Nhóm HS 2907 — Phenols; rượu-phenol
Thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2907 | Phenols; rượu-phenol | ||
| - Monophenols: | |||
| 2907.11.00 | - - Phenol (hydroxybenzene) và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2907.12.00 | - - Cresols và muối của chúng | kg/lít | 0% |
| 2907.13.00 | - - Octylphenol, nonylphenol và các đồng phân của chúng; muối của chúng | kg/lít | 0% |
| 2907.15.00 | - - Naphthols và các muối của chúng | kg/lít | 0% |
| 2907.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0% |
| - Polyphenols; rượu-phenol: | |||
| 2907.21.00 | - - Resorcinol và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2907.22.00 | - - Hydroquinone (quinol) và các muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2907.23.00 | - - 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) và muối của nó | kg/lít | 0% |
| 2907.29 | - - Loại khác: | ||
| 2907.29.10 | - - - Rượu-phenol | kg/lít | 0% |
| 2907.29.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0% |