Nhóm HS 1212 — Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh…

Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Thuộc Chương 12 — Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 1212 — Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
1212 Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
- Rong biển và các loại tảo khác:
1212.21 - - Thích hợp sử dụng cho người:
- - - Đã sấy khô nhưng chưa nghiền:
1212.21.11 - - - - Eucheuma spinosum(SEN) kg 10%
1212.21.12 - - - - Eucheuma cottonii (SEN) kg 10%
1212.21.13 - - - - Gracilaria spp. kg 10%
1212.21.19 - - - - Loại khác kg 10%
1212.21.90 - - - Loại khác kg 10%
1212.29 - - Loại khác:
- - - Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự:
1212.29.11 - - - - Loại dùng làm dược phẩm kg 10%
1212.29.19 - - - - Loại khác kg 10%
1212.29.20 - - - Loại khác, tươi, ướp lạnh hoặc khô kg 10%
1212.29.30 - - - Loại khác, đông lạnh kg 10%
- Loại khác:
1212.91.00 - - Củ cải đường kg 10%
1212.92.00 - - Quả minh quyết (carob) (1) kg 10%
1212.93 - - Mía đường:
1212.93.10 - - - Phù hợp để làm giống kg 0%
1212.93.90 - - - Loại khác kg 10%
1212.94.00 - - Rễ rau diếp xoăn kg 10%
1212.99 - - Loại khác:
1212.99.10 - - - Hạt và nhân hạt của quả mơ, đào (kể cả xuân đào) hoặc mận (SEN) kg 10%
1212.99.90 - - - Loại khác kg 10%