Nhóm HS 0713 — Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt
Thuộc Chương 07 — Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0713 | Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt | ||
| 0713.10 | - Đậu Hà Lan (Pisum sativum): | ||
| 0713.10.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.10.90 | - - Loại khác | kg | 15% |
| 0713.20 | - Đậu gà (chickpeas) (garbanzos): | ||
| 0713.20.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.20.90 | - - Loại khác | kg | 15% |
| - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): | |||
| 0713.31 | - - Đậu thuộc loài Vigna mungo (L.) Hepper hoặc Vigna radiata (L.) Wilczek: | ||
| 0713.31.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.31.90 | - - - Loại khác | kg | 15% |
| 0713.32 | - - Đậu hạt đỏ nhỏ (Adzuki) (Phaseolus hoặc Vigna angularis): | ||
| 0713.32.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.32.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.33 | - - Đậu tây, kể cả đậu trắng (Phaseolus vulgaris): | ||
| 0713.33.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.33.90 | - - - Loại khác | kg | 15% |
| 0713.34 | - - Đậu bambara (Vigna subterranea hoặc Voandzeia subterranea): | ||
| 0713.34.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.34.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.35 | - - Đậu đũa (Vigna unguiculata): | ||
| 0713.35.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.35.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.39 | - - Loại khác: | ||
| 0713.39.10 | - - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.39.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.40 | - Đậu lăng: | ||
| 0713.40.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.40.90 | - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.50 | - Đậu tằm (Vicia faba var. major) và đậu ngựa (Vicia faba var. equina, Vicia faba var. minor): | ||
| 0713.50.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.50.90 | - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.60 | - Đậu triều, đậu săng (Cajanus cajan): | ||
| 0713.60.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.60.90 | - - Loại khác | kg | 20% |
| 0713.90 | - Loại khác: | ||
| 0713.90.10 | - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 0% |
| 0713.90.90 | - - Loại khác | kg | 20% |