Nhóm HS 1103 — Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
Thuộc Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên | ||
| - Dạng tấm và bột thô: | |||
| 1103.11.00 | - - Của lúa mì | kg | 20% |
| 1103.13.00 | - - Của ngô | kg | 10% |
| 1103.19 | - - Của ngũ cốc khác: | ||
| 1103.19.10 | - - - Của meslin | kg | 20% |
| 1103.19.20 | - - - Của gạo | kg | 20% |
| 1103.19.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 1103.20.00 | - Dạng viên | kg | 20% |