Nhóm HS 0802 — Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Thuộc Chương 08 — Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0802 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ | ||
| - Quả hạnh nhân: | |||
| 0802.11.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 10% |
| 0802.12 | - - Đã bóc vỏ: | ||
| 0802.12.10 | - - - Đã chần (blanched) (SEN) | kg | 10% |
| 0802.12.90 | - - - Loại khác | kg | 5% |
| - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): | |||
| 0802.21.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 20% |
| 0802.22.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 20% |
| - Quả óc chó: | |||
| 0802.31.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 8% |
| 0802.32.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30% |
| - Hạt dẻ (Castanea spp.): | |||
| 0802.41.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 30% |
| 0802.42.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30% |
| - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): | |||
| 0802.51.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 5% |
| 0802.52.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 15% |
| - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): | |||
| 0802.61.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 30% |
| 0802.62.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30% |
| 0802.70.00 | - Hạt cây côla (Cola spp.) | kg | 30% |
| 0802.80.00 | - Quả cau | kg | 30% |
| - Loại khác: | |||
| 0802.91.00 | - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | kg | 30% |
| 0802.92.00 | - - Hạt thông, đã bóc vỏ | kg | 30% |
| 0802.99.00 | - - Loại khác | kg | 30% |