Nhóm HS 1102 — Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
Thuộc Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1102 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin | ||
| 1102.20.00 | - Bột ngô | kg | 15% |
| 1102.90 | - Loại khác: | ||
| 1102.90.10 | - - Bột gạo | kg | 15% |
| 1102.90.20 | - - Bột lúa mạch đen | kg | 15% |
| 1102.90.90 | - - Loại khác | kg | 15% |