Nhóm HS 0713 — Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt

Thuộc Chương 07 — Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 0713 — Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
0713 Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt
0713.10 - Đậu Hà Lan (Pisum sativum):
0713.10.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.10.90 - - Loại khác kg 15%
0713.20 - Đậu gà (chickpeas) (garbanzos):
0713.20.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.20.90 - - Loại khác kg 15%
- Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):
0713.31 - - Đậu thuộc loài Vigna mungo (L.) Hepper hoặc Vigna radiata (L.) Wilczek:
0713.31.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.31.90 - - - Loại khác kg 15%
0713.32 - - Đậu hạt đỏ nhỏ (Adzuki) (Phaseolus hoặc Vigna angularis):
0713.32.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.32.90 - - - Loại khác kg 20%
0713.33 - - Đậu tây, kể cả đậu trắng (Phaseolus vulgaris):
0713.33.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.33.90 - - - Loại khác kg 15%
0713.34 - - Đậu bambara (Vigna subterranea hoặc Voandzeia subterranea):
0713.34.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.34.90 - - - Loại khác kg 20%
0713.35 - - Đậu đũa (Vigna unguiculata):
0713.35.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.35.90 - - - Loại khác kg 20%
0713.39 - - Loại khác:
0713.39.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.39.90 - - - Loại khác kg 20%
0713.40 - Đậu lăng:
0713.40.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.40.90 - - Loại khác kg 20%
0713.50 - Đậu tằm (Vicia faba var. major) và đậu ngựa (Vicia faba var. equina, Vicia faba var. minor):
0713.50.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.50.90 - - Loại khác kg 20%
0713.60 - Đậu triều, đậu săng (Cajanus cajan):
0713.60.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.60.90 - - Loại khác kg 20%
0713.90 - Loại khác:
0713.90.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0%
0713.90.90 - - Loại khác kg 20%