Nhóm HS 2403 — Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến…

Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá "thuần nhất" hoặc thuốc lá "hoàn nguyên"; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá

Thuộc Chương 24 — Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2403 — Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
2403 Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá "thuần nhất" hoặc thuốc lá "hoàn nguyên"; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá
- Lá thuốc lá để hút (smoking), có hoặc không chứa chất thay thế lá thuốc lá với tỷ lệ bất kỳ:
2403.11 - - Thuốc lá sử dụng tẩu nước đã được chi tiết ở Chú giải phân nhóm 1 Chương này:
2403.11.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ kg 30%
2403.11.90 - - - Loại khác kg 30%
2403.19 - - Loại khác:
- - - Đã được đóng gói để bán lẻ:
2403.19.11 - - - - Ang Hoon (SEN) kg 50%
2403.19.19 - - - - Loại khác kg 30%
2403.19.20 - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu kg 40%
- - - Loại khác:
2403.19.91 - - - - Ang Hoon (SEN) kg 40%
2403.19.99 - - - - Loại khác kg 40%
- Loại khác:
2403.91 - - Thuốc lá "thuần nhất" hoặc "hoàn nguyên":
2403.91.10 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ kg 50%
2403.91.90 - - - Loại khác kg 70%
2403.99 - - Loại khác:
2403.99.10 - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá kg 30%
2403.99.30 - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến kg 30%
2403.99.40 - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô (SEN) kg 50%
2403.99.50 - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) kg 50%
2403.99.90 - - - Loại khác kg 50%