H6O2 2916.31.00 Sàng lọc
Anhydrit phtalic
Phthalic anhydride
85-44-9 C8H4O3 2917.35.00 Sàng lọc
Anhydrit maleic
Maleic anhydride
108-31-6 C4H2O3 2917.14.00 Sàng lọc
Axit adipic
Adipic acid
124-04-9 C6H10O4 2917.12.00 Sàng lọc
Formaldehyde 50-00-0 CH2O 2912.11.00 Sàng lọc
Paraformaldehyde 30525-89-4 (CH2O)n 2912.60.00 Sàng lọc
Acrolein 107-02-8 C3H4O 2912.19.10 Sàng lọc
Glyoxal 107-22-2 C2H2O2 2912.19.90 Sàng lọc
PGME
Propylene glycol monomethyl ether
107-98-2 C4H10O2 2909.49.00 Sàng lọc
PGMEA
Propylene glycol monomethyl ether acetate
108-65-6 C6H12O3 2915.39.90 Sàng lọc
DEGEE
Diethylene glycol monoethyl ether
111-90-0 C6H14O3 2909.49.00 Sàng lọc
DEGBE
Diethylene glycol monobutyl ether
112-34-5 C8H18O3 2909.49.00 Sàng lọc
Cellosolve
2-Ethoxyethanol
110-80-5 C4H10O2 2909.43.00 Sàng lọc
Cellosolve acetate
2-Ethoxyethyl acetate
111-15-9 C6H12O3 2915.39.90 Sàng lọc
Methyl cellosolve
2-Methoxyethanol
109-86-4 C3H8O2 2909.49.00 Sàng lọc
Methyl cellosolve acetate
2-Methoxyethyl acetate
110-49-6 C5H10O3 2915.39.90 Sàng lọc
Dicloromethan
Dichloromethane
75-09-2 CH2Cl2 2903.12.00 Sàng lọc
Cloroform
Chloroform
67-66-3 CHCl3 2903.13.00 Sàng lọc
Tricloetylen
Trichloroethylene
79-01-6 C2HCl3 2903.23.00 Sàng lọc
Perc
Perchloroethylene
127-18-4 C2Cl4 2903.24.00 Sàng lọc
o-Diclorobenzen
1,2-Dichlorobenzene
95-50-1 C6H4Cl2 2903.91.00 Sàng lọc
Clorobenzen
Chlorobenzene
108-90-7 C6H5Cl 2903.69.10 Sàng lọc
Nitrobenzen
Nitrobenzene
98-95-3 C6H5NO2 2904.20.10 Sàng lọc
Axit methacrylic
Methacrylic acid
79-41-4 C4H6O2 2916.13.00 Sàng lọc
Methyl methacrylate 80-62-6 C5H8O2 2916.14.00 Sàng lọc
Ethyl acrylate 140-88-5 C5H8O2 2916.12.00 Sàng lọc
2-Ethylhexyl acrylate 103-11-7 C11H20O2 2916.12.00 Sàng lọc
Acrylamide 79-06-1 C3H5NO 2924.19.10 Sàng lọc
Vinyl axetat
Vinyl acetate
108-05-4 C4H6O2 2915.32.00 Sàng lọc
Epiclorohydrin
Epichlorohydrin
106-89-8 C3H5ClO 2910.30.00 Sàng lọc
Bisphenol A 80-05-7 C15H16O2 2907.23.00 Sàng lọc
Nonylphenol 25154-52-3 C15H24O 2907.19.00 Sàng lọc
Propylen oxit
Propylene oxide
75-56-9 C3H6O 2910.20.00 Sàng lọc
1,2-Dicloetan
1,2-Dichloroethane
107-06-2 C2H4Cl2 2903.15.00 Sàng lọc
N,N-Dimethylaniline 121-69-7 C8H11N 2921.42.00 Sàng lọc
Isobutylen
Isobutylene
115-11-7 C4H8 2901.23.00 Sàng lọc
Monoethanolamine 141-43-5 C2H7NO 2922.11.00 Sàng lọc
Diethanolamine 111-42-2 C4H11NO2 2922.12.00 Sàng lọc
