Nhóm HS 0703 — Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh
Thuộc Chương 07 — Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0703 | Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh | ||
| 0703.10 | - Hành tây và hành, hẹ: | ||
| - - Hành tây: | |||
| 0703.10.11 | - - - Củ giống | kg | 0% |
| 0703.10.19 | - - - Loại khác | kg | 15% |
| - - Hành, hẹ: | |||
| 0703.10.21 | - - - Củ giống | kg | 0% |
| 0703.10.29 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 0703.20 | - Tỏi: | ||
| 0703.20.10 | - - Củ giống | kg | 0% |
| 0703.20.90 | - - Loại khác | kg | 20% |
| 0703.90 | - Tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác: | ||
| 0703.90.10 | - - Củ giống | kg | 0% |
| 0703.90.90 | - - Loại khác | kg | 20% |