Propylen oxit
Propylene oxide · Chất đơn · CAS 75-56-9
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Thông tin nhận dạng
- Số CAS
- 75-56-9
- Tên tiếng Việt
- Propylen oxit
- Tên tiếng Anh
- Propylene oxide
- Tên khoa học
- Methyloxirane
- Công thức
- C3H6O
- Mã HS gợi ý
-
2910.20.00 — Metyloxiran (propylen oxit)
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 29
- Tên gọi khác
- Methyloxirane; PO
Hướng dẫn sàng lọc
Người biên soạn bộ dữ liệu tự lập phần này để hỗ trợ sàng lọc, không phải căn cứ pháp lý. Xác định đúng chất hoặc thành phần rồi đối chiếu văn bản gốc.
Phụ trợ CAS (tự biên soạn) · Phụ trợ CAS
Bản mở rộng CAS - gợi ý screening tên chất, mã HS và permit
- Mức kiểm soát
- Sàng lọc
- Danh mục
- Sàng lọc CAS / hàng hóa
- Hiệu lực
- từ 13/04/2026 · Sàng lọc - cần đối chiếu
- Cơ quan / đầu mối
- Cơ quan quản lý phụ thuộc nhóm hàng / mã HS / mục đích sử dụng
- Yêu cầu chung
- Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Phụ trợ CAS
- Văn bản gốc
- Phụ trợ CAS (tự biên soạn)
Hướng dẫn tra tiếp
- Theo SDS / thành phần
- Kiểm tra SDS/COA, độ tinh khiết, mục đích sử dụng, hàm lượng và đối chiếu lại chính sách mặt hàng theo mã HS trước khi chốt kết luận.
Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: xem nguồn
Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi