Nhóm HS 0909 — Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway)…
Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
Thuộc Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0909 | Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries) | ||
| - Hạt của cây rau mùi: | |||
| 0909.21.00 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 15% |
| 0909.22.00 | - - Đã xay hoặc nghiền | kg | 15% |
| - Hạt cây thì là Ai Cập: | |||
| 0909.31.00 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 15% |
| 0909.32.00 | - - Đã xay hoặc nghiền | kg | 15% |
| - Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), cây ca-rum (caraway) hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries): | |||
| 0909.61 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: | ||
| 0909.61.10 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | kg | 15% |
| 0909.61.20 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | kg | 15% |
| 0909.61.30 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | kg | 15% |
| 0909.61.90 | - - - Loại khác | kg | 15% |
| 0909.62 | - - Đã xay hoặc nghiền: | ||
| 0909.62.10 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | kg | 15% |
| 0909.62.20 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | kg | 15% |
| 0909.62.30 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | kg | 15% |
| 0909.62.90 | - - - Loại khác | kg | 15% |