Nhóm HS 1108 — Tinh bột; inulin
Thuộc Chương 11 — Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1108 | Tinh bột; inulin | ||
| - Tinh bột: | |||
| 1108.11.00 | - - Tinh bột mì | kg | 15% |
| 1108.12.00 | - - Tinh bột ngô | kg | 15% |
| 1108.13.00 | - - Tinh bột khoai tây | kg | 20% |
| 1108.14.00 | - - Tinh bột sắn | kg | 20% |
| 1108.19 | - - Tinh bột khác: | ||
| 1108.19.10 | - - - Tinh bột cọ sago | kg | 20% |
| 1108.19.90 | - - - Loại khác | kg | 20% |
| 1108.20.00 | - Inulin | kg | 20% |