Ethylenediamine 107-15-3 C2H8N2 2921.21.00 Sàng lọc
Diethylenetriamine 111-40-0 C4H13N3 2921.29.00 Sàng lọc
Triethylenetetramine 112-24-3 C6H18N4 2921.29.00 Sàng lọc
Tetraethylenepentamine 112-57-2 C8H23N5 2921.29.00 Sàng lọc
Piperazine 110-85-0 C4H10N2 2933.59.90 Sàng lọc
Morpholine 110-91-8 C4H9NO 2933.39.90 Sàng lọc
o-Toluidin
o-Toluidine
95-53-4 C7H9N 2921.43.00 Sàng lọc
m-Toluidin
m-Toluidine
108-44-1 C7H9N 2921.43.00 Sàng lọc
p-Toluidin
p-Toluidine
106-49-0 C7H9N 2921.43.00 Sàng lọc
Dimethylamine 124-40-3 C2H7N 2921.11.00 Sàng lọc
Triethylamine 121-44-8 C6H15N 2921.19.00 Sàng lọc
Ethylamine 75-04-7 C2H7N 2921.19.00 Sàng lọc
Monoisopropanolamine 78-96-6 C3H9NO 2922.19.10 Sàng lọc
Diisopropanolamine 110-97-4 C6H15NO2 2922.19.90 Sàng lọc
tert-Butylamine 75-64-9 C4H11N 2921.19.00 Sàng lọc
Hexamethylenediamine 124-09-4 C6H16N2 2921.22.00 Sàng lọc
Dicyclohexylamine 101-83-7 C12H23N 2921.30.00 Sàng lọc
Benzylamine 100-46-9 C7H9N 2921.49.00 Sàng lọc
TDI
Toluene diisocyanate
26471-62-5 2929.10.20 Sàng lọc
MDI
Methylene diphenyl diisocyanate
101-68-8 C15H10N2O2 2929.10.20 Sàng lọc
HDI
Hexamethylene diisocyanate
822-06-0 C8H12N2O2 2929.10.20 Sàng lọc
IPDI
Isophorone diisocyanate
4098-71-9 C10H16N2O2 2929.10.20 Sàng lọc
H12MDI
Hydrogenated MDI
5124-30-1 C15H22N2O2 2929.10.20 Sàng lọc
DOP
Bis(2-ethylhexyl) phthalate
117-81-7 C24H38O4 2917.32.00 Sàng lọc
DBP
Dibutyl phthalate
84-74-2 C16H22O4 2917.34.00 Sàng lọc
DINP
Diisononyl phthalate
28553-12-0 2917.39.90 Sàng lọc
DOTP
Dioctyl terephthalate
6422-86-2 C24H38O4 2917.39.90 Sàng lọc
TOTM
Trioctyl trimellitate
3319-31-1 C33H54O6 2917.39.90 Sàng lọc
Melamine 108-78-1 C3H6N6 2933.61.00 Sàng lọc
BHT
Butylated hydroxytoluene
128-37-0 C15H24O 2907.19.00 Sàng lọc
BHA
Butylated hydroxyanisole
25013-16-5 C11H16O2 2909.50.00 Sàng lọc
Hydroquinone 123-31-9 C6H6O2 2907.22.00 Sàng lọc
Resorcinol 108-46-3 C6H6O2 2907.21.00 Sàng lọc
Catechol 120-80-9 C6H6O2 2907.29.00 Sàng lọc
Pyrogallol 87-66-1 C6H6O3 2907.29.00 Sàng lọc
Anhydrit trimellitic
Trimellitic anhydride
552-30-7 C9H4O5 2917.39.90 Sàng lọc
Axit sebacic
Sebacic acid
111-20-6 C10H18O4 2917.13.00 Sàng lọc
Caprolactam 105-60-2 C6H11NO 2933.71.00 Sàng lọc
N-Vinyl-2-pyrrolidone 88-12-0 C6H9NO 2933.79.90 Sàng lọc

← Tất cả văn bản

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu