Nhóm HS 0901 — Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê…
Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
Thuộc Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0901 | Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó | ||
| - Cà phê, chưa rang: | |||
| 0901.11 | - - Chưa khử chất caffeine: | ||
| 0901.11.20 | - - - Arabica (SEN) | kg | 15% |
| 0901.11.30 | - - - Robusta (SEN) | kg | 15% |
| 0901.11.90 | - - - Loại khác | kg | 15% |
| 0901.12 | - - Đã khử chất caffeine: | ||
| 0901.12.20 | - - - Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN) | kg | 20% |
| 0901.12.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| - Cà phê, đã rang: | |||
| 0901.21 | - - Chưa khử chất caffeine: | ||
| - - - Chưa nghiền: | |||
| 0901.21.11 | - - - - Arabica (SEN) | kg | 30% |
| 0901.21.12 | - - - - Robusta (SEN) | kg | 30% |
| 0901.21.19 | - - - - Loại khác | kg | 30% |
| 0901.21.20 | - - - Đã xay | kg | 30% |
| 0901.22 | - - Đã khử chất caffeine: | ||
| 0901.22.10 | - - - Chưa xay | kg | 30% |
| 0901.22.20 | - - - Đã xay | kg | 30% |
| 0901.90 | - Loại khác: | ||
| 0901.90.10 | - - Vỏ quả và vỏ lụa cà phê | kg | 30% |
| 0901.90.20 | - - Các chất thay thế có chứa cà phê | kg | 30% |